Tổng hợp thành tích ném bóng của Kenny Rogers

  • 7 tháng 5, 2025

Kenny Rogers đã thi đấu tại MLB từ 1989 đến 2008, trải qua tổng cộng 20 mùa giải với 762 trận ra sân. Anh ghi được 219 W, 156 L, ERA 4.27, 1.968 SO, WHIP 1.403, và WAR 50.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Kenny Rogers
TênKenny Rogers
Ngày sinh10 tháng 11, 1964
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt1989

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Kenny Rogers

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Kenny Rogers.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Kenny Rogers đã thi đấu tại MLB từ năm 1989 đến 2008, ra sân tổng cộng 762 trận qua 20 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS474 trận (hạng 69)
GF133 trận (hạng 528)
W219 (hạng 83)
L156 (hạng 142)
SV28 (hạng 594)
ERA4.27 (hạng 5.243)
IP3302.2 (hạng 96)
SHO9 (hạng 685)
CG36 (hạng 1.113)
SO1.968 (hạng 100)
BB1175 (hạng 59)
H3.457 (hạng 73)
HR339 (hạng 40)
SO95.36 (hạng 5.053)
BB93.2 (hạng 7.862)
H99.42 (hạng 5.978)
HR90.92 (hạng 4.597)
WHIP1.403 (hạng 7.414)
WAR50.7 (hạng 100)

📊 Mùa giải cuối cùng (2008)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2008, Kenny Rogers đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS30
W9
L13
ERA5.7
IP173.2
SO82
BB71
H212
HR22
SO94.25
BB93.68
H910.99
HR91.14
WHIP1.63
WAR0.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2004, 18 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1993, 140 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1998, 238.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1998, 7.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1989, 2.95 ERA

🎯 Thành tích postseason

Kenny Rogers đã ra sân tổng cộng 8 trận trong postseason. ERA: 3.18, IP: 31.1, SO: 26, W: 3, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Kenny Rogers

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1989
3
4
2.93
0.429
2
63
73.2
1.4
1.385
2
60
42
28
24
136
3.28
7.7
1.5
0
73
24
0
0
0.2
7.3
5.1
0
4
9
6
314
1990
10
6
3.13
0.625
15
74
97.2
1.4
1.382
6
93
42
40
34
126
3.41
6.8
1.76
3
69
46
0
0
0.6
8.6
3.9
0
1
5
5
428
1991
10
10
5.42
0.5
5
73
109.2
-2.1
1.66
14
121
61
80
66
75
5.02
6
1.2
9
63
20
0
0
1.1
9.9
5
1
6
7
3
511
1992
3
6
3.09
0.333
6
70
78.2
1.2
1.347
7
80
26
32
27
125
3.15
8
2.69
0
81
38
0
0
0.8
9.2
3
1
0
8
4
337
1993
16
10
4.1
0.615
0
140
208.1
2.2
1.349
18
210
71
108
95
102
3.85
6
1.97
33
35
0
5
0
0.8
9.1
3.1
5
4
2
6
885
1994
11
8
4.46
0.579
0
120
167.1
2.8
1.321
24
169
52
93
83
108
4.55
6.5
2.31
24
24
0
6
2
1.3
9.1
2.8
1
3
1
3
714
1995
17
7
3.38
0.708
0
140
208
5.8
1.288
26
192
76
87
78
144
4.51
6.1
1.84
31
31
0
3
1
1.1
8.3
3.3
1
2
1
8
877
1996
12
8
4.68
0.6
0
92
179
3.4
1.464
16
179
83
97
93
107
4.83
4.6
1.11
30
30
0
2
1
0.8
9
4.2
0
8
2
5
786
1997
6
7
5.65
0.462
0
78
145
0.1
1.538
18
161
62
100
91
80
5.07
4.8
1.26
22
31
4
1
0
1.1
10
3.8
2
7
1
2
651
1998
16
8
3.17
0.667
0
138
238.2
7.5
1.182
19
215
67
96
84
143
3.95
5.2
2.06
34
34
0
7
1
0.7
8.1
2.5
2
7
0
5
970
1999
10
4
4.19
0.714
0
126
195.1
3
1.408
16
206
69
101
91
108
4.17
5.8
1.83
31
31
0
5
1
0.7
9.5
3.2
1
13
1
4
845
2000
13
13
4.55
0.5
0
127
227.1
5
1.474
20
257
78
126
115
110
4.33
5
1.63
34
34
0
2
0
0.8
10.2
3.1
1
11
2
1
998
2001
5
7
6.19
0.417
0
74
120.2
0.2
1.649
18
150
49
88
83
75
5.18
5.5
1.51
20
20
0
0
0
1.3
11.2
3.7
1
8
2
4
552
2002
13
8
3.84
0.619
0
107
210.2
4.9
1.339
21
212
70
101
90
123
4.32
4.6
1.53
33
33
0
2
1
0.9
9.1
3
1
6
1
5
892
2003
13
8
4.57
0.619
0
116
195
1.9
1.421
22
227
50
108
99
99
4.25
5.4
2.32
31
33
0
0
0
1
10.5
2.3
4
11
5
6
851
2004
18
9
4.76
0.667
0
126
211.2
3.7
1.483
24
248
66
117
112
105
4.4
5.4
1.91
35
35
0
2
1
1
10.5
2.8
1
9
0
2
935
2005
14
8
3.46
0.636
0
87
195.1
4.8
1.321
15
205
53
86
75
133
4.06
4
1.64
30
30
0
1
1
0.7
9.4
2.4
0
8
1
0
828
2006
17
8
3.84
0.68
0
99
204
3.2
1.26
23
195
62
97
87
118
4.69
4.4
1.6
33
34
1
0
0
1
8.6
2.7
0
9
2
5
849
2007
3
4
4.43
0.429
0
36
63
0.3
1.429
8
65
25
36
31
104
4.99
5.1
1.44
11
11
0
0
0
1.1
9.3
3.6
0
1
0
1
275
2008
9
13
5.7
0.409
0
82
173.2
0
1.63
22
212
71
118
110
78
5.22
4.2
1.15
30
30
0
0
0
1.1
11
3.7
1
9
3
4
782