Tổng hợp thành tích và thống kê của Adrián Beltré

  • 7 tháng 5, 2025

Adrián Beltré ra mắt MLB vào năm 1998 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.933 trận. Với BA 0,286, OPS 0,819, HR 477, và WAR 93.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 31 mọi thời đại về HR và 27 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Adrián Beltré
TênAdrián Beltré
Ngày sinh7 tháng 4, 1979
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríThird Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1998

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Adrián Beltré

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Adrián Beltré qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Adrián Beltré ra mắt MLB vào năm 1998 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.933 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.933 (Hạng 15)
AB11.068 (Hạng 9)
H3.166 (Hạng 18)
BA0,286 (Hạng 2.042)
2B636 (Hạng 11)
3B38 (Hạng 1.074)
HR477 (Hạng 31)
RBI1707 (Hạng 25)
R1524 (Hạng 65)
BB848 (Hạng 224)
OBP0,339 (Hạng 3.266)
SLG0,480 (Hạng 972)
OPS0,819 (Hạng 1.256)
SB121 (Hạng 750)
SO1.732 (Hạng 39)
GIDP279 (Hạng 20)
CS42 (Hạng 803)
Rbat+118 (Hạng 1.745)
WAR93.9 (Hạng 27)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2018)

Trong mùa giải 2018, Adrián Beltré đã ra sân 119 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G119
AB433
H118
BA0,273
2B23
3B1
HR15
RBI65
R49
BB34
OBP0,328
SLG0,434
OPS0,763
SB1
SO96
GIDP13
Rbat+99
WAR1.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Adrián Beltré theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2004, 48 HR
  • H cao nhất: 2004, 200 H
  • RBI cao nhất: 2004, 121 RBI
  • SB cao nhất: 1999, 18 SB
  • BA cao nhất: 2004, 0,334
  • OBP cao nhất: 2004, 0,388
  • SLG cao nhất: 2004, 0,629
  • OPS cao nhất: 2004, 1,017
  • WAR cao nhất: 2004, 9.6

🎯 Thành tích postseason

Adrián Beltré đã thi đấu tổng cộng 28 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,261, OBP 0,297, SLG 0,450, và OPS 0,747. Ngoài ra, anh ghi được 5 HR, 29 H, 11 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Adrián Beltré

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1998
42
7
22
0.215
18
0.648
0.2
0.278
0.369
214
14
37
9
0
72
0.307
77
73
77
4
3
0
3
1
0
2
195
1999
148
15
67
0.275
84
0.78
3.9
0.352
0.428
614
61
105
27
5
230
0.356
105
102
152
4
6
12
18
7
5
4
538
2000
148
20
85
0.29
71
0.835
3.4
0.36
0.475
575
56
80
30
2
242
0.37
115
114
138
13
2
2
12
5
4
3
510
2001
126
13
60
0.265
59
0.72
0.8
0.31
0.411
515
28
82
22
4
195
0.328
95
91
126
9
5
1
13
4
5
2
475
2002
151
21
75
0.257
70
0.729
2
0.303
0.426
635
37
96
26
5
250
0.33
100
97
159
17
4
4
7
5
6
1
587
2003
134
23
80
0.24
50
0.714
3.6
0.29
0.424
608
37
103
30
2
237
0.319
88
88
158
13
5
4
2
2
6
1
559
2004
200
48
121
0.334
104
1.017
9.6
0.388
0.629
657
53
87
32
0
376
0.435
171
163
156
15
2
9
7
2
4
0
598
2005
154
19
87
0.255
69
0.716
3.2
0.303
0.413
650
38
108
36
1
249
0.324
96
93
156
15
5
6
3
1
4
0
603
2006
166
25
89
0.268
88
0.792
5.4
0.328
0.465
681
47
118
39
4
288
0.355
110
105
156
15
10
4
11
5
3
1
620
2007
164
26
99
0.276
87
0.802
3.8
0.319
0.482
639
38
104
41
2
287
0.356
111
112
149
18
2
2
14
2
4
0
595
2008
148
25
77
0.266
74
0.784
5.6
0.327
0.457
612
50
90
29
1
254
0.341
104
109
143
11
2
10
8
2
4
0
556
2009
119
8
44
0.265
54
0.683
3.3
0.304
0.379
477
19
74
27
0
170
0.318
87
83
111
19
7
1
13
2
2
0
449
2010
189
28
102
0.321
84
0.919
7.8
0.365
0.553
641
40
82
49
2
326
0.396
141
141
154
25
5
10
2
1
7
0
589
2011
144
32
105
0.296
82
0.892
5.6
0.331
0.561
525
25
53
33
0
273
0.393
139
131
124
13
5
0
1
1
8
0
487
2012
194
36
102
0.321
95
0.921
7.2
0.359
0.561
654
36
82
33
2
339
0.395
143
139
156
8
5
8
1
0
9
0
604
2013
199
30
92
0.315
88
0.88
5.7
0.371
0.509
690
50
78
32
0
321
0.386
142
138
161
17
7
12
1
0
2
0
631
2014
178
19
77
0.324
79
0.879
6.2
0.388
0.492
614
57
74
33
1
270
0.391
150
144
148
15
3
13
1
1
5
0
549
2015
163
18
83
0.287
83
0.788
4.6
0.334
0.453
619
41
65
32
4
257
0.352
116
110
143
18
3
4
1
0
8
0
567
2016
175
32
104
0.3
89
0.879
6.9
0.358
0.521
640
48
66
31
1
304
0.38
133
128
153
10
6
6
1
1
3
0
583
2017
106
17
71
0.312
47
0.915
3.6
0.383
0.532
389
39
52
22
1
181
0.39
134
132
94
7
4
2
1
0
6
0
340