Tổng hợp thành tích ném bóng của Mike Henneman

  • 7 tháng 5, 2025

Mike Henneman đã thi đấu tại MLB từ 1987 đến 1996, trải qua tổng cộng 10 mùa giải với 561 trận ra sân. Anh ghi được 57 W, 42 L, ERA 3.21, 533 SO, WHIP 1.306, và WAR 12.9.

🧾 Thông tin cơ bản

Mike Henneman
TênMike Henneman
Ngày sinh11 tháng 12, 1961
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1987

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Mike Henneman

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Mike Henneman.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Mike Henneman đã thi đấu tại MLB từ năm 1987 đến 1996, ra sân tổng cộng 561 trận qua 10 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF432 trận (hạng 56)
W57 (hạng 1.293)
L42 (hạng 1.860)
SV193 (hạng 56)
ERA3.21 (hạng 1.790)
IP732.2 (hạng 1.808)
SO533 (hạng 1.483)
BB271 (hạng 1.811)
H686 (hạng 1.926)
HR47 (hạng 2.152)
SO96.55 (hạng 3.398)
BB93.33 (hạng 7.395)
H98.43 (hạng 9.046)
HR90.58 (hạng 7.001)
WHIP1.306 (hạng 9.344)
WAR12.9 (hạng 1.002)

📊 Mùa giải cuối cùng (1996)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1996, Mike Henneman đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF45
W0
L7
SV31
ERA5.79
IP42
SO34
BB17
H41
HR6
SO97.29
BB93.64
H98.79
HR91.29
WHIP1.381
WAR−0.4

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1987, 11 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1987, 75 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1987, 96.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1988, 3.2 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1988, 1.88 ERA

🎯 Thành tích postseason

Mike Henneman đã ra sân tổng cộng 6 trận trong postseason. ERA: 9, IP: 6, SO: 4, W: 1, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Mike Henneman

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1987
11
3
2.98
0.786
7
75
96.2
2.3
1.2
8
86
30
36
32
143
3.42
7
2.5
0
55
28
0
0
0.7
8
2.8
0
3
5
7
399
1988
9
6
1.87
0.6
22
58
91.1
3.2
1.051
7
72
24
23
19
205
3.35
5.7
2.42
0
65
51
0
0
0.7
7.1
2.4
1
2
10
8
364
1989
11
4
3.7
0.733
8
69
90
0.1
1.5
4
84
51
46
37
105
3.67
6.9
1.35
0
60
35
0
0
0.4
8.4
5.1
1
5
15
0
401
1990
8
6
3.05
0.571
22
50
94.1
1.9
1.304
4
90
33
36
32
131
3.44
4.8
1.52
0
69
53
0
0
0.4
8.6
3.1
0
3
12
3
399
1991
10
2
2.88
0.833
21
61
84.1
1.7
1.364
2
81
34
29
27
146
2.93
6.5
1.79
0
60
50
0
0
0.2
8.6
3.6
0
0
8
5
358
1992
2
6
3.96
0.25
24
58
77.1
0.3
1.228
6
75
20
36
34
100
3.07
6.8
2.9
0
60
53
0
0
0.7
8.7
2.3
0
0
10
7
321
1993
5
3
2.64
0.625
24
58
71.2
1.8
1.409
4
69
32
28
21
164
3.52
7.3
1.81
0
63
50
0
0
0.5
8.7
4
0
2
8
4
316
1994
1
3
5.19
0.25
8
27
34.2
-0.5
1.731
5
43
17
27
20
94
5.09
7
1.59
0
30
23
0
0
1.3
11.2
4.4
0
2
7
5
167
1995
0
2
2.15
0
26
43
50.1
2.5
1.152
1
45
13
12
12
208
2.55
7.7
3.31
0
50
44
0
0
0.2
8
2.3
0
2
2
5
205
1996
0
7
5.79
0
31
34
42
-0.4
1.381
6
41
17
28
27
91
4.62
7.3
2
0
49
45
0
0
1.3
8.8
3.6
0
0
5
4
182