Tổng hợp thành tích và thống kê của Juan Pierre

  • 7 tháng 5, 2025

Juan Pierre ra mắt MLB vào năm 2000 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.994 trận. Với BA 0,295, OPS 0,704, HR 18, và WAR 17.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 3.338 mọi thời đại về HR và 1.140 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Juan Pierre
TênJuan Pierre
Ngày sinh14 tháng 8, 1977
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2000

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Juan Pierre

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Juan Pierre qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Juan Pierre ra mắt MLB vào năm 2000 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.994 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.994 (Hạng 258)
AB7.525 (Hạng 216)
H2.217 (Hạng 185)
BA0,295 (Hạng 1.632)
2B255 (Hạng 721)
3B94 (Hạng 193)
HR18 (Hạng 3.338)
RBI517 (Hạng 1.164)
R1075 (Hạng 291)
BB464 (Hạng 891)
OBP0,343 (Hạng 2.958)
SLG0,361 (Hạng 5.246)
OPS0,704 (Hạng 4.237)
SB614 (Hạng 18)
SO479 (Hạng 1.481)
GIDP92 (Hạng 859)
CS203 (Hạng 6)
Rbat+85 (Hạng 5.773)
WAR17.4 (Hạng 1.140)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2013)

Trong mùa giải 2013, Juan Pierre đã ra sân 113 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G113
AB308
H76
BA0,247
2B11
3B2
HR1
RBI8
R36
BB13
OBP0,284
SLG0,305
OPS0,589
SB23
SO27
GIDP4
CS6
Rbat+55
WAR−0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Juan Pierre theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2004, 3 HR
  • H cao nhất: 2004, 221 H
  • RBI cao nhất: 2001, 55 RBI
  • SB cao nhất: 2010, 68 SB
  • BA cao nhất: 2001, 0,327
  • OBP cao nhất: 2001, 0,378
  • SLG cao nhất: 2001, 0,415
  • OPS cao nhất: 2001, 0,793
  • WAR cao nhất: 2004, 3.9

🎯 Thành tích postseason

Juan Pierre đã thi đấu tổng cộng 26 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,304, OBP 0,375, SLG 0,418, và OPS 0,793. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 24 H, 7 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Juan Pierre

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2000
62
0
20
0.31
26
0.673
0.3
0.353
0.32
219
13
15
2
0
64
0.321
59
58
51
2
1
0
7
6
1
4
200
2001
202
2
55
0.327
108
0.793
3.1
0.378
0.415
683
41
29
26
11
256
0.367
96
89
156
6
10
1
46
17
1
14
617
2002
170
1
35
0.287
90
0.675
0.8
0.332
0.343
640
31
52
20
5
203
0.323
66
69
152
7
9
0
47
12
0
8
592
2003
204
1
41
0.305
100
0.734
3.5
0.361
0.373
747
55
35
28
7
249
0.347
98
94
162
9
5
1
65
20
3
15
668
2004
221
3
49
0.326
100
0.781
3.9
0.374
0.407
748
45
35
22
12
276
0.359
117
107
162
9
8
1
45
24
2
15
678
2005
181
2
47
0.276
96
0.68
0.4
0.326
0.354
719
41
45
19
13
232
0.321
85
84
162
10
9
1
57
17
2
10
656
2006
204
3
40
0.292
87
0.717
2
0.33
0.388
750
32
38
32
13
271
0.333
84
82
162
6
8
0
58
20
1
10
699
2007
196
0
41
0.293
96
0.685
0.9
0.331
0.353
729
33
37
24
8
236
0.321
74
77
162
10
6
0
64
15
2
20
668
2008
106
1
28
0.283
44
0.655
-0.1
0.327
0.328
406
22
24
10
2
123
0.311
73
75
119
3
3
1
40
12
1
5
375
2009
117
0
31
0.308
57
0.757
1.2
0.365
0.392
425
27
27
16
8
149
0.348
108
105
145
7
8
3
30
12
1
9
380
2010
179
1
47
0.275
96
0.657
0.3
0.341
0.316
734
45
47
18
3
206
0.319
80
79
160
8
21
0
68
18
2
15
651
2011
178
2
50
0.279
80
0.657
-0.9
0.329
0.327
711
43
41
17
4
209
0.3
75
78
158
7
7
0
27
17
3
19
639
2012
121
1
25
0.307
59
0.721
2.1
0.351
0.371
439
23
27
10
6
146
0.347
100
95
130
4
4
0
37
7
1
17
394
2013
76
1
8
0.247
36
0.589
-0.1
0.284
0.305
330
13
27
11
2
94
0.279
55
63
113
4
3
0
23
6
0
6
308