Tổng hợp thành tích ném bóng của Rob Dibble

  • 7 tháng 5, 2025

Rob Dibble đã thi đấu tại MLB từ 1988 đến 1995, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 385 trận ra sân. Anh ghi được 27 W, 25 L, ERA 2.98, 645 SO, WHIP 1.195, và WAR 9.6.

🧾 Thông tin cơ bản

Rob Dibble
TênRob Dibble
Ngày sinh24 tháng 1, 1964
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhLeft
MLB ra mắt1988

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Rob Dibble

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Rob Dibble.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Rob Dibble đã thi đấu tại MLB từ năm 1988 đến 1995, ra sân tổng cộng 385 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF204 trận (hạng 276)
W27 (hạng 2.441)
L25 (hạng 2.819)
SV89 (hạng 203)
ERA2.98 (hạng 1.329)
IP477 (hạng 2.641)
SO645 (hạng 1.158)
BB238 (hạng 2.066)
H332 (hạng 3.361)
HR27 (hạng 3.210)
SO912.17 (hạng 153)
BB94.49 (hạng 3.984)
H96.26 (hạng 11.343)
HR90.51 (hạng 7.368)
WHIP1.195 (hạng 10.768)
WAR9.6 (hạng 1.305)

📊 Mùa giải cuối cùng (1995)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1995, Rob Dibble đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF8
W1
L2
SV1
ERA7.18
IP26.1
SO26
BB46
H16
HR2
SO98.89
BB915.72
H95.47
HR90.68
WHIP2.354
WAR−0.6

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1989, 10 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1989, 141 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1989, 99 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1990, 4.0 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1990, 1.74 ERA

🎯 Thành tích postseason

Rob Dibble đã ra sân tổng cộng 7 trận trong postseason. ERA: 0, IP: 9.2, SO: 14, W: 1, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Rob Dibble

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1988
1
1
1.82
0.5
0
59
59.1
1.7
1.079
2
43
21
12
12
199
2.33
8.9
2.81
0
37
6
0
0
0.3
6.5
3.2
2
1
5
3
235
1989
10
5
2.09
0.667
2
141
99
3.9
1.02
4
62
39
23
23
173
1.71
12.8
3.62
0
74
18
0
0
0.4
5.6
3.5
0
3
11
7
401
1990
8
3
1.74
0.727
11
136
98
4
0.98
3
62
34
22
19
229
1.5
12.5
4
0
68
29
0
0
0.3
5.7
3.1
1
1
3
3
384
1991
3
5
3.17
0.375
31
124
82.1
1.2
1.117
5
67
25
32
29
122
1.54
13.6
4.96
0
67
57
0
0
0.5
7.3
2.7
0
0
2
5
334
1992
3
5
3.07
0.375
25
110
70.1
0.9
1.123
3
48
31
26
24
120
1.62
14.1
3.55
0
63
49
0
0
0.4
6.1
4
0
2
2
6
286
1993
1
4
6.48
0.2
19
49
41.2
-1.5
1.824
8
34
42
33
30
62
6.3
10.6
1.17
0
45
37
0
0
1.7
7.3
9.1
0
2
0
4
196
1995
1
2
7.18
0.333
1
26
26.1
-0.6
2.354
2
16
46
21
21
67
7.7
8.9
0.57
0
31
8
0
0
0.7
5.5
15.7
0
3
2
8
143