Tổng hợp thành tích và thống kê của Suzuki Ichirō

  • 7 tháng 5, 2025

Suzuki Ichirō ra mắt MLB vào năm 2001 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.653 trận. Với BA 0,311, OPS 0,757, HR 117, và WAR 60.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 845 mọi thời đại về HR và 129 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Suzuki Ichirō
TênSuzuki Ichirō
Ngày sinh22 tháng 10, 1973
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríRightfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2001

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Suzuki Ichirō

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Suzuki Ichirō qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Suzuki Ichirō ra mắt MLB vào năm 2001 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.653 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.653 (Hạng 38)
AB9.934 (Hạng 32)
H3.089 (Hạng 25)
BA0,311 (Hạng 1.159)
2B362 (Hạng 285)
3B96 (Hạng 176)
HR117 (Hạng 845)
RBI780 (Hạng 554)
R1420 (Hạng 90)
BB647 (Hạng 459)
OBP0,355 (Hạng 2.238)
SLG0,402 (Hạng 3.061)
OPS0,757 (Hạng 2.404)
SB509 (Hạng 35)
SO1.080 (Hạng 326)
GIDP92 (Hạng 859)
CS117 (Hạng 74)
Rbat+106 (Hạng 2.818)
WAR60.0 (Hạng 129)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2019)

Trong mùa giải 2019, Suzuki Ichirō đã ra sân 2 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G2
AB5
H0
BA0
2B0
3B0
HR0
RBI0
BB1
OBP0,167
SLG0
OPS0,167
SB0
SO1
GIDP0
Rbat+-44
WAR0.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Suzuki Ichirō theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2005, 15 HR
  • H cao nhất: 2004, 262 H
  • RBI cao nhất: 2001, 69 RBI
  • SB cao nhất: 2001, 56 SB
  • BA cao nhất: 2004, 0,372
  • OBP cao nhất: 2004, 0,414
  • SLG cao nhất: 2009, 0,465
  • OPS cao nhất: 2004, 0,869
  • WAR cao nhất: 2004, 9.2

🎯 Thành tích postseason

Suzuki Ichirō đã thi đấu tổng cộng 10 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,421, OBP 0,488, SLG 0,474, và OPS 0,962. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 16 H, 3 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Suzuki Ichirō

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2001
242
8
69
0.35
127
0.838
7.7
0.381
0.457
738
30
53
34
8
316
0.386
134
126
157
3
8
10
56
14
4
4
692
2002
208
8
51
0.321
111
0.813
3.6
0.388
0.425
728
68
62
27
8
275
0.356
117
120
157
8
5
27
31
15
5
3
647
2003
212
13
62
0.312
111
0.788
5.6
0.352
0.436
725
36
69
29
8
296
0.359
116
112
159
3
6
7
34
8
1
3
679
2004
262
8
60
0.372
101
0.869
9.2
0.414
0.455
762
49
63
24
5
320
0.398
138
130
161
6
4
19
36
11
3
2
704
2005
206
15
68
0.303
111
0.786
3.9
0.35
0.436
739
48
66
21
12
296
0.342
106
113
162
5
4
23
33
8
6
2
679
2006
224
9
49
0.322
110
0.786
5.3
0.37
0.416
752
49
71
20
9
289
0.365
108
106
161
2
5
16
45
2
2
1
695
2007
238
6
68
0.351
111
0.827
5.8
0.396
0.431
736
49
77
22
7
292
0.371
120
122
161
7
3
13
37
8
2
4
678
2008
213
6
42
0.31
103
0.747
5.4
0.361
0.386
749
51
65
20
7
265
0.354
106
102
162
8
5
12
43
4
4
3
686
2009
225
11
46
0.352
88
0.851
4.7
0.386
0.465
678
32
71
31
4
297
0.371
127
129
146
1
4
15
26
9
1
2
639
2010
214
6
43
0.315
74
0.754
3.7
0.359
0.394
732
45
86
30
3
268
0.347
112
113
162
3
3
13
42
9
1
3
680
2011
184
5
47
0.272
80
0.645
0.6
0.31
0.335
721
39
69
22
3
227
0.299
83
86
161
11
0
13
40
7
4
1
677
2012
178
9
55
0.283
77
0.696
1.7
0.307
0.39
663
22
61
28
6
245
0.307
87
93
162
12
2
5
29
7
5
5
629
2013
136
7
35
0.262
57
0.639
2.1
0.297
0.342
555
26
63
15
3
178
0.294
73
77
150
6
1
4
20
4
2
6
520
2014
102
1
22
0.284
42
0.664
0.9
0.324
0.34
385
21
68
13
2
122
0.311
89
89
143
3
1
1
15
3
2
2
359
2015
91
1
21
0.229
45
0.561
-1.1
0.282
0.279
438
31
51
5
6
111
0.257
51
58
153
8
0
1
11
5
4
5
398
2016
95
1
22
0.291
48
0.73
1.6
0.354
0.376
365
30
42
15
5
123
0.331
103
102
143
4
3
1
10
2
2
3
327
2017
50
3
20
0.255
19
0.649
-0.2
0.318
0.332
215
17
35
6
0
65
0.286
76
79
136
2
1
1
1
1
0
1
196
2018
9
0
0
0.205
5
0.46
-0.5
0.255
0.205
47
3
7
0
0
9
0.207
23
33
15
0
0
0
0
0
0
0
44
2019
0
0
0
0
0
0.167
0
0.167
0
6
1
1
0
0
0
0.116
-44
-47
2
0
0
0
0
0
0
0
5