Tổng hợp thành tích và thống kê của B. J. Surhoff

  • 7 tháng 5, 2025

B. J. Surhoff ra mắt MLB vào năm 1987 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.313 trận. Với BA 0,282, OPS 0,745, HR 188, và WAR 34.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 435 mọi thời đại về HR và 474 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

B. J. Surhoff
TênB. J. Surhoff
Ngày sinh4 tháng 8, 1964
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder, Catcher and Third Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1987

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của B. J. Surhoff

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của B. J. Surhoff qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

B. J. Surhoff ra mắt MLB vào năm 1987 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.313 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.313 (Hạng 111)
AB8.258 (Hạng 127)
H2.326 (Hạng 149)
BA0,282 (Hạng 2.373)
2B440 (Hạng 127)
3B42 (Hạng 941)
HR188 (Hạng 435)
RBI1153 (Hạng 191)
R1062 (Hạng 303)
BB640 (Hạng 467)
OBP0,332 (Hạng 4.204)
SLG0,413 (Hạng 2.618)
OPS0,745 (Hạng 2.773)
SB141 (Hạng 614)
SO839 (Hạng 603)
GIDP169 (Hạng 226)
CS84 (Hạng 224)
Rbat+95 (Hạng 4.254)
WAR34.5 (Hạng 474)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2005)

Trong mùa giải 2005, B. J. Surhoff đã ra sân 91 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G91
AB303
H78
BA0,257
2B11
3B2
HR5
RBI34
R30
BB11
OBP0,282
SLG0,356
OPS0,639
SB0
SO32
GIDP6
Rbat+66
WAR−0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của B. J. Surhoff theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1999, 28 HR
  • H cao nhất: 1999, 207 H
  • RBI cao nhất: 1999, 107 RBI
  • SB cao nhất: 1988, 21 SB
  • BA cao nhất: 1995, 0,320
  • OBP cao nhất: 1995, 0,378
  • SLG cao nhất: 1995, 0,492
  • OPS cao nhất: 1995, 0,870
  • WAR cao nhất: 1999, 5.1

🎯 Thành tích postseason

B. J. Surhoff đã thi đấu tổng cộng 25 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,261, OBP 0,290, SLG 0,443, và OPS 0,733. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 23 H, 12 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của B. J. Surhoff

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1987
118
7
68
0.299
50
0.773
2.5
0.35
0.423
445
36
30
22
3
167
0.344
103
102
115
13
0
1
11
10
9
5
395
1988
121
5
38
0.245
47
0.611
1
0.292
0.318
541
31
49
21
0
157
0.298
71
71
139
12
3
9
21
6
3
11
493
1989
108
5
55
0.248
42
0.626
0.4
0.287
0.339
477
25
29
17
4
148
0.288
73
77
126
8
3
1
14
12
10
3
436
1990
131
6
59
0.276
55
0.706
2.5
0.331
0.376
530
41
37
21
4
178
0.336
101
99
135
8
1
5
18
7
7
7
474
1991
146
5
68
0.289
57
0.691
1.6
0.319
0.372
553
26
33
19
4
188
0.314
91
93
143
21
0
2
5
8
9
13
505
1992
121
4
62
0.252
63
0.635
2
0.314
0.321
543
46
41
19
1
154
0.296
75
81
139
9
2
8
14
8
10
5
480
1993
151
7
79
0.274
66
0.709
2.3
0.318
0.391
599
36
47
38
3
216
0.315
83
91
148
9
2
5
12
9
5
4
552
1994
35
5
22
0.261
20
0.821
0.4
0.336
0.485
154
16
14
11
2
65
0.355
101
106
40
5
0
0
0
1
2
2
134
1995
133
13
73
0.32
72
0.87
2.9
0.378
0.492
462
37
43
26
3
204
0.381
117
120
117
7
4
4
7
3
4
2
415
1996
157
21
82
0.292
74
0.834
3.1
0.352
0.482
590
47
79
27
6
259
0.363
105
109
143
7
3
8
0
1
1
2
537
1997
150
18
88
0.284
80
0.803
3.5
0.345
0.458
595
49
60
30
4
242
0.348
105
111
147
7
5
14
1
1
10
3
528
1998
160
22
92
0.279
79
0.789
1.4
0.332
0.457
634
49
81
34
1
262
0.341
99
105
162
13
1
9
9
7
10
1
573
1999
207
28
107
0.308
104
0.839
5.1
0.347
0.492
727
43
78
38
1
331
0.369
114
116
162
15
2
1
5
1
8
1
673
2000
157
14
68
0.291
69
0.787
2.8
0.344
0.443
587
41
58
36
2
239
0.36
105
101
147
10
3
3
10
2
2
2
539
2001
131
10
58
0.271
68
0.726
0.6
0.321
0.405
531
38
48
33
1
196
0.33
86
84
141
5
1
5
9
3
7
1
484
2002
22
0
9
0.293
5
0.729
0.4
0.369
0.36
85
9
5
5
0
27
0.329
98
92
25
1
0
0
1
3
0
1
75
2003
94
5
41
0.295
32
0.758
0.7
0.353
0.404
354
29
29
20
0
129
0.342
104
101
93
4
1
3
2
2
2
3
319
2004
106
8
50
0.309
49
0.785
1.4
0.365
0.42
378
30
46
12
1
144
0.36
112
106
100
9
1
2
2
0
1
3
343
2005
78
5
34
0.257
30
0.639
-0.1
0.282
0.356
321
11
32
11
2
108
0.288
66
70
91
6
1
1
0
0
4
2
303