Tổng hợp thành tích ném bóng của Christy Mathewson

  • 7 tháng 5, 2025

Christy Mathewson đã thi đấu tại MLB từ 1900 đến 1916, trải qua tổng cộng 17 mùa giải với 636 trận ra sân. Anh ghi được 373 W, 188 L, ERA 2.13, 2.507 SO, WHIP 1.058, và WAR 100.5.

🧾 Thông tin cơ bản

Christy Mathewson
TênChristy Mathewson
Ngày sinh12 tháng 8, 1880
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1900

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Christy Mathewson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Christy Mathewson.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Christy Mathewson đã thi đấu tại MLB từ năm 1900 đến 1916, ra sân tổng cộng 636 trận qua 17 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS552 trận (hạng 31)
GF73 trận (hạng 1.133)
W373 (hạng 3)
L188 (hạng 57)
SV30 (hạng 560)
ERA2.13 (hạng 695)
IP4788.2 (hạng 18)
SHO79 (hạng 3)
CG435 (hạng 14)
SO2.507 (hạng 40)
BB848 (hạng 208)
H4.219 (hạng 31)
HR89 (hạng 1.115)
SO94.71 (hạng 6.068)
BB91.59 (hạng 11.087)
H97.93 (hạng 10.091)
HR90.17 (hạng 9.071)
WHIP1.058 (hạng 11.368)
WAR100.5 (hạng 10)

📊 Mùa giải cuối cùng (1916)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1916, Christy Mathewson đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS7
GF4
W4
L4
SV2
ERA3.01
IP74.2
SHO1
CG5
SO19
BB8
H74
HR4
SO92.29
BB90.96
H98.92
HR90.48
WHIP1.098
WAR−0.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1908, 37 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1903, 267 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1908, 390.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1908, 11.8 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1909, 1.15 ERA

🎯 Thành tích postseason

Christy Mathewson đã ra sân tổng cộng 11 trận trong postseason. ERA: 0.98, IP: 101.2, SO: 48, W: 5, L: 5.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Christy Mathewson

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1900
0
3
5.08
0
0
15
33.2
-0.6
1.693
1
37
20
32
19
71
4.46
4
0.75
1
6
4
1
0
0.3
9.9
5.3
0
4
0
1
157
1901
20
17
2.41
0.541
0
221
336
8.9
1.146
3
288
97
131
90
138
2.71
5.9
2.28
38
40
2
36
5
0.1
7.7
2.6
1
13
0
23
1361
1902
14
17
2.12
0.452
0
164
284.2
4.2
1.135
3
246
77
118
67
131
2.57
5.2
2.13
33
35
2
30
8
0.1
7.8
2.4
2
10
0
17
1142
1903
30
13
2.26
0.698
2
267
366.1
10.5
1.149
4
321
100
136
92
150
2.34
6.6
2.67
42
45
3
37
3
0.1
7.9
2.5
0
10
0
18
1502
1904
33
12
2.03
0.733
1
212
367.2
5.4
1.044
7
306
78
120
83
134
2.18
5.2
2.72
46
48
2
33
4
0.2
7.5
1.9
2
4
0
10
1443
1905
31
9
1.28
0.775
3
206
338.2
9.6
0.933
4
252
64
85
48
233
2.03
5.5
3.22
37
43
6
32
8
0.1
6.7
1.7
3
1
0
6
1294
1906
22
12
2.97
0.647
1
128
266.2
2.5
1.271
3
262
77
100
88
89
2.45
4.3
1.66
35
38
3
22
6
0.1
8.8
2.6
0
3
0
4
1086
1907
24
12
2
0.667
2
178
315
8.6
0.962
5
250
53
88
70
125
1.78
5.1
3.36
36
41
4
31
8
0.1
7.1
1.5
0
2
0
5
1235
1908
37
11
1.43
0.771
5
259
390.2
11.8
0.827
5
281
42
85
62
169
1.29
6
6.17
44
56
9
34
11
0.1
6.5
1
0
3
0
2
1485
1909
25
6
1.14
0.806
2
149
275.1
9.7
0.828
2
192
36
57
35
224
1.62
4.9
4.14
33
37
4
26
8
0.1
6.3
1.2
0
0
0
4
998
1910
27
9
1.89
0.75
0
184
318.1
8.1
1.106
5
292
60
100
67
158
1.96
5.2
3.07
35
38
3
27
2
0.1
8.3
1.7
0
3
0
8
1242
1911
26
13
1.99
0.667
3
141
307
7.9
1.111
5
303
38
102
68
167
2.44
4.1
3.71
37
45
6
29
5
0.1
8.9
1.1
0
1
0
2
1208
1912
23
12
2.12
0.657
5
134
310
7.9
1.113
5
311
34
107
73
161
2.54
3.9
3.94
34
43
9
27
0
0.1
9
1
0
2
0
3
1263
1913
25
11
2.06
0.694
2
93
306
7.1
1.02
8
291
21
94
70
153
2.49
2.7
4.43
35
40
5
25
4
0.2
8.6
0.6
0
0
0
3
1195
1914
24
13
3
0.649
2
80
312
0.4
1.08
16
314
23
133
104
88
2.83
2.3
3.48
35
41
6
29
5
0.5
9.1
0.7
0
2
0
7
1251
1915
8
14
3.58
0.364
0
57
186
-1
1.177
9
199
20
97
74
72
2.76
2.8
2.85
24
27
1
11
1
0.4
9.6
1
0
1
0
1
768
1916
4
4
3.01
0.5
2
19
74.2
-0.5
1.098
4
74
8
35
25
83
2.82
2.3
2.38
7
13
4
5
1
0.5
8.9
1
0
0
0
1
299