Tổng hợp thành tích và thống kê của Seth Brown

  • 7 tháng 5, 2025

Seth Brown ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 568 trận. Với BA 0,226, OPS 0,711, HR 74, và WAR 3.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.360 mọi thời đại về HR và 3.204 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Seth Brown
TênSeth Brown
Ngày sinh13 tháng 7, 1992
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder and First Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2019

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Seth Brown

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Seth Brown qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Seth Brown ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 568 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G568 (Hạng 3.129)
AB1.641 (Hạng 3.104)
H371 (Hạng 3.338)
BA0,226 (Hạng 9.037)
2B79 (Hạng 2.832)
3B8 (Hạng 3.881)
HR74 (Hạng 1.360)
RBI233 (Hạng 2.612)
R180 (Hạng 3.342)
BB145 (Hạng 2983)
OBP0,292 (Hạng 8.354)
SLG0,419 (Hạng 2.383)
OPS0,711 (Hạng 3.970)
SB24 (Hạng 2.841)
SO496 (Hạng 1.420)
GIDP25 (Hạng 2.697)
CS6 (Hạng 3.467)
Rbat+99 (Hạng 3.692)
WAR3.1 (Hạng 3.204)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Seth Brown đã ra sân 38 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G38
AB65
H12
BA0,185
2B2
3B0
HR1
RBI3
R6
BB9
OBP0,303
SLG0,262
OPS0,564
SB1
SO23
GIDP2
Rbat+60
WAR−0.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Seth Brown theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2022, 25 HR
  • H cao nhất: 2022, 115 H
  • RBI cao nhất: 2022, 73 RBI
  • SB cao nhất: 2022, 11 SB
  • BA cao nhất: 2019, 0,293
  • OBP cao nhất: 2019, 0,361
  • SLG cao nhất: 2021, 0,480
  • OPS cao nhất: 2019, 0,815
  • WAR cao nhất: 2022, 1.9

🎯 Thành tích postseason

Seth Brown đã thi đấu tổng cộng 1 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0, OBP 0, SLG 0, và OPS 0. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 0 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Seth Brown

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2019
22
0
13
0.293
11
0.815
0.8
0.361
0.453
83
7
23
8
2
34
0.351
119
121
26
2
1
0
1
0
0
0
75
2020
0
0
0
0
0
0
-0.1
0
0
5
0
2
0
0
0
0
-121
-100
7
0
0
0
0
0
0
0
5
2021
60
20
48
0.214
43
0.754
1.5
0.274
0.48
307
23
89
13
1
135
0.317
102
107
111
1
1
2
4
1
2
0
281
2022
115
25
73
0.23
55
0.749
1.9
0.305
0.444
555
51
146
26
3
222
0.328
115
117
150
7
3
3
11
2
1
0
500
2023
76
14
52
0.222
33
0.692
0.3
0.286
0.405
378
30
101
19
1
139
0.3
91
93
112
6
2
1
3
1
2
1
343
2024
86
14
44
0.231
32
0.662
-0.6
0.283
0.379
400
25
112
11
1
141
0.291
90
91
124
7
2
0
4
2
1
0
372
2025
12
1
3
0.185
6
0.564
-0.7
0.303
0.262
76
9
23
2
0
17
0.265
60
60
38
2
2
0
1
0
0
0
65