Tổng hợp thành tích và thống kê của Cal Ripken Jr.

  • 7 tháng 5, 2025

Cal Ripken Jr. ra mắt MLB vào năm 1981 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 3.001 trận. Với BA 0,276, OPS 0,787, HR 431, và WAR 96.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 51 mọi thời đại về HR và 23 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Cal Ripken Jr.
TênCal Ripken Jr.
Ngày sinh24 tháng 8, 1960
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShortstop and Third Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1981

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Cal Ripken Jr.

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Cal Ripken Jr. qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Cal Ripken Jr. ra mắt MLB vào năm 1981 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 3.001 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G3.001 (Hạng 10)
AB11.551 (Hạng 4)
H3.184 (Hạng 16)
BA0,276 (Hạng 2.834)
2B603 (Hạng 17)
3B44 (Hạng 878)
HR431 (Hạng 51)
RBI1695 (Hạng 29)
R1647 (Hạng 36)
BB1129 (Hạng 78)
OBP0,340 (Hạng 3.191)
SLG0,447 (Hạng 1.535)
OPS0,787 (Hạng 1.757)
SB36 (Hạng 2.219)
SO1.305 (Hạng 167)
GIDP350 (Hạng 3)
CS39 (Hạng 876)
Rbat+113 (Hạng 2.128)
WAR96.1 (Hạng 23)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2001)

Trong mùa giải 2001, Cal Ripken Jr. đã ra sân 128 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G128
AB477
H114
BA0,239
2B16
3B0
HR14
RBI68
R43
BB26
OBP0,276
SLG0,361
OPS0,637
SB0
SO63
GIDP15
CS2
Rbat+63
WAR−0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Cal Ripken Jr. theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1991, 34 HR
  • H cao nhất: 1983, 211 H
  • RBI cao nhất: 1991, 114 RBI
  • SB cao nhất: 1991, 6 SB
  • BA cao nhất: 1999, 0,340
  • OBP cao nhất: 1984, 0,374
  • SLG cao nhất: 1999, 0,584
  • OPS cao nhất: 1999, 0,952
  • WAR cao nhất: 1991, 11.5

🎯 Thành tích postseason

Cal Ripken Jr. đã thi đấu tổng cộng 28 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,336, OBP 0,411, SLG 0,455, và OPS 0,866. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 37 H, 8 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Cal Ripken Jr.

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1981
5
0
0
0.128
1
0.278
-0.5
0.15
0.128
40
1
8
0
0
5
0.157
-24
-19
23
4
0
0
0
0
0
0
39
1982
158
28
93
0.264
90
0.792
4.7
0.317
0.475
655
46
95
32
5
284
0.355
114
115
160
16
3
3
3
3
6
2
598
1983
211
27
102
0.318
121
0.888
8.2
0.371
0.517
726
58
97
47
2
343
0.397
147
144
162
24
0
0
0
4
5
0
663
1984
195
27
86
0.304
103
0.884
10
0.374
0.51
716
71
89
37
7
327
0.402
150
146
162
16
2
1
2
1
2
0
641
1985
181
26
110
0.282
116
0.816
5.6
0.347
0.469
718
67
68
32
5
301
0.371
129
124
161
32
1
1
2
3
8
0
642
1986
177
25
81
0.282
98
0.816
6.7
0.355
0.461
707
70
60
35
1
289
0.37
124
123
162
19
4
5
4
2
6
0
627
1987
157
27
98
0.252
97
0.769
3.3
0.333
0.436
717
81
77
28
3
272
0.344
107
105
162
19
1
0
3
5
11
0
624
1988
152
23
81
0.264
87
0.803
5.7
0.372
0.431
689
102
69
25
1
248
0.376
136
128
161
10
2
7
2
2
10
0
575
1989
166
21
93
0.257
80
0.718
6.7
0.317
0.401
712
57
72
30
0
259
0.339
109
105
162
22
3
5
3
2
6
0
646
1990
150
21
84
0.25
78
0.756
7.5
0.341
0.415
695
82
66
28
4
249
0.351
115
114
161
12
5
18
3
1
7
1
600
1991
210
34
114
0.323
99
0.94
11.5
0.374
0.566
717
53
46
46
5
368
0.428
170
162
162
19
5
15
6
1
9
0
650
1992
160
14
72
0.251
73
0.689
4.1
0.323
0.366
715
64
50
29
1
233
0.316
86
93
162
13
7
14
4
3
7
0
637
1993
165
24
90
0.257
87
0.748
3.7
0.329
0.42
718
65
58
26
3
269
0.338
94
97
162
17
6
19
1
4
6
0
641
1994
140
13
75
0.315
71
0.823
4
0.364
0.459
484
32
41
19
3
204
0.368
106
107
112
17
4
3
1
0
4
0
444
1995
144
17
88
0.262
71
0.745
3.9
0.324
0.422
613
52
59
33
2
232
0.332
86
91
144
15
2
6
0
1
8
1
550
1996
178
26
102
0.278
94
0.807
3.8
0.341
0.466
707
59
78
40
1
298
0.359
103
102
163
28
4
3
1
2
4
0
640
1997
166
17
84
0.27
79
0.733
1.8
0.331
0.402
686
56
73
30
0
247
0.336
95
93
162
19
5
3
1
0
10
0
615
1998
163
14
61
0.271
65
0.721
1.9
0.331
0.389
659
51
68
27
1
234
0.326
88
89
161
9
4
0
0
2
2
1
601
1999
113
18
57
0.34
51
0.952
2.7
0.368
0.584
354
13
31
27
0
194
0.411
145
144
86
14
3
3
0
1
3
3
332
2000
79
15
56
0.256
43
0.763
1.4
0.31
0.453
339
23
37
16
0
140
0.337
91
95
83
10
3
0
0
0
4
0
309