Tổng hợp thành tích và thống kê của Dave Concepción

  • 7 tháng 5, 2025

Dave Concepción ra mắt MLB vào năm 1970 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.488 trận. Với BA 0,267, OPS 0,679, HR 101, và WAR 40.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.006 mọi thời đại về HR và 356 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dave Concepción
TênDave Concepción
Ngày sinh17 tháng 6, 1948
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríShortstop, Second Baseman and Third Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1970

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Dave Concepción

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Dave Concepción qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Dave Concepción ra mắt MLB vào năm 1970 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.488 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.488 (Hạng 64)
AB8.723 (Hạng 94)
H2.326 (Hạng 149)
BA0,267 (Hạng 3.754)
2B389 (Hạng 229)
3B48 (Hạng 774)
HR101 (Hạng 1.006)
RBI950 (Hạng 358)
R993 (Hạng 364)
BB736 (Hạng 338)
OBP0,322 (Hạng 5.144)
SLG0,357 (Hạng 5.461)
OPS0,679 (Hạng 5.202)
SB321 (Hạng 146)
SO1.186 (Hạng 245)
GIDP266 (Hạng 28)
CS109 (Hạng 94)
Rbat+87 (Hạng 5.453)
WAR40.2 (Hạng 356)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1988)

Trong mùa giải 1988, Dave Concepción đã ra sân 84 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G84
AB197
H39
BA0,198
2B9
3B0
HR0
RBI8
R11
BB18
OBP0,265
SLG0,244
OPS0,509
SB3
SO23
GIDP4
CS2
Rbat+30
WAR−0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Dave Concepción theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1979, 16 HR
  • H cao nhất: 1978, 170 H
  • RBI cao nhất: 1979, 84 RBI
  • SB cao nhất: 1974, 41 SB
  • BA cao nhất: 1987, 0,319
  • OBP cao nhất: 1987, 0,377
  • SLG cao nhất: 1973, 0,433
  • OPS cao nhất: 1981, 0,767
  • WAR cao nhất: 1974, 5.5

🎯 Thành tích postseason

Dave Concepción đã thi đấu tổng cộng 34 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,297, OBP 0,333, SLG 0,455, và OPS 0,788. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 30 H, 13 RBI, và 7 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Dave Concepción

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1970
69
1
19
0.26
38
0.641
0.3
0.324
0.317
296
23
45
6
3
84
0.309
65
70
101
10
3
5
10
2
2
3
265
1971
67
1
20
0.205
24
0.496
1.1
0.246
0.251
354
18
51
4
4
82
0.253
44
44
130
10
0
2
9
3
1
8
327
1972
79
2
29
0.209
40
0.541
0.7
0.272
0.27
421
32
65
13
2
102
0.267
57
59
119
11
2
8
13
6
4
5
378
1973
94
8
46
0.287
39
0.76
2.8
0.327
0.433
357
21
55
18
3
142
0.363
117
114
89
7
1
3
22
5
5
2
328
1974
167
14
82
0.281
70
0.732
5.5
0.335
0.397
653
44
79
25
1
236
0.359
105
106
160
20
6
10
41
6
4
5
594
1975
139
5
49
0.274
62
0.679
3.9
0.326
0.353
558
39
51
23
1
179
0.34
88
88
140
17
2
4
33
6
4
6
507
1976
162
9
69
0.281
74
0.736
4.4
0.335
0.401
636
49
68
28
7
231
0.346
105
107
152
11
1
11
21
10
6
4
576
1977
155
8
64
0.271
59
0.691
2.8
0.322
0.369
630
46
77
26
3
211
0.333
85
84
156
15
0
6
29
7
6
6
572
1978
170
6
67
0.301
75
0.763
3.8
0.357
0.405
624
51
83
33
4
229
0.358
116
114
153
14
1
4
23
10
4
3
565
1979
166
16
84
0.281
91
0.764
4.9
0.348
0.415
666
64
73
25
3
245
0.362
114
107
149
18
0
5
19
7
6
6
590
1980
162
5
77
0.26
72
0.66
1.7
0.3
0.36
669
37
107
31
8
224
0.317
84
83
156
20
1
2
12
2
6
2
622
1981
129
5
67
0.306
57
0.767
3.7
0.358
0.409
468
37
61
28
0
172
0.358
118
116
106
13
1
1
4
5
7
2
421
1982
164
5
53
0.287
48
0.707
3.7
0.337
0.371
623
45
61
25
4
212
0.337
100
97
147
20
0
4
13
6
4
2
572
1983
123
1
47
0.233
54
0.583
0.6
0.303
0.28
593
56
81
22
0
148
0.277
54
61
143
21
0
9
14
9
7
2
528
1984
130
4
58
0.245
46
0.628
-1.2
0.307
0.32
600
52
72
26
1
170
0.305
71
74
154
9
0
5
22
6
9
8
531
1985
141
7
48
0.252
59
0.645
0.2
0.314
0.33
620
50
67
19
2
185
0.3
74
78
155
23
3
3
16
12
4
3
560
1986
81
3
30
0.26
42
0.658
0.6
0.314
0.344
346
26
43
13
2
107
0.319
79
79
90
13
0
1
13
2
4
5
311
1987
89
1
33
0.319
32
0.761
1.3
0.377
0.384
311
28
24
15
0
107
0.345
99
100
104
10
0
5
4
3
3
1
279
1988
39
0
8
0.198
11
0.509
-0.6
0.265
0.244
216
18
23
9
0
48
0.236
30
45
84
4
0
5
3
2
0
1
197