Tổng hợp thành tích ném bóng của Hiroki Kuroda

  • 7 tháng 5, 2025

Hiroki Kuroda đã thi đấu tại MLB từ 2008 đến 2014, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 212 trận ra sân. Anh ghi được 79 W, 79 L, ERA 3.45, 986 SO, WHIP 1.172, và WAR 21.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Hiroki Kuroda
TênHiroki Kuroda
Ngày sinh10 tháng 2, 1975
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2008

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Hiroki Kuroda

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Hiroki Kuroda.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Hiroki Kuroda đã thi đấu tại MLB từ năm 2008 đến 2014, ra sân tổng cộng 212 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS211 trận (hạng 716)
W79 (hạng 887)
L79 (hạng 886)
ERA3.45 (hạng 2.377)
IP1319 (hạng 943)
SHO5 (hạng 1.073)
CG6 (hạng 2.551)
SO986 (hạng 590)
BB292 (hạng 1.657)
H1.254 (hạng 1.000)
HR129 (hạng 692)
SO96.73 (hạng 3.209)
BB91.99 (hạng 10.796)
H98.56 (hạng 8.716)
HR90.88 (hạng 4.909)
WHIP1.172 (hạng 10.931)
WAR21.7 (hạng 506)

📊 Mùa giải cuối cùng (2014)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2014, Hiroki Kuroda đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS32
W11
L9
ERA3.71
IP199
SO146
BB35
H191
HR20
SO96.6
BB91.58
H98.64
HR90.9
WHIP1.136
WAR2.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2012, 16 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2012, 167 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2012, 219.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2012, 5.3 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2011, 3.07 ERA

🎯 Thành tích postseason

Hiroki Kuroda đã ra sân tổng cộng 5 trận trong postseason. ERA: 4.01, IP: 29.2, SO: 22, W: 2, L: 2.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Hiroki Kuroda

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2008
9
10
3.73
0.474
0
116
183.1
2.7
1.216
13
181
42
85
76
112
3.59
5.7
2.76
31
31
0
2
2
0.6
8.9
2.1
0
7
8
5
776
2009
8
7
3.76
0.533
0
87
117.1
0.6
1.142
12
110
24
59
49
106
3.58
6.7
3.63
20
21
0
0
0
0.9
8.4
1.8
0
1
1
5
485
2010
11
13
3.39
0.458
0
159
196.1
3.6
1.161
15
180
48
87
74
114
3.26
7.3
3.31
31
31
0
0
0
0.7
8.3
2.2
0
5
13
12
810
2011
13
16
3.07
0.448
0
161
202
3.4
1.213
24
196
49
77
69
120
3.78
7.2
3.29
32
32
0
0
0
1.1
8.7
2.2
1
5
6
12
838
2012
16
11
3.32
0.593
0
167
219.2
5.3
1.165
25
205
51
86
81
127
3.86
6.8
3.27
33
33
0
3
2
1
8.4
2.1
0
8
2
13
891
2013
11
13
3.31
0.458
0
150
201.1
4
1.162
20
191
43
79
74
121
3.56
6.7
3.49
32
32
0
1
1
0.9
8.5
1.9
0
5
2
6
824
2014
11
9
3.71
0.55
0
146
199
2.1
1.136
20
191
35
91
82
103
3.6
6.6
4.17
32
32
0
0
0
0.9
8.6
1.6
0
7
0
13
820