Tổng hợp thành tích và thống kê của Yadier Molina

  • 7 tháng 5, 2025

Yadier Molina ra mắt MLB vào năm 2004 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.224 trận. Với BA 0,277, OPS 0,726, HR 176, và WAR 41.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 479 mọi thời đại về HR và 337 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Yadier Molina
TênYadier Molina
Ngày sinh13 tháng 7, 1982
Quốc tịch
Puerto Rico
Vị tríCatcher
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2004

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Yadier Molina

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Yadier Molina qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Yadier Molina ra mắt MLB vào năm 2004 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.224 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.224 (Hạng 139)
AB7.817 (Hạng 175)
H2.168 (Hạng 202)
BA0,277 (Hạng 2.745)
2B408 (Hạng 179)
3B7 (Hạng 4.143)
HR176 (Hạng 479)
RBI1022 (Hạng 281)
R777 (Hạng 671)
BB542 (Hạng 672)
OBP0,327 (Hạng 4.649)
SLG0,399 (Hạng 3.250)
OPS0,726 (Hạng 3.453)
SB71 (Hạng 1.268)
SO922 (Hạng 484)
GIDP287 (Hạng 14)
CS37 (Hạng 942)
Rbat+95 (Hạng 4.254)
WAR41.7 (Hạng 337)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2022)

Trong mùa giải 2022, Yadier Molina đã ra sân 78 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G78
AB262
H56
BA0,214
2B8
3B0
HR5
RBI24
R19
BB5
OBP0,233
SLG0,302
OPS0,535
SB2
SO40
GIDP10
Rbat+49
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Yadier Molina theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2012, 22 HR
  • H cao nhất: 2016, 164 H
  • RBI cao nhất: 2017, 82 RBI
  • SB cao nhất: 2012, 12 SB
  • BA cao nhất: 2013, 0,319
  • OBP cao nhất: 2012, 0,373
  • SLG cao nhất: 2012, 0,501
  • OPS cao nhất: 2012, 0,874
  • WAR cao nhất: 2012, 7.2

🎯 Thành tích postseason

Yadier Molina đã thi đấu tổng cộng 104 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,273, OBP 0,326, SLG 0,357, và OPS 0,683. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 102 H, 36 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Yadier Molina

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2004
36
2
15
0.267
12
0.684
0.4
0.329
0.356
151
13
20
6
0
48
0.303
73
78
51
4
0
3
0
1
1
2
135
2005
97
8
49
0.252
36
0.654
1.4
0.295
0.358
421
23
30
15
1
138
0.303
71
70
114
10
2
3
2
3
3
8
385
2006
90
6
49
0.216
29
0.595
-0.2
0.274
0.321
461
26
41
26
0
134
0.267
45
53
129
15
8
2
1
2
2
8
417
2007
97
6
40
0.275
30
0.708
2.1
0.34
0.368
396
34
43
15
0
130
0.319
83
85
111
18
3
5
1
1
4
2
353
2008
135
7
56
0.304
37
0.74
1.3
0.349
0.392
485
32
29
18
0
174
0.329
94
96
124
21
1
4
0
2
5
3
444
2009
141
6
54
0.293
45
0.749
3.2
0.366
0.383
544
50
39
23
1
184
0.346
104
100
140
27
6
2
9
3
1
6
481
2010
122
6
62
0.262
34
0.671
3.1
0.329
0.342
521
42
51
19
0
159
0.312
86
84
136
19
7
6
8
4
5
2
465
2011
145
14
65
0.305
55
0.814
2.9
0.349
0.465
518
33
44
32
1
221
0.356
124
124
139
21
1
4
4
5
4
5
475
2012
159
22
76
0.315
65
0.874
7.2
0.373
0.501
563
45
55
28
0
253
0.392
145
137
138
10
5
4
12
3
5
3
505
2013
161
12
80
0.319
68
0.836
6.2
0.359
0.477
541
30
55
44
0
241
0.373
135
129
136
14
3
4
3
2
3
0
505
2014
114
7
38
0.282
40
0.719
3.2
0.333
0.386
445
28
55
21
0
156
0.317
96
102
110
14
6
4
1
1
6
1
404
2015
132
4
61
0.27
34
0.66
1.4
0.31
0.35
530
32
59
23
2
171
0.294
73
80
136
16
0
3
3
1
9
1
488
2016
164
8
58
0.307
56
0.787
2.9
0.36
0.427
581
39
63
38
1
228
0.35
114
111
147
22
6
1
3
2
2
0
534
2017
137
18
82
0.273
60
0.751
1.6
0.312
0.439
543
28
74
27
1
220
0.323
92
96
136
14
4
4
9
4
9
1
501
2018
120
20
74
0.261
55
0.75
1.4
0.314
0.436
503
29
66
20
0
200
0.333
106
103
123
15
9
0
4
3
6
0
459
2019
113
10
57
0.27
45
0.711
1.4
0.312
0.399
452
23
58
24
0
167
0.316
88
87
113
14
5
0
6
0
5
0
419
2020
38
4
16
0.262
12
0.662
0.4
0.303
0.359
156
6
21
2
0
52
0.291
80
83
42
7
3
0
0
0
1
1
145
2021
111
11
66
0.252
45
0.667
1.7
0.297
0.37
473
24
79
19
0
163
0.3
84
84
121
16
5
1
3
0
3
0
440
2022
56
5
24
0.214
19
0.535
0.1
0.233
0.302
270
5
40
8
0
79
0.244
49
52
78
10
2
0
2
0
1
0
262