Tổng hợp thành tích ném bóng của Trevor Rogers

  • 7 tháng 5, 2025

Trevor Rogers đã thi đấu tại MLB từ 2020 đến 2025, trải qua tổng cộng 6 mùa giải với 102 trận ra sân. Anh ghi được 24 W, 37 L, ERA 3.82, 521 SO, WHIP 1.3, và WAR 9.5.

🧾 Thông tin cơ bản

Trevor Rogers
TênTrevor Rogers
Ngày sinh13 tháng 11, 1997
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt2020

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Trevor Rogers

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Trevor Rogers.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Trevor Rogers đã thi đấu tại MLB từ năm 2020 đến 2025, ra sân tổng cộng 102 trận qua 6 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS102 trận (hạng 1.502)
W24 (hạng 2.638)
L37 (hạng 2.066)
ERA3.82 (hạng 3.532)
IP520 (hạng 2.471)
CG1 (hạng 3.975)
SO521 (hạng 1.514)
BB195 (hạng 2.474)
H481 (hạng 2.626)
HR48 (hạng 2.120)
SO99.02 (hạng 988)
BB93.38 (hạng 7.202)
H98.33 (hạng 9.281)
HR90.83 (hạng 5.318)
WHIP1.3 (hạng 9.440)
WAR9.5 (hạng 1.322)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Trevor Rogers đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS18
W9
L3
ERA1.81
IP109.2
CG1
SO103
BB29
H70
HR6
SO98.45
BB92.38
H95.74
HR90.49
WHIP0.903
WAR5.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2025, 9 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2021, 157 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2021, 133 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2025, 5.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2025, 1.81 ERA

🎯 Thành tích postseason

Trevor Rogers đã ra sân tổng cộng 1 trận trong postseason. ERA: 15, IP: 1.2, SO: 2, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Trevor Rogers

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2020
1
2
6.11
0.333
0
39
28
-0.1
1.607
5
32
13
20
19
75
4.33
12.5
3
7
7
0
0
0
1.6
10.3
4.2
1
2
0
0
130
2021
7
8
2.64
0.467
0
157
133
3.5
1.15
6
107
46
46
39
160
2.55
10.6
3.41
25
25
0
0
0
0.4
7.2
3.1
1
5
2
4
550
2022
4
11
5.47
0.267
0
106
107
-0.6
1.505
15
116
45
69
65
75
4.35
8.9
2.36
23
23
0
0
0
1.3
9.8
3.8
0
5
0
5
477
2023
1
2
4
0.333
0
19
18
0.3
1.222
2
16
6
9
8
119
4.09
9.5
3.17
4
4
0
0
0
1
8
3
0
3
0
0
79
2024
2
11
4.92
0.154
0
97
124.1
0.9
1.576
14
140
56
74
68
90
4.52
7
1.73
25
25
0
0
0
1
10.1
4.1
1
4
2
1
562
2025
9
3
1.81
0.75
0
103
109.2
5.5
0.903
6
70
29
23
22
223
2.82
8.5
3.55
18
18
0
1
0
0.5
5.7
2.4
1
2
0
0
423