Tổng hợp thành tích và thống kê của Jake Meyers

  • 7 tháng 5, 2025

Jake Meyers ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 465 trận. Với BA 0,243, OPS 0,678, HR 33, và WAR 7.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.399 mọi thời đại về HR và 2.172 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jake Meyers
TênJake Meyers
Ngày sinh18 tháng 6, 1996
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhRight
NémLeft
Ra mắt MLB2021

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jake Meyers

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jake Meyers qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jake Meyers ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 465 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G465 (Hạng 3.723)
AB1.409 (Hạng 3.427)
H343 (Hạng 3.479)
BA0,243 (Hạng 7.065)
2B65 (Hạng 3.199)
3B8 (Hạng 3.881)
HR33 (Hạng 2.399)
RBI161 (Hạng 3.331)
R181 (Hạng 3.332)
BB109 (Hạng 3513)
OBP0,307 (Hạng 6.776)
SLG0,371 (Hạng 4.678)
OPS0,678 (Hạng 5.241)
SB37 (Hạng 2.174)
SO376 (Hạng 1.979)
GIDP29 (Hạng 2.494)
CS11 (Hạng 2.603)
Rbat+91 (Hạng 4.841)
WAR7.3 (Hạng 2.172)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Jake Meyers đã ra sân 104 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G104
AB343
H100
BA0,292
2B15
3B2
HR3
RBI24
R53
BB31
OBP0,354
SLG0,373
OPS0,727
SB16
SO67
GIDP9
CS5
Rbat+109
WAR2.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jake Meyers theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 13 HR
  • H cao nhất: 2024, 101 H
  • RBI cao nhất: 2024, 61 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 16 SB
  • BA cao nhất: 2025, 0,292
  • OBP cao nhất: 2025, 0,354
  • SLG cao nhất: 2021, 0,438
  • OPS cao nhất: 2021, 0,761
  • WAR cao nhất: 2025, 2.4

🎯 Thành tích postseason

Jake Meyers đã thi đấu tổng cộng 8 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,250, OBP 0,250, SLG 0,250, và OPS 0,500. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 3 H, 2 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jake Meyers

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2021
38
6
28
0.26
22
0.761
1.1
0.323
0.438
163
10
50
8
0
64
0.335
106
107
49
0
4
0
3
0
1
2
146
2022
34
1
15
0.227
13
0.582
0.6
0.269
0.313
160
7
54
6
2
47
0.268
68
67
52
1
2
0
2
1
1
0
150
2023
70
10
33
0.227
42
0.678
1.5
0.296
0.382
341
26
88
16
1
118
0.302
87
86
112
2
5
0
5
2
1
0
309
2024
101
13
61
0.219
51
0.646
1.7
0.286
0.36
513
35
117
20
3
166
0.288
83
85
148
17
10
0
11
3
4
3
461
2025
100
3
24
0.292
53
0.727
2.4
0.354
0.373
381
31
67
15
2
128
0.333
109
103
104
9
3
0
16
5
2
2
343