Tổng hợp thành tích và thống kê của Salvador Pérez

  • 7 tháng 5, 2025

Salvador Pérez ra mắt MLB vào năm 2011 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.707 trận. Với BA 0,264, OPS 0,758, HR 303, và WAR 35.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 162 mọi thời đại về HR và 446 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Salvador Pérez
TênSalvador Pérez
Ngày sinh10 tháng 5, 1990
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríCatcher and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2011

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Salvador Pérez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Salvador Pérez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Salvador Pérez ra mắt MLB vào năm 2011 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.707 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.707 (Hạng 502)
AB6.477 (Hạng 406)
H1.712 (Hạng 473)
BA0,264 (Hạng 4.097)
2B320 (Hạng 413)
3B11 (Hạng 3.236)
HR303 (Hạng 162)
RBI1016 (Hạng 290)
R710 (Hạng 820)
BB271 (Hạng 1780)
OBP0,301 (Hạng 7.385)
SLG0,457 (Hạng 1.339)
OPS0,758 (Hạng 2.372)
SB6 (Hạng 5.195)
SO1.303 (Hạng 169)
GIDP196 (Hạng 124)
CS1 (Hạng 5.451)
Rbat+103 (Hạng 3.183)
WAR35.7 (Hạng 446)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Salvador Pérez đã ra sân 155 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G155
AB597
H141
BA0,236
2B35
3B0
HR30
RBI100
R54
BB28
OBP0,284
SLG0,446
OPS0,729
SB0
SO125
GIDP14
Rbat+97
WAR0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Salvador Pérez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2021, 48 HR
  • H cao nhất: 2021, 169 H
  • RBI cao nhất: 2021, 121 RBI
  • SB cao nhất: 2014, 1 SB
  • BA cao nhất: 2020, 0,333
  • OBP cao nhất: 2011, 0,361
  • SLG cao nhất: 2020, 0,633
  • OPS cao nhất: 2020, 0,986
  • WAR cao nhất: 2021, 5.3

🎯 Thành tích postseason

Salvador Pérez đã thi đấu tổng cộng 37 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,229, OBP 0,275, SLG 0,386, và OPS 0,661. Ngoài ra, anh ghi được 6 HR, 32 H, 15 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Salvador Pérez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2011
49
3
21
0.331
20
0.834
1.5
0.361
0.473
158
7
20
8
2
70
0.379
138
128
39
5
1
0
0
0
2
0
148
2012
87
11
39
0.301
38
0.798
3
0.328
0.471
305
12
27
16
0
136
0.348
115
115
76
14
1
3
0
0
3
0
289
2013
145
13
79
0.292
48
0.757
4.2
0.323
0.433
526
21
63
25
3
215
0.336
105
105
138
13
4
2
0
0
5
0
496
2014
150
17
70
0.26
57
0.692
3.6
0.289
0.403
606
22
85
28
2
233
0.315
91
91
150
22
3
2
1
0
3
0
578
2015
138
21
70
0.26
52
0.706
2.3
0.28
0.426
553
13
82
25
0
226
0.316
90
88
142
23
4
4
1
0
5
0
531
2016
127
22
64
0.247
57
0.725
3
0.288
0.438
546
22
119
28
2
225
0.31
86
91
139
12
8
3
0
0
2
0
514
2017
126
27
80
0.268
57
0.792
2.5
0.297
0.495
499
17
95
24
1
233
0.329
98
106
129
23
5
3
1
0
5
0
471
2018
120
27
80
0.235
52
0.713
2.2
0.274
0.439
544
17
108
23
0
224
0.311
91
91
129
19
12
0
1
1
5
0
510
2020
50
11
32
0.333
22
0.986
2.1
0.353
0.633
156
3
36
12
0
95
0.425
166
159
37
0
2
0
1
0
1
0
150
2021
169
48
121
0.273
88
0.859
5.3
0.316
0.544
665
28
170
24
0
337
0.365
129
128
161
14
13
4
1
0
4
0
620
2022
113
23
76
0.254
48
0.757
2.7
0.292
0.465
473
18
109
23
1
207
0.336
114
110
114
9
7
2
0
0
3
0
445
2023
137
23
80
0.255
59
0.714
0.4
0.292
0.422
580
19
135
21
0
227
0.303
86
92
140
11
13
6
0
0
8
0
538
2024
160
27
104
0.271
58
0.786
2.5
0.33
0.456
652
44
129
28
0
269
0.339
116
119
158
17
11
9
0
0
6
0
590
2025
141
30
100
0.236
54
0.729
0.4
0.284
0.446
641
28
125
35
0
266
0.311
97
100
155
14
12
5
0
0
1
0
597