Tổng hợp thành tích và thống kê của Alfonso Soriano

  • 7 tháng 5, 2025

Alfonso Soriano ra mắt MLB vào năm 1999 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 1.975 trận. Với BA 0,270, OPS 0,819, HR 412, và WAR 28.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 56 mọi thời đại về HR và 627 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Alfonso Soriano
TênAlfonso Soriano
Ngày sinh7 tháng 1, 1976
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríLeftfielder and Second Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1999

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Alfonso Soriano

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Alfonso Soriano qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Alfonso Soriano ra mắt MLB vào năm 1999 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 1.975 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.975 (Hạng 281)
AB7.750 (Hạng 183)
H2.095 (Hạng 243)
BA0,270 (Hạng 3.442)
2B481 (Hạng 86)
3B31 (Hạng 1.392)
HR412 (Hạng 56)
RBI1159 (Hạng 187)
R1152 (Hạng 224)
BB496 (Hạng 777)
OBP0,319 (Hạng 5.430)
SLG0,500 (Hạng 558)
OPS0,819 (Hạng 1.256)
SB289 (Hạng 181)
SO1.803 (Hạng 28)
GIDP123 (Hạng 506)
CS84 (Hạng 224)
Rbat+111 (Hạng 2.317)
WAR28.6 (Hạng 627)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2014)

Trong mùa giải 2014, Alfonso Soriano đã ra sân 67 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G67
AB226
H50
BA0,221
2B15
3B0
HR6
RBI23
R22
BB6
OBP0,244
SLG0,367
OPS0,611
SB1
SO71
GIDP3
Rbat+58
WAR−1.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Alfonso Soriano theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2006, 46 HR
  • H cao nhất: 2002, 209 H
  • RBI cao nhất: 2012, 108 RBI
  • SB cao nhất: 2001, 43 SB
  • BA cao nhất: 2002, 0,300
  • OBP cao nhất: 2006, 0,351
  • SLG cao nhất: 2006, 0,560
  • OPS cao nhất: 2006, 0,911
  • WAR cao nhất: 2006, 6.1

🎯 Thành tích postseason

Alfonso Soriano đã thi đấu tổng cộng 44 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,213, OBP 0,263, SLG 0,299, và OPS 0,562. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 37 H, 18 RBI, và 10 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Alfonso Soriano

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1999
1
1
1
0.125
2
0.625
-0.1
0.125
0.5
8
0
3
0
0
4
0.29
103
51
9
0
0
0
0
1
0
0
8
2000
9
2
3
0.18
5
0.556
-0.5
0.196
0.36
53
1
15
3
0
18
0.261
27
38
22
0
0
0
2
0
0
2
50
2001
154
18
73
0.268
77
0.736
0
0.304
0.432
614
29
125
34
3
248
0.33
89
91
158
7
3
0
43
14
5
3
574
2002
209
39
102
0.3
128
0.88
4.9
0.332
0.547
741
23
157
51
2
381
0.385
131
129
156
8
14
1
41
13
7
1
696
2003
198
38
91
0.29
114
0.863
5.4
0.338
0.525
734
38
130
36
5
358
0.381
128
126
156
8
12
7
35
8
2
0
682
2004
170
28
91
0.28
77
0.807
2
0.324
0.484
658
33
121
32
4
294
0.354
97
100
145
7
10
4
18
5
7
0
608
2005
171
36
104
0.268
102
0.821
1.7
0.309
0.512
682
33
125
43
2
326
0.37
112
109
156
6
7
3
30
2
5
0
637
2006
179
46
95
0.277
119
0.911
6.1
0.351
0.56
728
67
160
41
2
362
0.385
134
135
159
3
9
16
41
17
3
2
647
2007
173
33
70
0.299
97
0.897
4.3
0.337
0.56
617
31
130
42
5
324
0.383
121
122
135
9
4
4
19
6
3
0
579
2008
127
29
75
0.28
76
0.876
2
0.344
0.532
503
43
103
27
0
241
0.381
117
120
109
9
3
11
19
3
4
0
453
2009
115
20
55
0.241
64
0.726
-1.6
0.303
0.423
522
40
118
25
1
202
0.327
81
84
117
7
3
6
9
2
2
0
477
2010
128
24
79
0.258
67
0.818
0.8
0.322
0.496
548
45
123
40
3
246
0.366
117
114
147
12
3
3
5
1
3
1
496
2011
116
26
88
0.244
50
0.759
0
0.289
0.469
508
27
113
27
1
223
0.334
102
104
137
15
4
4
2
1
2
0
475
2012
147
32
108
0.262
68
0.821
1.9
0.322
0.499
615
44
153
33
2
280
0.359
119
118
151
18
7
5
6
2
3
0
561
2013
148
34
101
0.255
84
0.791
2.9
0.302
0.489
626
36
156
32
1
284
0.348
116
114
151
11
5
3
18
9
4
0
581
2014
50
6
23
0.221
22
0.611
-1.2
0.244
0.367
238
6
71
15
0
83
0.266
58
71
67
3
2
1
1
0
4
0
226