Tổng hợp thành tích và thống kê của Triston Casas

  • 7 tháng 5, 2025

Triston Casas ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 251 trận. Với BA 0,241, OPS 0,800, HR 45, và WAR 2.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.975 mọi thời đại về HR và 3.730 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Triston Casas
TênTriston Casas
Ngày sinh15 tháng 1, 2000
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Triston Casas

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Triston Casas qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Triston Casas ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 251 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G251 (Hạng 5.862)
AB816 (Hạng 4.722)
H197 (Hạng 4.660)
BA0,241 (Hạng 7.330)
2B33 (Hạng 4.520)
3B2 (Hạng 6.441)
HR45 (Hạng 1.975)
RBI120 (Hạng 3.899)
R110 (Hạng 4.372)
BB130 (Hạng 3187)
OBP0,348 (Hạng 2.635)
SLG0,452 (Hạng 1.429)
OPS0,800 (Hạng 1.517)
SB1 (Hạng 7.793)
SO253 (Hạng 2.852)
GIDP20 (Hạng 3.002)
CS1 (Hạng 5.451)
Rbat+117 (Hạng 1.820)
WAR2.0 (Hạng 3.730)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Triston Casas đã ra sân 29 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G29
AB99
H18
BA0,182
2B3
3B0
HR3
RBI11
R5
BB11
OBP0,277
SLG0,303
OPS0,580
SB0
SO27
GIDP3
Rbat+61
WAR−0.9

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Triston Casas theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 24 HR
  • H cao nhất: 2023, 113 H
  • RBI cao nhất: 2023, 65 RBI
  • SB cao nhất: 2022, 1 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,263
  • OBP cao nhất: 2023, 0,367
  • SLG cao nhất: 2023, 0,490
  • OPS cao nhất: 2023, 0,856
  • WAR cao nhất: 2023, 2.2

🎯 Thành tích postseason

Triston Casas chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Triston Casas

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
15
5
12
0.197
11
0.766
0.1
0.358
0.408
95
19
23
1
0
31
0.354
120
113
27
4
0
0
1
0
0
0
76
2023
113
24
65
0.263
66
0.856
2.2
0.367
0.49
502
70
126
21
2
210
0.369
130
129
132
7
1
2
0
0
2
0
429
2024
51
13
32
0.241
28
0.8
0.6
0.337
0.462
243
30
77
8
0
98
0.34
116
120
63
6
1
4
0
1
0
0
212
2025
18
3
11
0.182
5
0.58
-0.9
0.277
0.303
112
11
27
3
0
30
0.263
61
62
29
3
2
2
0
0
0
0
99