Tổng hợp thành tích và thống kê của Bobby Bonilla

  • 7 tháng 5, 2025

Bobby Bonilla ra mắt MLB vào năm 1986 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.113 trận. Với BA 0,279, OPS 0,830, HR 287, và WAR 30.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 185 mọi thời đại về HR và 575 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bobby Bonilla
TênBobby Bonilla
Ngày sinh23 tháng 2, 1963
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman, Rightfielder and First Baseman
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB1986

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Bobby Bonilla

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Bobby Bonilla qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Bobby Bonilla ra mắt MLB vào năm 1986 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.113 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.113 (Hạng 189)
AB7.213 (Hạng 269)
H2.010 (Hạng 291)
BA0,279 (Hạng 2.599)
2B408 (Hạng 179)
3B61 (Hạng 512)
HR287 (Hạng 185)
RBI1173 (Hạng 180)
R1084 (Hạng 277)
BB912 (Hạng 177)
OBP0,358 (Hạng 2.060)
SLG0,472 (Hạng 1.077)
OPS0,830 (Hạng 1.126)
SB45 (Hạng 1.891)
SO1.204 (Hạng 234)
GIDP169 (Hạng 226)
CS57 (Hạng 500)
Rbat+123 (Hạng 1.468)
WAR30.2 (Hạng 575)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2001)

Trong mùa giải 2001, Bobby Bonilla đã ra sân 93 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G93
AB174
H37
BA0,213
2B7
3B0
HR5
RBI21
R17
BB23
OBP0,308
SLG0,339
OPS0,647
SB1
SO53
GIDP4
CS1
Rbat+61
WAR−1.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Bobby Bonilla theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1993, 34 HR
  • H cao nhất: 1995, 182 H
  • RBI cao nhất: 1990, 120 RBI
  • SB cao nhất: 1986, 8 SB
  • BA cao nhất: 1995, 0,329
  • OBP cao nhất: 1991, 0,391
  • SLG cao nhất: 1995, 0,576
  • OPS cao nhất: 1995, 0,963
  • WAR cao nhất: 1988, 5.1

🎯 Thành tích postseason

Bobby Bonilla đã thi đấu tổng cộng 46 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,215, OBP 0,320, SLG 0,349, và OPS 0,669. Ngoài ra, anh ghi được 5 HR, 32 H, 19 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Bobby Bonilla

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1986
109
3
43
0.256
55
0.686
0.1
0.352
0.333
496
62
88
16
4
142
0.32
85
87
138
9
2
3
8
5
1
5
426
1987
140
15
77
0.3
58
0.832
2.9
0.351
0.481
515
39
64
33
3
224
0.368
121
118
141
8
2
4
3
5
8
0
466
1988
160
24
100
0.274
87
0.842
5.1
0.366
0.476
681
85
82
32
7
278
0.372
141
143
159
4
4
19
3
5
8
0
584
1989
173
24
86
0.281
96
0.848
4.9
0.358
0.49
698
76
93
37
10
302
0.38
148
145
163
10
1
20
8
8
5
0
616
1990
175
32
120
0.28
112
0.841
4
0.322
0.518
686
45
103
39
7
324
0.37
131
132
160
11
1
9
4
3
15
0
625
1991
174
18
100
0.302
102
0.883
3.9
0.391
0.492
680
90
67
44
6
284
0.396
150
149
157
14
2
8
2
4
11
0
577
1992
109
19
70
0.249
62
0.779
1.4
0.348
0.432
506
66
73
23
0
189
0.357
124
121
128
11
1
10
4
3
1
0
438
1993
133
34
87
0.265
81
0.874
3.2
0.352
0.522
582
72
96
21
3
262
0.38
130
133
139
12
0
11
3
3
8
0
502
1994
117
20
67
0.29
60
0.878
2.8
0.374
0.504
460
55
101
24
1
203
0.382
128
128
108
10
0
9
1
3
2
0
403
1995
182
28
99
0.329
96
0.963
3.4
0.388
0.576
614
54
79
37
8
319
0.42
156
151
141
22
2
10
0
5
4
0
554
1996
171
28
116
0.287
107
0.853
1.1
0.363
0.491
693
75
85
27
5
292
0.367
109
114
159
13
5
7
1
3
17
0
595
1997
167
17
96
0.297
77
0.846
2
0.378
0.468
648
73
94
39
3
263
0.37
123
125
153
18
5
8
6
6
8
0
562
1998
83
11
45
0.249
39
0.714
-1
0.326
0.387
381
41
59
11
1
129
0.315
85
92
100
16
0
4
1
2
6
0
333
1999
19
4
18
0.16
12
0.579
-1.4
0.277
0.303
141
19
16
5
0
36
0.267
42
49
60
4
1
1
0
1
2
0
119
2000
61
5
28
0.255
23
0.754
-1.2
0.356
0.397
278
37
51
13
3
95
0.346
92
91
114
3
1
2
0
0
1
0
239
2001
37
5
21
0.213
17
0.647
-1
0.308
0.339
198
23
53
7
0
59
0.289
61
68
93
4
1
3
1
1
0
0
174