Tổng hợp thành tích và thống kê của Carlos Lee

  • 7 tháng 5, 2025

Carlos Lee ra mắt MLB vào năm 1999 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 2.099 trận. Với BA 0,285, OPS 0,822, HR 358, và WAR 28.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 94 mọi thời đại về HR và 630 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Carlos Lee
TênCarlos Lee
Ngày sinh20 tháng 6, 1976
Quốc tịch
Panama
Vị tríLeftfielder and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1999

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Carlos Lee

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Carlos Lee qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Carlos Lee ra mắt MLB vào năm 1999 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 2.099 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.099 (Hạng 194)
AB7.983 (Hạng 155)
H2.273 (Hạng 165)
BA0,285 (Hạng 2.198)
2B469 (Hạng 92)
3B19 (Hạng 2.227)
HR358 (Hạng 94)
RBI1363 (Hạng 89)
R1125 (Hạng 245)
BB655 (Hạng 440)
OBP0,339 (Hạng 3.266)
SLG0,483 (Hạng 943)
OPS0,822 (Hạng 1.212)
SB125 (Hạng 726)
SO984 (Hạng 406)
GIDP206 (Hạng 100)
CS47 (Hạng 698)
Rbat+113 (Hạng 2.128)
WAR28.5 (Hạng 630)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2012)

Trong mùa giải 2012, Carlos Lee đã ra sân 147 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G147
AB550
H145
BA0,264
2B27
3B1
HR9
RBI77
R53
BB58
OBP0,332
SLG0,365
OPS0,697
SB3
SO49
GIDP13
Rbat+91
WAR−0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Carlos Lee theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2006, 37 HR
  • H cao nhất: 2007, 190 H
  • RBI cao nhất: 2007, 119 RBI
  • SB cao nhất: 2006, 19 SB
  • BA cao nhất: 2008, 0,314
  • OBP cao nhất: 2008, 0,368
  • SLG cao nhất: 2008, 0,569
  • OPS cao nhất: 2008, 0,937
  • WAR cao nhất: 2004, 5.0

🎯 Thành tích postseason

Carlos Lee đã thi đấu tổng cộng 3 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,091, OBP 0,083, SLG 0,182, và OPS 0,265. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 1 H, 1 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Carlos Lee

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1999
144
16
84
0.293
66
0.775
0.7
0.312
0.463
518
13
72
32
2
228
0.342
90
94
127
11
4
0
4
2
7
1
492
2000
172
24
92
0.301
107
0.829
2.5
0.345
0.484
619
38
94
29
2
277
0.369
106
106
152
17
3
1
13
4
5
1
572
2001
150
24
84
0.269
75
0.789
1.5
0.321
0.468
605
38
85
33
3
261
0.346
99
102
150
15
6
2
17
7
2
1
558
2002
130
26
80
0.264
82
0.843
3
0.359
0.484
576
75
73
26
2
238
0.365
121
121
140
5
2
4
1
4
7
0
492
2003
181
31
113
0.291
100
0.83
3.2
0.331
0.499
671
37
91
35
1
311
0.367
115
114
158
20
4
2
18
4
7
0
623
2004
180
31
99
0.305
103
0.891
5
0.366
0.525
658
54
86
37
0
310
0.386
127
127
153
10
7
3
11
5
6
0
591
2005
164
32
114
0.265
85
0.811
1
0.324
0.487
688
57
87
41
0
301
0.356
109
110
162
8
2
7
13
4
11
0
618
2006
187
37
116
0.3
102
0.895
3.1
0.355
0.54
695
58
65
37
1
337
0.393
129
126
161
22
2
6
19
2
11
0
624
2007
190
32
119
0.303
93
0.882
2.3
0.354
0.528
697
53
63
43
1
331
0.374
121
125
162
27
4
10
10
5
13
0
627
2008
137
28
100
0.314
61
0.937
2.8
0.368
0.569
481
37
49
27
0
248
0.405
148
145
115
8
3
7
4
1
5
0
436
2009
183
26
102
0.3
65
0.831
1.9
0.343
0.489
662
41
51
35
1
298
0.37
123
119
160
21
3
5
5
3
8
0
610
2010
149
24
89
0.246
67
0.708
-2.2
0.291
0.417
649
37
59
29
1
252
0.313
88
91
157
20
3
1
3
3
4
0
605
2011
161
18
94
0.275
66
0.788
3.9
0.342
0.446
653
59
60
38
4
261
0.358
124
117
155
9
3
8
4
3
6
0
585
2012
145
9
77
0.264
53
0.697
-0.2
0.332
0.365
615
58
49
27
1
201
0.321
91
89
147
13
1
4
3
0
6
0
550