Tổng hợp thành tích ném bóng của Framber Valdez

  • 7 tháng 5, 2025

Framber Valdez đã thi đấu tại MLB từ 2018 đến 2025, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 188 trận ra sân. Anh ghi được 81 W, 52 L, ERA 3.36, 1.053 SO, WHIP 1.204, và WAR 18.8.

🧾 Thông tin cơ bản

Framber Valdez
TênFramber Valdez
Ngày sinh19 tháng 11, 1993
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhRight
MLB ra mắt2018

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Framber Valdez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Framber Valdez.

Parsing Data

📊 Tổng kết sự nghiệp

Framber Valdez đã thi đấu tại MLB từ năm 2018 đến 2025, ra sân tổng cộng 188 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS166 trận (hạng 975)
GF7 trận (hạng 5.681)
W81 (hạng 856)
L52 (hạng 1.490)
ERA3.36 (hạng 2.123)
IP1080.2 (hạng 1.212)
SHO3 (hạng 1.446)
CG9 (hạng 2.223)
SO1.053 (hạng 525)
BB389 (hạng 1.170)
H912 (hạng 1.452)
HR87 (hạng 1.146)
SO98.77 (hạng 1.321)
BB93.24 (hạng 7.727)
H97.6 (hạng 10.550)
HR90.72 (hạng 6.118)
WHIP1.204 (hạng 10.665)
WAR18.8 (hạng 648)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Framber Valdez đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS31
W13
L11
ERA3.66
IP192
CG2
SO187
BB68
H171
HR15
SO98.77
BB93.19
H98.02
HR90.7
WHIP1.245
WAR3.8

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2022, 17 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2023, 200 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2022, 201.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2024, 4.4 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2018, 2.19 ERA

🎯 Thành tích postseason

Framber Valdez đã ra sân tổng cộng 17 trận trong postseason. ERA: 4.38, IP: 84.3, SO: 95, W: 7, L: 6.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Framber Valdez

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2018
4
1
2.19
0.8
0
34
37
1.1
1.243
3
22
24
10
9
191
4.65
8.3
1.42
5
8
0
0
0
0.7
5.4
5.8
0
4
0
5
154
2019
4
7
5.86
0.364
0
68
70.2
-0.8
1.67
9
74
44
51
46
79
4.98
8.7
1.55
8
26
7
0
0
1.1
9.4
5.6
1
4
0
4
329
2020
5
3
3.57
0.625
0
76
70.2
1.2
1.118
5
63
16
32
28
125
2.85
9.7
4.75
10
11
0
0
0
0.6
8
2
1
5
0
6
288
2021
11
6
3.14
0.647
0
125
134.2
2.5
1.248
12
110
58
52
47
137
4.01
8.4
2.16
22
22
0
1
0
0.8
7.4
3.9
2
11
1
9
572
2022
17
6
2.82
0.739
0
194
201.1
3.4
1.157
11
166
67
71
63
135
3.06
8.7
2.9
31
31
0
3
1
0.5
7.4
3
1
11
0
11
827
2023
12
11
3.45
0.522
0
200
198
3.2
1.126
19
166
57
86
76
123
3.5
9.1
3.51
31
31
0
2
2
0.9
7.5
2.6
0
10
0
6
808
2024
15
7
2.91
0.682
0
169
176.1
4.4
1.106
13
140
55
60
57
136
3.25
8.6
3.07
28
28
0
1
0
0.7
7.1
2.8
1
6
0
8
703
2025
13
11
3.66
0.542
0
187
192
3.8
1.245
15
171
68
82
78
114
3.37
8.8
2.75
31
31
0
2
0
0.7
8
3.2
1
7
0
12
802