Tổng hợp thành tích và thống kê của Carl Yastrzemski

  • 7 tháng 5, 2025

Carl Yastrzemski ra mắt MLB vào năm 1961 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 3.308 trận. Với BA 0,285, OPS 0,841, HR 452, và WAR 96.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 41 mọi thời đại về HR và 22 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Carl Yastrzemski
TênCarl Yastrzemski
Ngày sinh22 tháng 8, 1939
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder and First Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1961

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Carl Yastrzemski

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Carl Yastrzemski qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Carl Yastrzemski ra mắt MLB vào năm 1961 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 3.308 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G3.308 (Hạng 2)
AB11.988 (Hạng 3)
H3.419 (Hạng 9)
BA0,285 (Hạng 2.198)
2B646 (Hạng 9)
3B59 (Hạng 537)
HR452 (Hạng 41)
RBI1844 (Hạng 15)
R1816 (Hạng 19)
BB1845 (Hạng 6)
OBP0,379 (Hạng 1.266)
SLG0,462 (Hạng 1.243)
OPS0,841 (Hạng 985)
SB168 (Hạng 483)
SO1.393 (Hạng 123)
GIDP323 (Hạng 6)
CS116 (Hạng 79)
Rbat+131 (Hạng 1.097)
WAR96.3 (Hạng 22)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1983)

Trong mùa giải 1983, Carl Yastrzemski đã ra sân 119 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G119
AB380
H101
BA0,266
2B24
3B0
HR10
RBI56
R38
BB54
OBP0,359
SLG0,408
OPS0,767
SB0
SO29
GIDP13
Rbat+102
WAR−0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Carl Yastrzemski theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1967, 44 HR
  • H cao nhất: 1962, 191 H
  • RBI cao nhất: 1967, 121 RBI
  • SB cao nhất: 1970, 23 SB
  • BA cao nhất: 1970, 0,329
  • OBP cao nhất: 1970, 0,452
  • SLG cao nhất: 1967, 0,622
  • OPS cao nhất: 1970, 1,044
  • WAR cao nhất: 1967, 12.4

🎯 Thành tích postseason

Carl Yastrzemski đã thi đấu tổng cộng 17 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,369, OBP 0,447, SLG 0,600, và OPS 1,047. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 24 H, 11 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Carl Yastrzemski

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1961
155
11
80
0.266
71
0.721
-0.3
0.324
0.396
643
50
96
31
6
231
0.334
88
91
148
19
3
3
6
5
5
2
583
1962
191
19
94
0.296
99
0.832
4.2
0.363
0.469
719
66
82
43
6
303
0.374
118
120
160
27
3
7
7
4
2
2
646
1963
183
14
68
0.321
91
0.894
6.6
0.418
0.475
668
95
72
40
3
271
0.409
156
148
151
12
1
6
8
5
1
1
570
1964
164
15
67
0.289
77
0.825
3.9
0.374
0.451
646
75
90
29
9
256
0.371
126
124
151
30
2
6
6
5
1
1
567
1965
154
20
72
0.312
78
0.932
5
0.395
0.536
571
70
58
45
3
265
0.424
168
156
133
16
1
8
7
6
4
2
494
1966
165
16
80
0.278
81
0.799
5.5
0.368
0.431
680
84
60
39
2
256
0.362
122
119
160
17
1
10
8
9
1
0
594
1967
189
44
121
0.326
112
1.04
12.4
0.418
0.622
680
91
69
31
4
360
0.472
207
193
161
5
4
11
10
8
5
1
579
1968
162
23
74
0.301
90
0.922
10.5
0.426
0.495
664
119
90
32
2
267
0.427
181
171
157
12
2
13
13
6
4
0
539
1969
154
40
111
0.255
96
0.87
5.5
0.362
0.507
707
101
91
28
2
306
0.394
135
136
162
14
1
9
15
7
2
0
603
1970
186
40
102
0.329
125
1.044
9.5
0.452
0.592
698
128
66
29
0
335
0.473
190
177
161
12
1
12
23
13
2
0
566
1971
129
15
70
0.254
75
0.772
4
0.381
0.392
620
106
60
21
2
199
0.363
116
113
148
14
1
12
8
7
5
0
508
1972
120
12
68
0.264
70
0.748
2.7
0.357
0.391
535
67
44
18
2
178
0.354
121
118
125
13
4
3
5
4
9
0
455
1973
160
19
95
0.296
82
0.87
5.5
0.407
0.463
652
105
58
25
4
250
0.402
142
139
152
19
0
13
9
7
6
1
540
1974
155
15
79
0.301
93
0.859
3.6
0.414
0.445
633
104
48
25
2
229
0.397
140
140
148
12
3
16
12
7
11
0
515
1975
146
14
60
0.269
91
0.776
2.8
0.371
0.405
634
87
67
30
1
220
0.359
107
112
149
14
2
12
8
4
2
0
543
1976
146
21
102
0.267
71
0.79
3
0.357
0.432
636
80
67
23
2
236
0.366
118
120
155
12
1
6
5
6
8
1
546
1977
165
28
102
0.296
99
0.877
5.2
0.372
0.505
643
73
40
27
3
282
0.393
123
125
150
10
1
6
11
1
11
0
558
1978
145
17
81
0.277
70
0.79
2
0.367
0.423
611
76
44
21
2
221
0.356
106
112
144
9
3
8
4
5
8
1
523
1979
140
21
87
0.27
69
0.796
2.3
0.346
0.45
590
62
46
28
1
233
0.359
106
108
147
12
2
8
3
3
8
0
518
1980
100
15
50
0.275
49
0.812
0.8
0.35
0.462
412
44
38
21
1
168
0.36
111
116
105
9
0
5
0
2
3
1
364