Tổng hợp thành tích và thống kê của Michael Young

  • 7 tháng 5, 2025

Michael Young ra mắt MLB vào năm 2000 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.970 trận. Với BA 0,300, OPS 0,787, HR 185, và WAR 24.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 450 mọi thời đại về HR và 767 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Michael Young
TênMichael Young
Ngày sinh19 tháng 10, 1976
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShortstop, Third Baseman and Second Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2000

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Michael Young

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Michael Young qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Michael Young ra mắt MLB vào năm 2000 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.970 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.970 (Hạng 285)
AB7.918 (Hạng 164)
H2.375 (Hạng 134)
BA0,300 (Hạng 1.438)
2B441 (Hạng 123)
3B60 (Hạng 520)
HR185 (Hạng 450)
RBI1030 (Hạng 273)
R1137 (Hạng 235)
BB575 (Hạng 588)
OBP0,346 (Hạng 2.758)
SLG0,441 (Hạng 1.709)
OPS0,787 (Hạng 1.757)
SB90 (Hạng 1.023)
SO1.235 (Hạng 209)
GIDP236 (Hạng 49)
CS30 (Hạng 1.194)
Rbat+106 (Hạng 2.818)
WAR24.9 (Hạng 767)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2013)

Trong mùa giải 2013, Michael Young đã ra sân 147 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G147
AB519
H145
BA0,279
2B26
3B5
HR8
RBI46
R52
BB43
OBP0,335
SLG0,395
OPS0,730
SB1
SO83
GIDP21
Rbat+100
WAR−1.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Michael Young theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2005, 24 HR
  • H cao nhất: 2005, 221 H
  • RBI cao nhất: 2011, 106 RBI
  • SB cao nhất: 2003, 13 SB
  • BA cao nhất: 2011, 0,338
  • OBP cao nhất: 2005, 0,385
  • SLG cao nhất: 2009, 0,518
  • OPS cao nhất: 2005, 0,899
  • WAR cao nhất: 2006, 3.8

🎯 Thành tích postseason

Michael Young đã thi đấu tổng cộng 34 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,248, OBP 0,272, SLG 0,383, và OPS 0,655. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 35 H, 19 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Michael Young

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2000
0
0
0
0
0
0
-0.1
0
0
2
0
1
0
0
0
0
-146
-100
2
0
0
0
0
0
0
0
2
2001
96
11
49
0.249
57
0.699
0.5
0.298
0.402
429
26
91
18
4
155
0.321
81
80
106
9
3
0
3
1
5
9
386
2002
150
9
62
0.262
77
0.69
2
0.308
0.382
633
41
112
26
8
219
0.314
80
78
156
14
0
1
6
7
6
13
573
2003
204
14
72
0.306
106
0.785
2.8
0.339
0.446
713
36
103
33
9
297
0.353
98
97
160
14
1
1
13
2
7
3
666
2004
216
22
99
0.313
114
0.836
1.9
0.353
0.483
739
44
89
33
9
333
0.369
108
109
160
11
1
1
12
3
4
0
690
2005
221
24
91
0.331
114
0.899
3.2
0.385
0.513
732
58
91
40
5
343
0.395
135
131
159
20
3
0
5
2
3
0
668
2006
217
14
103
0.314
93
0.814
3.8
0.356
0.459
748
48
96
52
3
317
0.366
114
108
162
27
1
0
7
3
8
0
691
2007
201
9
94
0.315
80
0.783
3.2
0.366
0.418
692
47
107
37
1
267
0.364
112
106
156
21
5
5
13
3
1
0
639
2008
183
12
82
0.284
102
0.741
3.1
0.339
0.402
708
55
109
36
2
259
0.343
99
95
155
19
2
0
10
0
6
0
645
2009
174
22
68
0.322
76
0.892
2.8
0.374
0.518
593
47
90
36
2
280
0.394
134
128
135
16
1
2
8
3
4
0
541
2010
186
21
91
0.284
99
0.774
1.9
0.33
0.444
718
50
115
36
3
291
0.343
99
102
157
21
1
4
4
2
11
0
656
2011
213
11
106
0.338
88
0.854
2.7
0.38
0.474
689
47
78
41
6
299
0.375
126
125
159
17
2
7
6
2
9
0
631
2012
169
8
67
0.277
79
0.682
-1.7
0.312
0.37
651
33
70
27
3
226
0.311
82
80
156
26
1
3
2
2
6
0
611
2013
145
8
46
0.279
52
0.73
-1.2
0.335
0.395
565
43
83
26
5
205
0.326
100
103
147
21
1
4
1
0
2
0
519