Tổng hợp thành tích ném bóng của Max Scherzer

  • 7 tháng 5, 2025

Max Scherzer đã thi đấu tại MLB từ 2008 đến 2025, trải qua tổng cộng 18 mùa giải với 483 trận ra sân. Anh ghi được 221 W, 117 L, ERA 3.22, 3.489 SO, WHIP 1.084, và WAR 74.9.

🧾 Thông tin cơ bản

Max Scherzer
TênMax Scherzer
Ngày sinh27 tháng 7, 1984
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2008

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Max Scherzer

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Max Scherzer.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Max Scherzer đã thi đấu tại MLB từ năm 2008 đến 2025, ra sân tổng cộng 483 trận qua 18 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS474 trận (hạng 69)
GF2 trận (hạng 7.827)
W221 (hạng 80)
L117 (hạng 364)
ERA3.22 (hạng 1.812)
IP2963 (hạng 146)
SHO5 (hạng 1.073)
CG12 (hạng 1.978)
SO3.489 (hạng 11)
BB779 (hạng 275)
H2.433 (hạng 273)
HR354 (hạng 32)
SO910.6 (hạng 368)
BB92.37 (hạng 10.208)
H97.39 (hạng 10.746)
HR91.08 (hạng 3.456)
WHIP1.084 (hạng 11.308)
WAR74.9 (hạng 30)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Max Scherzer đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS17
W5
L5
ERA5.19
IP85
SO82
BB23
H87
HR19
SO98.68
BB92.44
H99.21
HR92.01
WHIP1.294
WAR0.2

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2013, 21 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2018, 300 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2015, 228.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2018, 7.9 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2022, 2.29 ERA

🎯 Thành tích postseason

Max Scherzer đã ra sân tổng cộng 26 trận trong postseason. ERA: 3.84, IP: 128.9, SO: 152, W: 8, L: 6.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Max Scherzer

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2008
0
4
3.05
0
0
66
56
1.2
1.232
5
48
21
24
19
151
3.33
10.6
3.14
7
16
2
0
0
0.8
7.7
3.4
0
5
1
2
237
2009
9
11
4.12
0.45
0
174
170.1
1.3
1.344
20
166
63
94
78
108
3.87
9.2
2.76
30
30
0
0
0
1.1
8.8
3.3
1
10
1
5
741
2010
12
11
3.5
0.522
0
184
195.2
3.4
1.247
20
174
70
84
76
120
3.71
8.5
2.63
31
31
0
0
0
0.9
8
3.2
0
7
1
8
800
2011
15
9
4.43
0.625
0
174
195
1.4
1.349
29
207
56
101
96
93
4.14
8
3.11
33
33
0
0
0
1.3
9.6
2.6
0
7
1
12
833
2012
16
7
3.74
0.696
0
231
187.2
4.4
1.274
23
179
60
82
78
114
3.26
11.1
3.85
32
32
0
0
0
1.1
8.6
2.9
1
5
2
2
787
2013
21
3
2.9
0.875
0
240
214.1
6.5
0.97
18
152
56
73
69
144
2.74
10.1
4.29
32
32
0
0
0
0.8
6.4
2.4
1
4
0
6
836
2014
18
5
3.15
0.783
0
252
220.1
5.8
1.175
18
196
63
80
77
123
2.85
10.3
4
33
33
0
1
1
0.7
8
2.6
1
6
1
10
904
2015
14
12
2.79
0.538
0
276
228.2
6.9
0.918
27
176
34
74
71
142
2.77
10.9
8.12
33
33
0
4
3
1.1
6.9
1.3
1
5
2
10
899
2016
20
7
2.96
0.741
0
284
228.1
6.3
0.968
31
165
56
77
75
144
3.24
11.2
5.07
34
34
0
1
0
1.2
6.5
2.2
1
6
2
2
902
2017
16
6
2.51
0.727
0
268
200.2
7.2
0.902
22
126
55
62
56
178
2.9
12
4.87
31
31
0
2
0
1
5.7
2.5
0
11
2
4
780
2018
18
7
2.53
0.72
0
300
220.2
7.9
0.911
23
150
51
66
62
168
2.65
12.2
5.88
33
33
0
2
1
0.9
6.1
2.1
1
12
4
4
866
2019
11
7
2.92
0.611
0
243
172.1
5.3
1.027
18
144
33
59
56
154
2.45
12.7
7.36
27
27
0
0
0
0.9
7.5
1.7
0
7
2
0
693
2020
5
4
3.74
0.556
0
92
67.1
2.2
1.381
10
70
23
30
28
119
3.46
12.3
4
12
12
0
1
0
1.3
9.4
3.1
0
1
1
6
295
2021
15
4
2.46
0.789
0
236
179.1
6.1
0.864
23
119
36
53
49
167
2.97
11.8
6.56
30
30
0
1
0
1.2
6
1.8
0
10
0
2
693
2022
11
5
2.29
0.688
0
173
145.1
5.3
0.908
13
108
24
39
37
169
2.62
10.7
7.21
23
23
0
0
0
0.8
6.7
1.5
0
11
0
1
565
2023
13
6
3.77
0.684
0
174
152.2
3.1
1.12
28
126
45
65
64
112
4.32
10.3
3.87
27
27
0
0
0
1.7
7.4
2.7
0
4
0
2
621
2024
2
4
3.95
0.333
0
40
43.1
0.4
1.154
7
40
10
20
19
101
4.18
8.3
4
9
9
0
0
0
1.5
8.3
2.1
0
1
0
2
177
2025
5
5
5.19
0.5
0
82
85
0.2
1.294
19
87
23
49
49
82
4.99
8.7
3.57
17
17
0
0
0
2
9.2
2.4
0
2
0
2
358