Tổng hợp thành tích ném bóng của Derek Lowe

  • 7 tháng 5, 2025

Derek Lowe đã thi đấu tại MLB từ 1997 đến 2013, trải qua tổng cộng 17 mùa giải với 681 trận ra sân. Anh ghi được 176 W, 157 L, ERA 4.03, 1.722 SO, WHIP 1.33, và WAR 33.3.

🧾 Thông tin cơ bản

Derek Lowe
TênDerek Lowe
Ngày sinh1 tháng 6, 1973
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1997

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Derek Lowe

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Derek Lowe.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Derek Lowe đã thi đấu tại MLB từ năm 1997 đến 2013, ra sân tổng cộng 681 trận qua 17 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS377 trận (hạng 172)
GF168 trận (hạng 382)
W176 (hạng 175)
L157 (hạng 135)
SV86 (hạng 210)
ERA4.03 (hạng 4.314)
IP2671.1 (hạng 210)
SHO4 (hạng 1.230)
CG10 (hạng 2.120)
SO1.722 (hạng 152)
BB794 (hạng 264)
H2.759 (hạng 175)
HR217 (hạng 216)
SO95.8 (hạng 4.350)
BB92.68 (hạng 9.526)
H99.3 (hạng 6.326)
HR90.73 (hạng 6.050)
WHIP1.33 (hạng 8.877)
WAR33.3 (hạng 247)

📊 Mùa giải cuối cùng (2013)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2013, Derek Lowe đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF2
W1
ERA9
IP13
SO8
BB3
H16
HR3
SO95.54
BB92.08
H911.08
HR92.08
WHIP1.462
WAR−0.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2002, 21 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2007, 147 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2005, 222 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2002, 7.2 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2000, 2.57 ERA

🎯 Thành tích postseason

Derek Lowe đã ra sân tổng cộng 23 trận trong postseason. ERA: 3.29, IP: 93, SO: 69, W: 5, L: 7.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Derek Lowe

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1997
2
6
6.13
0.25
0
52
69
-0.5
1.406
11
74
23
49
47
75
4.85
6.8
2.26
9
20
1
0
0
1.4
9.7
3
0
4
3
2
298
1998
3
9
4.02
0.25
4
77
123
0.7
1.366
5
126
42
65
55
117
3.54
5.6
1.83
10
63
8
0
0
0.4
9.2
3.1
0
4
5
8
527
1999
6
3
2.63
0.667
15
80
109.1
3.5
0.997
7
84
25
35
32
191
3.3
6.6
3.2
0
74
32
0
0
0.6
6.9
2.1
0
4
1
1
436
2000
4
4
2.56
0.5
42
79
91.1
3.5
1.226
6
90
22
27
26
199
3.05
7.8
3.59
0
74
64
0
0
0.6
8.9
2.2
1
2
5
2
379
2001
5
10
3.53
0.333
24
82
91.2
2.2
1.44
7
103
29
39
36
127
3.37
8.1
2.83
3
67
50
0
0
0.7
10.1
2.8
0
5
9
4
404
2002
21
8
2.58
0.724
0
127
219.2
7.2
0.974
12
166
48
65
63
177
3.34
5.2
2.65
32
32
0
1
1
0.5
6.8
2
0
12
0
5
854
2003
17
7
4.47
0.708
0
110
203.1
2.8
1.416
17
216
72
113
101
105
4.26
4.9
1.53
33
33
0
1
0
0.8
9.6
3.2
0
11
4
3
886
2004
14
12
5.42
0.538
0
105
182.2
-0.7
1.615
15
224
71
138
110
89
4.26
5.2
1.48
33
33
0
0
0
0.7
11
3.5
0
8
2
3
839
2005
12
15
3.61
0.444
0
146
222
1.5
1.252
28
223
55
113
89
114
4.16
5.9
2.65
35
35
0
2
2
1.1
9
2.2
2
5
1
3
934
2006
16
8
3.63
0.667
0
123
218
4.7
1.266
14
221
55
97
88
124
3.68
5.1
2.24
34
35
1
1
0
0.6
9.1
2.3
2
5
2
3
913
2007
12
14
3.88
0.462
0
147
199.1
2.5
1.269
20
194
59
100
86
114
3.97
6.6
2.49
32
33
0
3
0
0.9
8.8
2.7
1
1
2
3
831
2008
14
11
3.24
0.56
0
147
211
4.5
1.133
14
194
45
84
76
129
3.26
6.3
3.27
34
34
0
1
0
0.6
8.3
1.9
0
1
7
2
851
2009
15
10
4.67
0.6
0
111
194.2
0.9
1.515
16
232
63
109
101
88
4.06
5.1
1.76
34
34
0
0
0
0.7
10.7
2.9
2
4
7
4
855
2010
16
12
4
0.571
0
136
193.2
2
1.368
18
204
61
88
86
98
3.89
6.3
2.23
33
33
0
0
0
0.8
9.5
2.8
2
4
10
4
824
2011
9
17
5.05
0.346
0
137
187
-1
1.508
14
212
70
110
105
76
3.7
6.6
1.96
34
34
0
0
0
0.7
10.2
3.4
2
3
4
1
830
2012
9
11
5.11
0.45
1
55
142.2
0
1.619
10
180
51
88
81
77
4.37
3.5
1.08
21
38
10
1
1
0.6
11.4
3.2
1
3
5
7
640
2013
1
0
9
1
0
8
13
-0.5
1.462
3
16
3
13
13
47
5.97
5.5
2.67
0
9
2
0
0
2.1
11.1
2.1
0
2
0
0
57