Tổng hợp thành tích ném bóng của Brady Singer

  • 7 tháng 5, 2025

Brady Singer đã thi đấu tại MLB từ 2020 đến 2025, trải qua tổng cộng 6 mùa giải với 159 trận ra sân. Anh ghi được 50 W, 56 L, ERA 4.23, 808 SO, WHIP 1.309, và WAR 12.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Brady Singer
TênBrady Singer
Ngày sinh4 tháng 8, 1996
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2020

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Brady Singer

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Brady Singer.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Brady Singer đã thi đấu tại MLB từ năm 2020 đến 2025, ra sân tổng cộng 159 trận qua 6 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS156 trận (hạng 1.046)
GF2 trận (hạng 7.827)
W50 (hạng 1.463)
L56 (hạng 1.370)
ERA4.23 (hạng 5.093)
IP855 (hạng 1.563)
CG1 (hạng 3.975)
SO808 (hạng 858)
BB274 (hạng 1.790)
H845 (hạng 1.581)
HR101 (hạng 952)
SO98.51 (hạng 1.493)
BB92.88 (hạng 8.928)
H98.89 (hạng 7.780)
HR91.06 (hạng 3.593)
WHIP1.309 (hạng 9.289)
WAR12.2 (hạng 1.055)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Brady Singer đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS32
W14
L12
ERA4.03
IP169.2
SO163
BB60
H150
HR19
SO98.65
BB93.18
H97.96
HR91.01
WHIP1.238
WAR3.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2025, 14 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 170 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 179.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2022, 4.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2022, 3.23 ERA

🎯 Thành tích postseason

Brady Singer đã ra sân tổng cộng 1 trận trong postseason. ERA: 0, IP: 0.1, SO: 1, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Brady Singer

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2020
4
5
4.06
0.444
0
61
64.1
1.1
1.166
8
52
23
29
29
115
4.08
8.5
2.65
12
12
0
0
0
1.1
7.3
3.2
1
2
0
5
263
2021
5
10
4.91
0.333
0
131
128.1
0
1.551
14
146
53
81
70
93
4.04
9.2
2.47
27
27
0
1
0
1
10.2
3.7
1
11
1
3
586
2022
10
5
3.23
0.667
0
150
153.1
4.5
1.141
18
140
35
58
55
127
3.58
8.8
4.29
24
27
2
0
0
1.1
8.2
2.1
1
11
0
3
621
2023
8
11
5.52
0.421
0
133
159.2
0.4
1.447
20
182
49
102
98
81
4.29
7.5
2.71
29
29
0
0
0
1.1
10.3
2.8
0
8
0
3
702
2024
9
13
3.71
0.409
0
170
179.2
3.1
1.275
22
175
54
77
74
114
3.93
8.5
3.15
32
32
0
0
0
1.1
8.8
2.7
0
10
0
2
762
2025
14
12
4.03
0.538
0
163
169.2
3.1
1.238
19
150
60
80
76
113
3.98
8.6
2.72
32
32
0
0
0
1
8
3.2
0
14
0
3
716