Tổng hợp thành tích và thống kê của Raúl Ibañez

  • 7 tháng 5, 2025

Raúl Ibañez ra mắt MLB vào năm 1996 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.161 trận. Với BA 0,272, OPS 0,800, HR 305, và WAR 20.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 158 mọi thời đại về HR và 936 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Raúl Ibañez
TênRaúl Ibañez
Ngày sinh2 tháng 6, 1972
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder and First Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1996

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Raúl Ibañez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Raúl Ibañez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Raúl Ibañez ra mắt MLB vào năm 1996 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.161 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.161 (Hạng 168)
AB7.471 (Hạng 221)
H2.034 (Hạng 278)
BA0,272 (Hạng 3.250)
2B424 (Hạng 155)
3B51 (Hạng 695)
HR305 (Hạng 158)
RBI1207 (Hạng 155)
R1055 (Hạng 311)
BB713 (Hạng 365)
OBP0,335 (Hạng 3.560)
SLG0,465 (Hạng 1.186)
OPS0,800 (Hạng 1.517)
SB50 (Hạng 1.727)
SO1.374 (Hạng 132)
GIDP166 (Hạng 240)
CS29 (Hạng 1.237)
Rbat+110 (Hạng 2.414)
WAR20.9 (Hạng 936)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2014)

Trong mùa giải 2014, Raúl Ibañez đã ra sân 90 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G90
AB246
H41
BA0,167
2B8
3B3
HR5
RBI26
R23
BB33
OBP0,264
SLG0,285
OPS0,549
SB3
SO59
GIDP2
CS2
Rbat+62
WAR−0.9

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Raúl Ibañez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2009, 34 HR
  • H cao nhất: 2008, 186 H
  • RBI cao nhất: 2006, 123 RBI
  • SB cao nhất: 2005, 9 SB
  • BA cao nhất: 2004, 0,304
  • OBP cao nhất: 2008, 0,358
  • SLG cao nhất: 2009, 0,552
  • OPS cao nhất: 2009, 0,899
  • WAR cao nhất: 2006, 4.5

🎯 Thành tích postseason

Raúl Ibañez đã thi đấu tổng cộng 44 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,245, OBP 0,305, SLG 0,439, và OPS 0,744. Ngoài ra, anh ghi được 6 HR, 34 H, 22 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Raúl Ibañez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1996
0
0
0
0
0
0.167
-0.1
0.167
0
6
0
1
0
0
0
0.127
-54
-52
4
0
1
0
0
0
0
0
5
1997
4
1
4
0.154
3
0.5
-0.4
0.154
0.346
26
0
6
0
1
9
0.206
4
27
11
0
0
0
0
0
0
0
26
1998
25
2
12
0.255
12
0.699
-0.3
0.291
0.408
103
5
22
7
1
40
0.304
71
81
37
4
0
0
0
0
0
0
98
1999
54
9
27
0.258
23
0.734
0.1
0.313
0.421
227
17
32
7
0
88
0.339
85
84
87
4
0
1
5
1
1
0
209
2000
32
2
15
0.229
21
0.63
-0.1
0.301
0.329
156
14
25
8
0
46
0.299
65
64
92
1
1
1
2
0
1
0
140
2001
78
13
54
0.28
44
0.847
1.1
0.353
0.495
312
32
51
11
5
138
0.373
120
115
104
6
0
2
0
2
1
0
279
2002
146
24
103
0.294
70
0.883
1.6
0.346
0.537
544
40
76
37
6
267
0.376
119
122
137
11
2
5
5
3
4
1
497
2003
179
18
90
0.294
95
0.799
2.4
0.345
0.454
671
49
81
33
5
276
0.352
103
103
157
10
3
5
8
4
10
1
608
2004
146
16
62
0.304
67
0.825
2.6
0.353
0.472
524
36
72
31
1
227
0.355
111
116
123
10
3
5
1
2
4
0
481
2005
172
20
89
0.28
92
0.792
3.2
0.355
0.436
690
71
99
32
2
268
0.352
116
115
162
12
2
6
9
4
3
0
614
2006
181
33
123
0.289
103
0.869
4.5
0.353
0.516
699
65
115
33
5
323
0.367
121
125
159
13
1
15
2
4
7
0
626
2007
167
21
105
0.291
80
0.831
1.7
0.351
0.48
636
53
97
35
5
275
0.369
123
121
149
14
3
4
0
0
7
0
573
2008
186
23
110
0.293
85
0.837
2.7
0.358
0.479
707
64
110
43
3
304
0.365
124
124
162
13
3
11
2
4
5
0
635
2009
136
34
93
0.272
93
0.899
2.9
0.347
0.552
565
56
119
32
3
276
0.393
135
132
134
16
4
8
4
0
5
0
500
2010
154
16
83
0.275
75
0.793
0.4
0.349
0.444
636
68
108
37
5
249
0.35
109
111
155
15
0
11
4
3
7
0
561
2011
131
20
84
0.245
65
0.707
-1.7
0.289
0.419
575
33
106
31
1
224
0.321
92
91
144
13
2
3
2
0
5
0
535
2012
92
19
62
0.24
50
0.761
0.5
0.308
0.453
425
35
67
19
3
174
0.336
103
103
130
14
4
5
3
0
2
0
384
2013
110
29
65
0.242
54
0.793
0.7
0.306
0.487
496
42
128
20
2
221
0.345
123
123
124
8
0
1
0
0
0
0
454
2014
41
5
26
0.167
23
0.549
-0.9
0.264
0.285
280
33
59
8
3
70
0.265
62
58
90
2
0
0
3
2
1
0
246