Tổng hợp thành tích ném bóng của Hisanori Takahashi

  • 7 tháng 5, 2025

Hisanori Takahashi đã thi đấu tại MLB từ 2010 đến 2013, trải qua tổng cộng 4 mùa giải với 168 trận ra sân. Anh ghi được 14 W, 12 L, ERA 3.99, 221 SO, WHIP 1.274, và WAR 0.8.

🧾 Thông tin cơ bản

Hisanori Takahashi
TênHisanori Takahashi
Ngày sinh2 tháng 4, 1975
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt2010

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Hisanori Takahashi

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Hisanori Takahashi.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Hisanori Takahashi đã thi đấu tại MLB từ năm 2010 đến 2013, ra sân tổng cộng 168 trận qua 4 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS12 trận (hạng 4.230)
GF52 trận (hạng 1.613)
W14 (hạng 3.561)
L12 (hạng 4.098)
SV10 (hạng 1.293)
ERA3.99 (hạng 4.152)
IP243.1 (hạng 3.896)
SO221 (hạng 3.071)
BB84 (hạng 4.161)
H226 (hạng 4.069)
HR29 (hạng 3.087)
SO98.17 (hạng 1.748)
BB93.11 (hạng 8.150)
H98.36 (hạng 9.206)
HR91.07 (hạng 3.522)
WHIP1.274 (hạng 9.848)
WAR0.8 (hạng 4.045)

📊 Mùa giải cuối cùng (2013)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2013, Hisanori Takahashi đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF2
W0
ERA6
IP3
SO3
BB2
H3
HR1
SO99
BB96
H99
HR93
WHIP1.667
WAR−0.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2010, 10 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2010, 114 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2010, 122 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2010, 1.3 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2011, 3.44 ERA

🎯 Thành tích postseason

Hisanori Takahashi chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Hisanori Takahashi

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2010
10
6
3.61
0.625
8
114
122
1.3
1.303
13
116
43
51
49
108
3.65
8.4
2.65
12
53
21
0
0
1
8.6
3.2
1
0
7
1
516
2011
4
3
3.44
0.571
2
52
68
0.1
1.221
7
58
25
30
26
110
3.94
6.9
2.08
0
61
18
0
0
0.9
7.7
3.3
0
0
8
1
281
2012
0
3
5.54
0
0
52
50.1
-0.5
1.252
8
49
14
32
31
70
3.93
9.3
3.71
0
51
11
0
0
1.4
8.8
2.5
0
0
1
0
212
2013
0
0
6
0
0
3
3
-0.1
1.667
1
3
2
2
2
73
7.38
9
1.5
0
3
2
0
0
3
9
6
0
0
0
0
14