Tổng hợp thành tích và thống kê của Hideki Matsui

  • 7 tháng 5, 2025

Hideki Matsui ra mắt MLB vào năm 2003 và đã thi đấu tổng cộng 10 mùa giải với 1.236 trận. Với BA 0,282, OPS 0,822, HR 175, và WAR 21.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 482 mọi thời đại về HR và 914 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Hideki Matsui
TênHideki Matsui
Ngày sinh12 tháng 6, 1974
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríLeftfielder and Designated Hitter
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2003

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Hideki Matsui

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Hideki Matsui qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Hideki Matsui ra mắt MLB vào năm 2003 và đã thi đấu tổng cộng 10 mùa giải với 1.236 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.236 (Hạng 1.202)
AB4.442 (Hạng 1.075)
H1.253 (Hạng 981)
BA0,282 (Hạng 2.373)
2B249 (Hạng 757)
3B12 (Hạng 3.047)
HR175 (Hạng 482)
RBI760 (Hạng 581)
R656 (Hạng 943)
BB547 (Hạng 660)
OBP0,360 (Hạng 1.938)
SLG0,462 (Hạng 1.243)
OPS0,822 (Hạng 1.212)
SB13 (Hạng 3.873)
SO689 (Hạng 839)
GIDP106 (Hạng 677)
CS9 (Hạng 2.902)
Rbat+119 (Hạng 1.680)
WAR21.4 (Hạng 914)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2012)

Trong mùa giải 2012, Hideki Matsui đã ra sân 34 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G34
AB95
H14
BA0,147
2B1
3B0
HR2
RBI7
R7
BB8
OBP0,214
SLG0,221
OPS0,435
SB0
SO22
GIDP5
Rbat+10
WAR−1.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Hideki Matsui theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2004, 31 HR
  • H cao nhất: 2005, 192 H
  • RBI cao nhất: 2005, 116 RBI
  • SB cao nhất: 2007, 4 SB
  • BA cao nhất: 2005, 0,305
  • OBP cao nhất: 2006, 0,393
  • SLG cao nhất: 2004, 0,522
  • OPS cao nhất: 2004, 0,912
  • WAR cao nhất: 2004, 5.0

🎯 Thành tích postseason

Hideki Matsui đã thi đấu tổng cộng 56 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,312, OBP 0,391, SLG 0,541, và OPS 0,932. Ngoài ra, anh ghi được 10 HR, 64 H, 39 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Hideki Matsui

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2003
179
16
106
0.287
82
0.788
2.3
0.353
0.435
695
63
86
42
1
271
0.351
111
109
163
25
3
5
2
2
6
0
623
2004
174
31
108
0.298
109
0.912
5
0.39
0.522
680
88
103
34
2
305
0.404
142
137
162
11
3
2
3
0
5
0
584
2005
192
23
116
0.305
108
0.863
4.5
0.367
0.496
704
63
78
45
3
312
0.374
130
130
162
16
3
7
2
2
8
0
629
2006
52
8
29
0.302
32
0.887
0.8
0.393
0.494
201
27
23
9
0
85
0.388
129
128
51
6
0
2
1
0
2
0
172
2007
156
25
103
0.285
100
0.855
4.1
0.367
0.488
634
73
73
28
4
267
0.385
129
123
143
9
3
2
4
2
10
0
547
2008
99
9
45
0.294
43
0.795
1.1
0.37
0.424
378
38
47
17
0
143
0.359
110
108
93
10
3
6
0
0
0
0
337
2009
125
28
90
0.274
62
0.876
2.7
0.367
0.509
528
64
75
21
1
232
0.383
126
123
142
4
4
1
0
1
2
0
456
2010
132
21
84
0.274
55
0.82
1.7
0.361
0.459
558
67
98
24
1
221
0.361
126
126
145
10
1
6
0
1
4
0
482
2011
130
12
72
0.251
58
0.696
0.5
0.321
0.375
585
56
84
28
0
194
0.314
92
93
141
10
1
3
1
1
9
0
517
2012
14
2
7
0.147
7
0.435
-1.3
0.214
0.221
103
8
22
1
0
21
0.196
10
23
34
5
0
1
0
0
0
0
95