Tổng hợp thành tích và thống kê của Jung Hoo Lee

  • 7 tháng 5, 2025

Jung Hoo Lee ra mắt MLB vào năm 2024 và đã thi đấu tổng cộng 2 mùa giải với 187 trận. Với BA 0,265, OPS 0,715, HR 10, và WAR 1.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 4.226 mọi thời đại về HR và 3.858 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jung Hoo Lee
TênJung Hoo Lee
Ngày sinh20 tháng 8, 1998
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríCenterfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2024

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jung Hoo Lee

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jung Hoo Lee qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jung Hoo Lee ra mắt MLB vào năm 2024 và đã thi đấu tổng cộng 2 mùa giải với 187 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G187 (Hạng 6.951)
AB705 (Hạng 5.084)
H187 (Hạng 4.778)
BA0,265 (Hạng 3.992)
2B35 (Hạng 4.408)
3B12 (Hạng 3.047)
HR10 (Hạng 4.226)
RBI63 (Hạng 5.271)
R88 (Hạng 4.863)
BB57 (Hạng 4806)
OBP0,324 (Hạng 4.933)
SLG0,391 (Hạng 3.586)
OPS0,715 (Hạng 3.822)
SB12 (Hạng 4.020)
SO84 (Hạng 5.826)
GIDP4 (Hạng 5.232)
CS6 (Hạng 3.467)
Rbat+107 (Hạng 2.703)
WAR1.8 (Hạng 3.858)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Jung Hoo Lee đã ra sân 150 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G150
AB560
H149
BA0,266
2B31
3B12
HR8
RBI55
R73
BB47
OBP0,327
SLG0,407
OPS0,735
SB10
SO71
GIDP2
CS3
Rbat+112
WAR1.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jung Hoo Lee theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 8 HR
  • H cao nhất: 2025, 149 H
  • RBI cao nhất: 2025, 55 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 10 SB
  • BA cao nhất: 2025, 0,266
  • OBP cao nhất: 2025, 0,327
  • SLG cao nhất: 2025, 0,407
  • OPS cao nhất: 2025, 0,735
  • WAR cao nhất: 2025, 1.7

🎯 Thành tích postseason

Jung Hoo Lee chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jung Hoo Lee

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2024
38
2
8
0.262
15
0.641
0.1
0.31
0.331
158
10
13
4
0
48
0.287
91
86
37
2
1
0
2
3
2
0
145
2025
149
8
55
0.266
73
0.735
1.7
0.327
0.407
617
47
71
31
12
228
0.329
112
110
150
2
6
0
10
3
4
0
560