Tổng hợp thành tích và thống kê của Juan Soto

  • 7 tháng 5, 2025

Juan Soto ra mắt MLB vào năm 2018 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 1.096 trận. Với BA 0,282, OPS 0,948, HR 244, và WAR 42.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 270 mọi thời đại về HR và 311 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Juan Soto
TênJuan Soto
Ngày sinh25 tháng 10, 1998
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríOutfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2018

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Juan Soto

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Juan Soto qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Juan Soto ra mắt MLB vào năm 2018 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 1.096 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.096 (Hạng 1.488)
AB3.857 (Hạng 1.369)
H1.086 (Hạng 1.264)
BA0,282 (Hạng 2.373)
2B199 (Hạng 1.151)
3B16 (Hạng 2.547)
HR244 (Hạng 270)
RBI697 (Hạng 708)
R775 (Hạng 677)
BB896 (Hạng 186)
OBP0,417 (Hạng 752)
SLG0,531 (Hạng 454)
OPS0,948 (Hạng 559)
SB95 (Hạng 967)
SO833 (Hạng 613)
GIDP101 (Hạng 736)
CS27 (Hạng 1.339)
Rbat+162 (Hạng 631)
WAR42.6 (Hạng 311)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Juan Soto đã ra sân 160 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G160
AB577
H152
BA0,263
2B20
3B1
HR43
RBI105
R120
BB127
OBP0,396
SLG0,525
OPS0,921
SB38
SO137
GIDP17
CS4
Rbat+163
WAR6.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Juan Soto theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 43 HR
  • H cao nhất: 2024, 166 H
  • RBI cao nhất: 2019, 110 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 38 SB
  • BA cao nhất: 2020, 0,351
  • OBP cao nhất: 2020, 0,490
  • SLG cao nhất: 2020, 0,695
  • OPS cao nhất: 2020, 1,185
  • WAR cao nhất: 2024, 7.9

🎯 Thành tích postseason

Juan Soto đã thi đấu tổng cộng 31 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,298, OBP 0,417, SLG 0,588, và OPS 1,005. Ngoài ra, anh ghi được 9 HR, 34 H, 23 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Juan Soto

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2018
121
22
70
0.292
77
0.923
3
0.406
0.517
494
79
99
25
1
214
0.396
143
142
116
9
0
10
5
2
0
1
414
2019
153
34
110
0.282
110
0.949
5.1
0.401
0.548
659
108
132
32
5
297
0.404
145
142
150
11
3
3
12
1
6
0
542
2020
54
13
37
0.351
39
1.185
2.3
0.49
0.695
196
41
28
14
0
107
0.494
221
217
47
1
1
12
6
2
0
0
154
2021
157
29
95
0.313
111
0.999
7.3
0.465
0.534
654
145
93
20
2
268
0.424
177
175
151
23
2
23
9
7
5
0
502
2022
127
27
62
0.242
93
0.853
5.5
0.401
0.452
664
135
96
25
2
237
0.382
152
147
153
12
4
6
6
2
0
0
524
2023
156
35
109
0.275
97
0.93
5.3
0.41
0.519
708
132
129
32
1
295
0.398
155
155
162
18
2
11
12
5
5
1
568
2024
166
41
109
0.288
128
0.989
7.9
0.419
0.569
713
129
119
31
4
328
0.424
179
178
157
10
4
2
7
4
4
0
576
2025
152
43
105
0.263
120
0.921
6.2
0.396
0.525
715
127
137
20
1
303
0.41
163
160
160
17
3
13
38
4
6
1
577