Tổng hợp thành tích ném bóng của Kyle Freeland

  • 7 tháng 5, 2025

Kyle Freeland đã thi đấu tại MLB từ 2017 đến 2025, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 236 trận ra sân. Anh ghi được 65 W, 90 L, ERA 4.54, 944 SO, WHIP 1.417, và WAR 19.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Kyle Freeland
TênKyle Freeland
Ngày sinh14 tháng 5, 1993
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt2017

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Kyle Freeland

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Kyle Freeland.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Kyle Freeland đã thi đấu tại MLB từ năm 2017 đến 2025, ra sân tổng cộng 236 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS231 trận (hạng 621)
W65 (hạng 1.140)
L90 (hạng 716)
ERA4.54 (hạng 6.251)
IP1260.1 (hạng 1.005)
SO944 (hạng 645)
BB392 (hạng 1.156)
H1.394 (hạng 874)
HR180 (hạng 358)
SO96.74 (hạng 3.201)
BB92.8 (hạng 9.172)
H99.95 (hạng 4.659)
HR91.29 (hạng 2.434)
WHIP1.417 (hạng 7.151)
WAR19.2 (hạng 624)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Kyle Freeland đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS31
W5
L17
ERA4.98
IP162.2
SO124
BB38
H193
HR22
SO96.86
BB92.1
H910.68
HR91.22
WHIP1.42
WAR1.4

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2018, 17 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2018, 173 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2018, 202.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2018, 7.8 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2018, 2.85 ERA

🎯 Thành tích postseason

Kyle Freeland đã ra sân tổng cộng 1 trận trong postseason. ERA: 0, IP: 6.2, SO: 6, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Kyle Freeland

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2017
11
11
4.1
0.5
0
107
156
3.4
1.487
17
169
63
78
71
123
4.57
6.2
1.7
28
33
0
0
0
1
9.8
3.6
2
8
4
1
688
2018
17
7
2.85
0.708
0
173
202.1
7.8
1.245
17
182
70
64
64
166
3.67
7.7
2.47
33
33
0
0
0
0.8
8.1
3.1
0
6
2
2
844
2019
3
11
6.73
0.214
0
79
104.1
-1.1
1.581
25
126
39
85
78
77
5.99
6.8
2.03
22
22
0
0
0
2.2
10.9
3.4
0
2
3
4
473
2020
2
3
4.33
0.4
0
46
70.2
1.9
1.415
9
77
23
34
34
120
4.65
5.9
2
13
13
0
0
0
1.1
9.8
2.9
0
3
0
0
304
2021
7
8
4.33
0.467
0
105
120.2
2
1.417
20
133
38
59
58
111
4.63
7.8
2.76
23
23
0
0
0
1.5
9.9
2.8
0
4
1
1
515
2022
9
11
4.53
0.45
0
131
174.2
2.4
1.408
19
193
53
96
88
102
4.21
6.8
2.47
31
31
0
0
0
1
9.9
2.7
0
16
0
4
766
2023
6
14
5.03
0.3
0
94
155.2
1.4
1.471
29
187
42
96
87
99
5.3
5.4
2.24
29
29
0
0
0
1.7
10.8
2.4
0
1
0
2
677
2024
5
8
5.24
0.385
0
85
113.1
0
1.412
22
134
26
73
66
88
4.9
6.8
3.27
21
21
0
0
0
1.7
10.6
2.1
0
1
0
1
490
2025
5
17
4.98
0.227
0
124
162.2
1.4
1.42
22
193
38
105
90
98
4.18
6.9
3.26
31
31
0
0
0
1.2
10.7
2.1
0
6
2
2
709