Tổng hợp thành tích và thống kê của Bryce Harper

  • 7 tháng 5, 2025

Bryce Harper ra mắt MLB vào năm 2012 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.785 trận. Với BA 0,280, OPS 0,906, HR 363, và WAR 54.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 90 mọi thời đại về HR và 172 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bryce Harper
TênBryce Harper
Ngày sinh16 tháng 10, 1992
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder and First Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2012

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Bryce Harper

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Bryce Harper qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Bryce Harper ra mắt MLB vào năm 2012 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.785 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.785 (Hạng 427)
AB6.435 (Hạng 414)
H1.801 (Hạng 409)
BA0,280 (Hạng 2.525)
2B401 (Hạng 195)
3B24 (Hạng 1.797)
HR363 (Hạng 90)
RBI1051 (Hạng 264)
R1154 (Hạng 223)
BB1105 (Hạng 82)
OBP0,387 (Hạng 1.117)
SLG0,519 (Hạng 489)
OPS0,906 (Hạng 653)
SB152 (Hạng 551)
SO1.654 (Hạng 51)
GIDP139 (Hạng 380)
CS52 (Hạng 587)
Rbat+142 (Hạng 855)
WAR54.0 (Hạng 172)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Bryce Harper đã ra sân 132 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G132
AB501
H131
BA0,261
2B32
3B0
HR27
RBI75
R72
BB70
OBP0,357
SLG0,487
OPS0,844
SB12
SO121
GIDP5
CS2
Rbat+127
WAR3.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Bryce Harper theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2015, 42 HR
  • H cao nhất: 2015, 172 H
  • RBI cao nhất: 2019, 114 RBI
  • SB cao nhất: 2016, 21 SB
  • BA cao nhất: 2015, 0,330
  • OBP cao nhất: 2015, 0,460
  • SLG cao nhất: 2015, 0,649
  • OPS cao nhất: 2015, 1,109
  • WAR cao nhất: 2015, 9.7

🎯 Thành tích postseason

Bryce Harper đã thi đấu tổng cộng 57 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,274, OBP 0,390, SLG 0,596, và OPS 0,986. Ngoài ra, anh ghi được 17 HR, 57 H, 34 RBI, và 8 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Bryce Harper

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2012
144
22
59
0.27
98
0.817
5.2
0.34
0.477
597
56
120
26
9
254
0.365
122
118
139
8
2
0
18
6
3
3
533
2013
116
20
58
0.274
71
0.854
3.7
0.368
0.486
497
61
94
24
3
206
0.376
134
133
118
4
5
4
11
4
4
3
424
2014
96
13
32
0.273
41
0.768
1
0.344
0.423
395
38
104
10
2
149
0.346
114
111
100
6
1
4
2
2
1
3
352
2015
172
42
99
0.33
118
1.109
9.7
0.46
0.649
654
124
131
38
1
338
0.466
203
198
153
15
5
15
6
4
4
0
521
2016
123
24
86
0.243
84
0.814
1.6
0.373
0.441
627
108
117
24
2
223
0.352
110
114
147
11
3
20
21
10
10
0
506
2017
134
29
87
0.319
95
1.008
4.7
0.413
0.595
492
68
99
27
1
250
0.422
159
156
111
15
1
11
4
2
3
0
420
2018
137
34
100
0.249
103
0.889
1.8
0.393
0.496
695
130
169
34
0
273
0.385
133
133
159
7
6
16
13
3
9
0
550
2019
149
35
114
0.26
98
0.882
4.5
0.372
0.51
682
99
178
36
1
292
0.373
125
126
157
10
6
11
15
3
4
0
573
2020
51
13
33
0.268
41
0.962
1.9
0.42
0.542
244
49
43
9
2
103
0.408
154
158
58
5
2
8
8
2
2
1
190
2021
151
35
84
0.309
101
1.044
5.9
0.429
0.615
599
100
134
42
1
300
0.438
178
179
141
12
5
14
13
3
4
2
488
2022
106
18
65
0.286
63
0.877
2.5
0.364
0.514
426
46
87
28
1
190
0.377
144
146
99
13
3
9
11
4
7
0
370
2023
134
21
72
0.293
84
0.9
3.6
0.401
0.499
546
80
119
29
1
228
0.387
144
145
126
10
5
8
11
3
4
0
457
2024
157
30
87
0.285
85
0.898
4.8
0.373
0.525
631
76
138
42
0
289
0.381
148
149
145
18
2
11
7
4
2
1
550
2025
131
27
75
0.261
72
0.844
3.1
0.357
0.487
580
70
121
32
0
244
0.367
127
129
132
5
6
6
12
2
3
0
501