Tổng hợp thành tích và thống kê của Stan Hack

  • 7 tháng 5, 2025

Stan Hack ra mắt MLB vào năm 1932 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 1.938 trận. Với BA 0,301, OPS 0,791, HR 57, và WAR 55.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.680 mọi thời đại về HR và 157 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Stan Hack
TênStan Hack
Ngày sinh6 tháng 12, 1909
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1932

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Stan Hack

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Stan Hack qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Stan Hack ra mắt MLB vào năm 1932 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 1.938 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.938 (Hạng 306)
AB7.278 (Hạng 254)
H2.193 (Hạng 192)
BA0,301 (Hạng 1.410)
2B363 (Hạng 281)
3B81 (Hạng 272)
HR57 (Hạng 1.680)
RBI642 (Hạng 797)
R1239 (Hạng 161)
BB1092 (Hạng 86)
OBP0,394 (Hạng 1.027)
SLG0,397 (Hạng 3.332)
OPS0,791 (Hạng 1.696)
SB165 (Hạng 495)
SO466 (Hạng 1.536)
GIDP78 (Hạng 1.086)
CS155 (Hạng 24)
Rbat+126 (Hạng 1.313)
WAR55.6 (Hạng 157)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1947)

Trong mùa giải 1947, Stan Hack đã ra sân 76 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G76
AB240
H65
BA0,271
2B11
3B2
HR0
RBI12
R28
BB41
OBP0,377
SLG0,333
OPS0,711
SB0
SO19
GIDP4
CS4
Rbat+102
WAR1.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Stan Hack theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1939, 8 HR
  • H cao nhất: 1938, 195 H
  • RBI cao nhất: 1936, 78 RBI
  • SB cao nhất: 1940, 21 SB
  • BA cao nhất: 1933, 0,350
  • OBP cao nhất: 1933, 0,451
  • SLG cao nhất: 1933, 0,483
  • OPS cao nhất: 1933, 0,934
  • WAR cao nhất: 1945, 6.5

🎯 Thành tích postseason

Stan Hack đã thi đấu tổng cộng 18 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,348, OBP 0,408, SLG 0,449, và OPS 0,857. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 24 H, 5 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Stan Hack

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1932
42
2
19
0.236
32
0.671
0.5
0.306
0.365
198
17
16
5
6
65
0.304
79
80
72
0
1
0
5
3
0
2
178
1933
21
1
2
0.35
10
0.934
1.1
0.451
0.483
71
8
3
3
1
29
0.451
176
167
20
0
3
0
4
1
0
0
60
1934
116
1
21
0.289
54
0.729
2.4
0.363
0.366
458
45
42
16
6
147
0.337
101
97
111
8
2
1
11
7
0
9
402
1935
133
4
64
0.311
75
0.842
4.9
0.406
0.436
504
65
17
23
9
186
0.387
132
125
124
5
3
5
14
7
0
9
427
1936
167
6
78
0.298
102
0.788
3.3
0.396
0.392
666
89
39
27
4
220
0.367
118
111
149
14
2
2
17
18
0
14
561
1937
173
2
63
0.297
106
0.762
2.9
0.388
0.375
679
83
42
27
6
218
0.354
111
105
154
6
3
1
16
19
0
10
582
1938
195
4
67
0.32
109
0.843
5.8
0.411
0.432
707
94
39
34
11
263
0.386
135
129
152
6
0
5
16
15
0
4
609
1939
191
8
56
0.298
112
0.762
2.2
0.364
0.398
724
65
35
28
6
255
0.346
106
103
156
7
2
6
17
18
0
15
641
1940
191
8
40
0.317
101
0.834
5.3
0.395
0.439
686
75
24
38
6
265
0.377
139
133
149
3
3
7
21
22
0
5
603
1941
186
7
45
0.317
111
0.844
5.9
0.417
0.427
694
99
40
33
5
250
0.396
149
142
151
3
1
4
10
8
0
8
586
1942
166
6
39
0.3
91
0.811
5.3
0.402
0.409
657
94
40
36
3
226
0.385
148
142
140
2
0
7
9
5
0
10
553
1943
154
3
35
0.289
78
0.75
3.7
0.384
0.366
631
82
27
24
4
195
0.362
127
119
144
3
0
1
5
6
0
15
533
1944
108
3
32
0.282
65
0.722
1.9
0.369
0.352
440
53
21
16
1
135
0.341
111
105
98
7
0
2
5
9
0
4
383
1945
193
2
43
0.323
110
0.826
6.5
0.42
0.405
702
99
30
29
7
242
0.394
140
132
150
4
1
6
12
6
0
5
597
1946
92
0
26
0.285
55
0.781
2.7
0.431
0.35
409
83
32
13
4
113
0.373
136
125
92
6
0
4
3
7
0
3
323
1947
65
0
12
0.271
28
0.711
1.2
0.377
0.333
283
41
19
11
2
80
0.332
102
93
76
4
0
1
0
4
0
2
240