Tổng hợp thành tích ném bóng của Sadie McMahon

  • 7 tháng 5, 2025

Sadie McMahon đã thi đấu tại MLB từ 1889 đến 1897, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 321 trận ra sân. Anh ghi được 173 W, 127 L, ERA 3.51, 967 SO, WHIP 1.394, và WAR 43.8.

🧾 Thông tin cơ bản

Sadie McMahon
TênSadie McMahon
Ngày sinh19 tháng 9, 1867
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1889

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Sadie McMahon

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Sadie McMahon.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Sadie McMahon đã thi đấu tại MLB từ năm 1889 đến 1897, ra sân tổng cộng 321 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS305 trận (hạng 342)
GF16 trận (hạng 3.905)
W173 (hạng 184)
L127 (hạng 294)
SV4 (hạng 2.159)
ERA3.51 (hạng 2.555)
IP2634 (hạng 218)
SHO14 (hạng 431)
CG279 (hạng 52)
SO967 (hạng 617)
BB945 (hạng 140)
H2.726 (hạng 182)
HR52 (hạng 1.980)
SO93.3 (hạng 8.480)
BB93.23 (hạng 7.766)
H99.31 (hạng 6.293)
HR90.18 (hạng 9.022)
WHIP1.394 (hạng 7.598)
WAR43.8 (hạng 146)

📊 Mùa giải cuối cùng (1897)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1897, Sadie McMahon đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS7
GF2
W0
L6
ERA5.86
IP63
CG5
SO13
BB29
H75
HR1
SO91.86
BB94.14
H910.71
HR90.14
WHIP1.651
WAR−0.6

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1890, 36 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1890, 291 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1890, 509 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1890, 10.7 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1891, 2.81 ERA

🎯 Thành tích postseason

Sadie McMahon chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Sadie McMahon

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1889
14
12
3.53
0.538
0
117
242
1.2
1.372
5
230
102
160
95
108
3.74
4.4
1.15
27
28
1
27
2
0.2
8.6
3.8
0
14
0
15
1063
1890
36
21
3.27
0.632
1
291
509
10.7
1.305
6
498
166
287
185
121
3.06
5.1
1.75
57
60
3
55
1
0.1
8.8
2.9
0
26
0
24
2197
1891
35
24
2.81
0.593
1
219
503
9.7
1.276
13
493
149
259
157
131
2.99
3.9
1.47
58
61
3
53
5
0.2
8.8
2.7
0
17
0
16
2155
1892
19
25
3.24
0.432
1
118
397
4.8
1.448
9
430
145
260
143
107
3.3
2.7
0.81
46
48
2
44
2
0.2
9.7
3.3
0
9
0
10
1774
1893
23
18
4.37
0.561
1
79
346.1
6.3
1.542
6
378
156
232
168
108
4.44
2.1
0.51
40
43
3
35
0
0.2
9.8
4.1
0
9
0
17
1568
1894
25
8
4.21
0.758
0
60
275.2
6.1
1.553
7
317
111
175
129
129
5.01
2
0.54
33
35
2
26
0
0.2
10.3
3.6
0
9
0
5
1231
1895
10
4
2.94
0.714
0
37
122.1
3.5
1.161
1
110
32
54
40
163
3.97
2.7
1.16
15
15
0
15
4
0.1
8.1
2.4
0
4
0
3
501
1896
11
9
3.48
0.55
0
33
175.2
2.1
1.423
4
195
55
109
68
123
4.2
1.7
0.6
22
22
0
19
0
0.2
10
2.8
0
3
0
6
757
1897
0
6
5.86
0
0
13
63
-0.6
1.651
1
75
29
56
41
70
4.64
1.9
0.45
7
9
2
5
0
0.1
10.7
4.1
0
3
0
2
288