Tổng hợp thành tích ném bóng của Cooper Criswell

  • 7 tháng 5, 2025

Cooper Criswell đã thi đấu tại MLB từ 2021 đến 2025, trải qua tổng cộng 5 mùa giải với 45 trận ra sân. Anh ghi được 8 W, 7 L, ERA 4.48, 113 SO, WHIP 1.435, và WAR 0.1.

🧾 Thông tin cơ bản

Cooper Criswell
TênCooper Criswell
Ngày sinh24 tháng 7, 1996
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2021

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Cooper Criswell

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Cooper Criswell.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Cooper Criswell đã thi đấu tại MLB từ năm 2021 đến 2025, ra sân tổng cộng 45 trận qua 5 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS21 trận (hạng 3.494)
GF13 trận (hạng 4.357)
W8 (hạng 4.387)
L7 (hạng 5.066)
SV1 (hạng 3.556)
ERA4.48 (hạng 5.918)
IP154.2 (hạng 4.751)
SO113 (hạng 4.317)
BB48 (hạng 5.315)
H174 (hạng 4.576)
HR19 (hạng 3.908)
SO96.58 (hạng 3.362)
BB92.79 (hạng 9.193)
H910.12 (hạng 4.251)
HR91.11 (hạng 3.294)
WHIP1.435 (hạng 6.803)
WAR0.1 (hạng 5.537)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Cooper Criswell đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS1
GF5
W1
SV1
ERA3.57
IP17.2
SO9
BB5
H23
HR3
SO94.58
BB92.55
H911.72
HR91.53
WHIP1.585
WAR−0.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 73 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 99.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2024, 0.7 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2022, 2.9 ERA

🎯 Thành tích postseason

Cooper Criswell chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Cooper Criswell

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2021
0
1
20.25
0
0
0
1.1
-0.2
4.5
0
6
0
3
3
28
3.17
0
0
1
1
0
0
0
0
40.5
0
0
0
0
0
10
2022
0
0
2.7
0
0
4
3.1
0.1
0.9
0
2
1
1
1
152
1.61
10.8
4
1
1
0
0
0
0
5.4
2.7
0
0
0
0
13
2023
1
1
5.73
0.5
0
27
33
-0.4
1.545
6
40
11
23
21
74
5.35
7.4
2.45
0
10
4
0
0
1.6
10.9
3
0
4
1
2
151
2024
6
5
4.08
0.545
0
73
99.1
0.7
1.349
10
103
31
52
45
105
4.15
6.6
2.35
18
26
4
0
0
0.9
9.3
2.8
0
7
0
2
424
2025
1
0
3.57
1
1
9
17.2
-0.1
1.585
3
23
5
10
7
117
5.17
4.6
1.8
1
7
5
0
0
1.5
11.7
2.5
0
0
0
0
80