Tổng hợp thành tích ném bóng của Michael Tonkin

  • 7 tháng 5, 2025

Michael Tonkin đã thi đấu tại MLB từ 2013 đến 2025, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 264 trận ra sân. Anh ghi được 16 W, 11 L, ERA 4.23, 328 SO, WHIP 1.286, và WAR 0.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Michael Tonkin
TênMichael Tonkin
Ngày sinh19 tháng 11, 1989
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2013

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Michael Tonkin

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Michael Tonkin.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Michael Tonkin đã thi đấu tại MLB từ năm 2013 đến 2025, ra sân tổng cộng 264 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF96 trận (hạng 819)
W16 (hạng 3.332)
L11 (hạng 4.268)
SV3 (hạng 2.474)
ERA4.23 (hạng 5.093)
IP329.2 (hạng 3.368)
SO328 (hạng 2.336)
BB115 (hạng 3.548)
H309 (hạng 3.474)
HR47 (hạng 2.152)
SO98.95 (hạng 1.219)
BB93.14 (hạng 8.051)
H98.44 (hạng 9.015)
HR91.28 (hạng 2.504)
WHIP1.286 (hạng 9.656)
WAR0.2 (hạng 5.165)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Michael Tonkin đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF7
W2
L1
ERA4.88
IP24
SO19
BB8
H20
HR3
SO97.12
BB93
H97.5
HR91.12
WHIP1.167
WAR0.2

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2023, 7 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 85 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2023, 80 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2015, 0.3 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2013, 0.81 ERA

🎯 Thành tích postseason

Michael Tonkin đã ra sân tổng cộng 1 trận trong postseason. ERA: 0, IP: 0.2, SO: 1, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Michael Tonkin

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2013
0
0
0.79
0
0
10
11.1
0.1
1.059
0
9
3
6
1
530
2.08
7.9
3.33
0
9
6
0
0
0
7.1
2.4
0
0
0
1
47
2014
0
0
4.74
0
0
16
19
-0.2
1.526
2
23
6
13
10
84
4.08
7.6
2.67
0
25
8
0
0
0.9
10.9
2.8
0
2
0
1
87
2015
0
0
3.47
0
0
19
23.1
0.3
1.286
4
21
9
9
9
119
5.02
7.3
2.11
0
26
10
0
0
1.5
8.1
3.5
0
1
2
1
99
2016
3
2
5.02
0.6
0
80
71.2
-0.3
1.451
13
80
24
46
40
84
4.4
10
3.33
0
65
23
0
0
1.6
10
3
0
3
0
5
315
2017
0
1
5.14
0
0
24
21
-0.1
1.619
6
22
12
15
12
87
6.44
10.3
2
0
16
8
0
0
2.6
9.4
5.1
0
1
0
2
97
2023
7
3
4.28
0.7
1
75
80
0.3
1.088
13
64
23
41
38
102
4.43
8.4
3.26
0
45
11
0
0
1.5
7.2
2.6
1
2
1
2
325
2024
4
4
3.63
0.5
2
85
79.1
-0.1
1.261
6
70
30
43
32
114
3.44
9.6
2.83
0
57
23
0
0
0.7
7.9
3.4
1
8
1
4
340
2025
2
1
4.88
0.667
0
19
24
0.2
1.167
3
20
8
13
13
89
4.8
7.1
2.38
0
21
7
0
0
1.1
7.5
3
0
5
0
1
103