Tổng hợp thành tích và thống kê của Christopher Morel

  • 7 tháng 5, 2025

Christopher Morel ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 477 trận. Với BA 0,222, OPS 0,714, HR 74, và WAR 1.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.360 mọi thời đại về HR và 4.007 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Christopher Morel
TênChristopher Morel
Ngày sinh24 tháng 6, 1999
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríDesignated Hitter, Third Baseman and Centerfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Christopher Morel

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Christopher Morel qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Christopher Morel ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 477 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G477 (Hạng 3.645)
AB1.580 (Hạng 3.192)
H351 (Hạng 3.444)
BA0,222 (Hạng 9.403)
2B63 (Hạng 3.244)
3B10 (Hạng 3.431)
HR74 (Hạng 1.360)
RBI210 (Hạng 2.820)
R210 (Hạng 3.035)
BB160 (Hạng 2805)
OBP0,299 (Hạng 7.677)
SLG0,415 (Hạng 2.535)
OPS0,714 (Hạng 3.874)
SB31 (Hạng 2.444)
SO538 (Hạng 1.267)
GIDP36 (Hạng 2.170)
CS18 (Hạng 1.885)
Rbat+98 (Hạng 3.799)
WAR1.6 (Hạng 4.007)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Christopher Morel đã ra sân 105 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G105
AB278
H61
BA0,219
2B16
3B0
HR11
RBI33
R37
BB25
OBP0,289
SLG0,396
OPS0,684
SB7
SO109
GIDP8
CS2
Rbat+92
WAR−0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Christopher Morel theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 26 HR
  • H cao nhất: 2024, 105 H
  • RBI cao nhất: 2023, 70 RBI
  • SB cao nhất: 2022, 10 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,247
  • OBP cao nhất: 2023, 0,313
  • SLG cao nhất: 2023, 0,508
  • OPS cao nhất: 2023, 0,821
  • WAR cao nhất: 2023, 1.5

🎯 Thành tích postseason

Christopher Morel chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Christopher Morel

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
89
16
47
0.235
55
0.741
1
0.308
0.433
425
38
137
19
4
164
0.327
106
104
113
6
3
0
10
7
2
3
379
2023
96
26
70
0.247
62
0.821
1.5
0.313
0.508
429
36
133
17
3
197
0.351
121
122
107
7
2
0
6
2
2
1
388
2024
105
21
60
0.196
56
0.634
-0.6
0.288
0.346
611
61
159
11
3
185
0.282
80
80
152
15
10
3
8
7
5
0
535
2025
61
11
33
0.219
37
0.684
-0.3
0.289
0.396
305
25
109
16
0
110
0.306
92
90
105
8
2
0
7
2
0
0
278