Tổng hợp thành tích và thống kê của TJ Friedl

  • 7 tháng 5, 2025

TJ Friedl ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 461 trận. Với BA 0,257, OPS 0,758, HR 54, và WAR 6.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.748 mọi thời đại về HR và 2.255 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

TJ Friedl
TênTJ Friedl
Ngày sinh14 tháng 8, 1995
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2021

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của TJ Friedl

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của TJ Friedl qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

TJ Friedl ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 461 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G461 (Hạng 3.749)
AB1.620 (Hạng 3.128)
H417 (Hạng 3.121)
BA0,257 (Hạng 4.969)
2B60 (Hạng 3.344)
3B16 (Hạng 2.547)
HR54 (Hạng 1.748)
RBI201 (Hạng 2.917)
R232 (Hạng 2.868)
BB178 (Hạng 2609)
OBP0,344 (Hạng 2.889)
SLG0,414 (Hạng 2.579)
OPS0,758 (Hạng 2.372)
SB55 (Hạng 1.602)
SO299 (Hạng 2.470)
GIDP11 (Hạng 3.791)
CS12 (Hạng 2.468)
Rbat+105 (Hạng 2.946)
WAR6.8 (Hạng 2.255)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, TJ Friedl đã ra sân 152 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G152
AB579
H151
BA0,261
2B22
3B2
HR14
RBI53
R82
BB81
OBP0,364
SLG0,378
OPS0,742
SB12
SO115
GIDP7
CS3
Rbat+106
WAR2.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của TJ Friedl theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 18 HR
  • H cao nhất: 2025, 151 H
  • RBI cao nhất: 2023, 66 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 27 SB
  • BA cao nhất: 2021, 0,290
  • OBP cao nhất: 2025, 0,364
  • SLG cao nhất: 2023, 0,467
  • OPS cao nhất: 2023, 0,819
  • WAR cao nhất: 2023, 3.6

🎯 Thành tích postseason

TJ Friedl đã thi đấu tổng cộng 2 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,125, OBP 0,300, SLG 0,125, và OPS 0,425. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 1 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của TJ Friedl

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2021
9
1
2
0.29
9
0.78
-0.1
0.361
0.419
36
4
2
1
0
13
0.34
98
102
14
0
0
0
0
0
1
0
31
2022
54
8
25
0.24
33
0.75
0.5
0.314
0.436
258
20
40
10
5
98
0.324
96
104
72
3
7
0
7
2
6
0
225
2023
136
18
66
0.279
73
0.819
3.6
0.352
0.467
556
47
90
22
8
228
0.363
119
117
138
0
10
1
27
6
3
8
488
2024
67
13
55
0.226
35
0.69
0.5
0.31
0.38
341
26
52
5
1
113
0.313
88
88
85
1
12
0
9
1
4
2
297
2025
151
14
53
0.261
82
0.742
2.3
0.364
0.378
685
81
115
22
2
219
0.341
106
102
152
7
16
0
12
3
5
4
579