Tổng hợp thành tích và thống kê của Ken Singleton

  • 7 tháng 5, 2025

Ken Singleton ra mắt MLB vào năm 1970 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 2.082 trận. Với BA 0,282, OPS 0,824, HR 246, và WAR 42.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 265 mọi thời đại về HR và 324 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ken Singleton
TênKen Singleton
Ngày sinh10 tháng 6, 1947
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB1970

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Ken Singleton

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Ken Singleton qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Ken Singleton ra mắt MLB vào năm 1970 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 2.082 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.082 (Hạng 205)
AB7.189 (Hạng 272)
H2.029 (Hạng 280)
BA0,282 (Hạng 2.373)
2B317 (Hạng 425)
3B25 (Hạng 1.735)
HR246 (Hạng 265)
RBI1065 (Hạng 251)
R985 (Hạng 375)
BB1263 (Hạng 53)
OBP0,388 (Hạng 1.107)
SLG0,436 (Hạng 1.844)
OPS0,824 (Hạng 1.185)
SB21 (Hạng 3.055)
SO1.246 (Hạng 196)
GIDP248 (Hạng 40)
CS36 (Hạng 976)
Rbat+135 (Hạng 988)
WAR42.1 (Hạng 324)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1984)

Trong mùa giải 1984, Ken Singleton đã ra sân 111 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G111
AB363
H78
BA0,215
2B7
3B1
HR6
RBI36
R28
BB37
OBP0,286
SLG0,289
OPS0,575
SB0
SO60
GIDP20
Rbat+62
WAR−1.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Ken Singleton theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1979, 35 HR
  • H cao nhất: 1980, 177 H
  • RBI cao nhất: 1979, 111 RBI
  • SB cao nhất: 1972, 5 SB
  • BA cao nhất: 1977, 0,328
  • OBP cao nhất: 1977, 0,438
  • SLG cao nhất: 1979, 0,533
  • OPS cao nhất: 1977, 0,945
  • WAR cao nhất: 1973, 5.7

🎯 Thành tích postseason

Ken Singleton đã thi đấu tổng cộng 17 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,333, OBP 0,391, SLG 0,421, và OPS 0,812. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 19 H, 6 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Ken Singleton

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1970
52
5
26
0.263
22
0.74
1
0.361
0.379
234
30
48
8
0
75
0.359
110
99
69
5
1
1
1
1
1
4
198
1971
73
13
46
0.245
34
0.766
1.6
0.374
0.393
366
61
64
5
0
117
0.36
125
120
115
12
2
9
0
1
3
2
298
1972
139
14
50
0.274
77
0.773
2.1
0.363
0.41
585
70
99
23
2
208
0.355
122
119
142
12
2
5
5
10
2
4
507
1973
169
23
103
0.302
100
0.904
5.7
0.425
0.479
692
123
91
26
2
268
0.411
155
148
162
27
2
13
2
8
6
1
560
1974
141
9
74
0.276
68
0.761
1.5
0.385
0.376
610
93
84
20
2
192
0.366
113
110
148
18
0
12
5
2
4
2
511
1975
176
15
55
0.3
88
0.869
5.1
0.415
0.454
714
118
82
37
4
266
0.402
154
153
155
9
1
12
3
5
6
3
586
1976
151
13
70
0.278
62
0.769
3.4
0.366
0.403
630
79
76
25
2
219
0.368
136
132
154
14
0
6
2
2
5
2
544
1977
176
24
99
0.328
90
0.945
5.7
0.438
0.507
651
107
101
24
0
272
0.429
171
165
152
15
2
13
0
1
6
0
536
1978
147
20
81
0.293
67
0.871
4.7
0.409
0.462
608
98
94
21
2
232
0.408
159
152
149
14
2
5
0
0
2
4
502
1979
168
35
111
0.295
93
0.938
5.3
0.405
0.533
688
109
118
29
1
304
0.409
149
155
159
16
1
16
3
1
7
1
570
1980
177
24
104
0.304
85
0.882
4
0.397
0.485
680
92
94
28
3
283
0.411
152
142
156
19
1
1
0
2
4
0
583
1981
101
13
49
0.278
48
0.816
1.2
0.38
0.435
428
61
59
16
1
158
0.376
135
135
103
21
0
6
0
0
2
2
363
1982
141
14
77
0.251
71
0.731
0.7
0.349
0.381
657
86
93
27
2
214
0.34
103
101
156
24
2
2
0
1
7
1
561
1983
140
18
84
0.276
52
0.829
1.9
0.393
0.436
612
99
83
21
3
221
0.37
128
131
151
22
1
19
0
2
3
2
507
1984
78
6
36
0.215
28
0.575
-1.8
0.286
0.289
404
37
60
7
1
105
0.279
62
62
111
20
0
5
0
0
2
1
363