Tổng hợp thành tích và thống kê của Masyn Winn

  • 7 tháng 5, 2025

Masyn Winn ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 316 trận. Với BA 0,252, OPS 0,680, HR 26, và WAR 6.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.793 mọi thời đại về HR và 2.317 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Masyn Winn
TênMasyn Winn
Ngày sinh21 tháng 3, 2002
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2023

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Masyn Winn

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Masyn Winn qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Masyn Winn ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 316 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G316 (Hạng 5.000)
AB1.200 (Hạng 3.815)
H302 (Hạng 3.751)
BA0,252 (Hạng 5.591)
2B61 (Hạng 3.304)
3B5 (Hạng 4.797)
HR26 (Hạng 2.793)
RBI120 (Hạng 3.899)
R165 (Hạng 3.531)
BB85 (Hạng 3997)
OBP0,304 (Hạng 7.106)
SLG0,376 (Hạng 4.372)
OPS0,680 (Hạng 5.157)
SB22 (Hạng 2.986)
SO237 (Hạng 3.039)
GIDP13 (Hạng 3.579)
CS11 (Hạng 2.603)
Rbat+87 (Hạng 5.453)
WAR6.5 (Hạng 2.317)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Masyn Winn đã ra sân 129 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G129
AB491
H124
BA0,253
2B27
3B0
HR9
RBI51
R72
BB34
OBP0,310
SLG0,363
OPS0,673
SB9
SO102
GIDP11
CS5
Rbat+89
WAR2.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Masyn Winn theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 15 HR
  • H cao nhất: 2024, 157 H
  • RBI cao nhất: 2024, 57 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 11 SB
  • BA cao nhất: 2024, 0,267
  • OBP cao nhất: 2024, 0,314
  • SLG cao nhất: 2024, 0,416
  • OPS cao nhất: 2024, 0,730
  • WAR cao nhất: 2024, 4.9

🎯 Thành tích postseason

Masyn Winn chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Masyn Winn

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2023
21
2
12
0.172
8
0.467
-0.6
0.23
0.238
137
10
26
2
0
29
0.224
27
28
37
1
0
0
2
1
3
2
122
2024
157
15
57
0.267
85
0.73
4.9
0.314
0.416
637
41
109
32
5
244
0.317
100
102
150
1
1
1
11
5
5
3
587
2025
124
9
51
0.253
72
0.673
2.2
0.31
0.363
537
34
102
27
0
178
0.298
89
90
129
11
8
0
9
5
2
2
491