Tổng hợp thành tích ném bóng của Rollie Fingers

  • 7 tháng 5, 2025

Rollie Fingers đã thi đấu tại MLB từ 1968 đến 1985, trải qua tổng cộng 17 mùa giải với 944 trận ra sân. Anh ghi được 114 W, 118 L, ERA 2.9, 1.299 SO, WHIP 1.156, và WAR 25.1.

🧾 Thông tin cơ bản

Rollie Fingers
TênRollie Fingers
Ngày sinh25 tháng 8, 1946
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1968

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Rollie Fingers

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Rollie Fingers.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Rollie Fingers đã thi đấu tại MLB từ năm 1968 đến 1985, ra sân tổng cộng 944 trận qua 17 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS37 trận (hạng 2.805)
GF709 trận (hạng 5)
W114 (hạng 492)
L118 (hạng 351)
SV341 (hạng 16)
ERA2.9 (hạng 1.232)
IP1701.1 (hạng 637)
SHO2 (hạng 1.720)
CG4 (hạng 2.890)
SO1.299 (hạng 328)
BB492 (hạng 825)
H1.474 (hạng 797)
HR123 (hạng 736)
SO96.87 (hạng 2.991)
BB92.6 (hạng 9.722)
H97.8 (hạng 10.296)
HR90.65 (hạng 6.606)
WHIP1.156 (hạng 11.010)
WAR25.1 (hạng 399)

📊 Mùa giải cuối cùng (1985)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1985, Rollie Fingers đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF37
W1
L6
SV17
ERA5.04
IP55.1
SO24
BB19
H59
HR9
SO93.9
BB93.09
H99.6
HR91.46
WHIP1.41
WAR−0.4

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1976, 13 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1975, 115 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1970, 148 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1981, 4.2 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1981, 1.04 ERA

🎯 Thành tích postseason

Rollie Fingers đã ra sân tổng cộng 30 trận trong postseason. ERA: 2.42, IP: 55.7, SO: 45, W: 4, L: 4.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Rollie Fingers

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1968
0
0
27
0
0
0
1.1
-0.2
3.75
1
4
1
4
4
15
16.64
0
0
0
1
0
0
0
6.8
27
6.8
0
1
0
1
9
1969
6
7
3.71
0.462
12
61
119
-0.6
1.319
13
116
41
60
49
92
4.04
4.6
1.49
8
60
30
1
1
1
8.8
3.1
1
4
5
1
503
1970
7
9
3.65
0.438
2
79
148
0.9
1.25
13
137
48
65
60
97
3.73
4.8
1.65
19
45
9
1
0
0.8
8.3
2.9
0
2
5
5
608
1971
4
6
2.99
0.4
17
98
129.1
1.6
0.959
14
94
30
46
43
112
3.22
6.8
3.27
8
48
28
2
1
1
6.5
2.1
0
8
3
1
503
1972
11
9
2.51
0.55
21
113
111.1
1.3
1.051
8
85
32
35
31
115
2.19
9.1
3.53
0
65
41
0
0
0.6
6.9
2.6
1
1
7
2
437
1973
7
8
1.92
0.467
22
110
126.2
1.7
1.153
5
107
39
41
27
186
2.36
7.8
2.82
2
62
49
0
0
0.4
7.6
2.8
0
4
6
2
521
1974
9
5
2.65
0.643
18
95
119
1.4
1.118
5
104
29
41
35
126
2.28
7.2
3.28
0
76
60
0
0
0.4
7.9
2.2
1
1
6
1
483
1975
10
6
2.98
0.625
24
115
126.2
2.2
1.011
13
95
33
43
42
122
3.03
8.2
3.48
0
75
59
0
0
0.9
6.8
2.3
0
6
5
6
493
1976
13
11
2.47
0.542
20
113
134.2
3.8
1.173
3
118
40
40
37
136
2.29
7.6
2.83
0
70
62
0
0
0.2
7.9
2.7
0
7
10
2
559
1977
8
9
2.99
0.471
35
113
132.1
2.2
1.202
12
123
36
47
44
119
3.05
7.7
3.14
0
78
69
0
0
0.8
8.4
2.4
1
1
12
2
543
1978
6
13
2.52
0.316
37
72
107.1
2.5
1.053
4
84
29
33
30
132
2.57
6
2.48
0
67
62
0
0
0.3
7
2.4
0
1
12
2
434
1979
9
9
4.52
0.5
13
65
83.2
-1.3
1.53
7
91
37
47
42
78
3.63
7
1.76
0
54
41
0
0
0.8
9.8
4
2
1
8
2
372
1980
11
9
2.8
0.55
23
69
103
1.8
1.291
3
101
32
35
32
123
2.72
6
2.16
0
66
46
0
0
0.3
8.8
2.8
1
0
13
5
428
1981
6
3
1.04
0.667
28
61
78
4.2
0.872
3
55
13
9
9
333
2.07
7
4.69
0
47
41
0
0
0.3
6.3
1.5
0
1
5
1
297
1982
5
6
2.6
0.455
29
71
79.2
2.3
1.042
5
63
20
23
23
147
2.54
8
3.55
0
50
45
0
0
0.6
7.1
2.3
0
1
5
4
318
1984
1
2
1.96
0.333
23
40
46
1.7
1.109
5
38
13
13
10
200
3.29
7.8
3.08
0
33
30
0
0
1
7.4
2.5
0
0
2
2
193
1985
1
6
5.04
0.143
17
24
55.1
-0.4
1.41
9
59
19
33
31
83
4.96
3.9
1.26
0
47
37
0
0
1.5
9.6
3.1
0
0
5
1
241