Tổng hợp thành tích và thống kê của Jon Singleton

  • 7 tháng 5, 2025

Jon Singleton ra mắt MLB vào năm 2014 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 272 trận. Với BA 0,197, OPS 0,644, HR 29, và WAR −1.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.623 mọi thời đại về HR và 20.888 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jon Singleton
TênJon Singleton
Ngày sinh18 tháng 9, 1991
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2014

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jon Singleton

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jon Singleton qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jon Singleton ra mắt MLB vào năm 2014 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 272 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G272 (Hạng 5.550)
AB812 (Hạng 4.735)
H160 (Hạng 5.107)
BA0,197 (Hạng 11.639)
2B31 (Hạng 4.640)
3B1 (Hạng 7.516)
HR29 (Hạng 2.623)
RBI104 (Hạng 4.232)
R105 (Hạng 4.480)
BB120 (Hạng 3327)
OBP0,299 (Hạng 7.677)
SLG0,345 (Hạng 6.191)
OPS0,644 (Hạng 6.810)
SB3 (Hạng 6.295)
SO286 (Hạng 2.588)
GIDP8 (Hạng 4.262)
CS3 (Hạng 4.350)
Rbat+85 (Hạng 5.773)
WAR−1.2 (Hạng 20.888)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Jon Singleton đã ra sân 3 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G3
AB9
H1
BA0,111
2B0
3B0
HR0
RBI0
OBP0,111
SLG0,111
OPS0,222
SB0
SO1
GIDP0
Rbat+-59
WAR−0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jon Singleton theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2014, 13 HR
  • H cao nhất: 2024, 83 H
  • RBI cao nhất: 2014, 44 RBI
  • SB cao nhất: 2014, 2 SB
  • BA cao nhất: 2024, 0,234
  • OBP cao nhất: 2015, 0,328
  • SLG cao nhất: 2024, 0,386
  • OPS cao nhất: 2024, 0,707
  • WAR cao nhất: 2024, 0.3

🎯 Thành tích postseason

Jon Singleton đã thi đấu tổng cộng 2 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0, OBP 0, SLG 0, và OPS 0. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 0 H, 1 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jon Singleton

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2014
52
13
44
0.168
42
0.62
-0.6
0.285
0.335
362
50
134
13
0
104
0.288
78
76
95
4
1
1
2
3
1
0
310
2015
9
1
6
0.191
6
0.625
-0.3
0.328
0.298
58
10
17
2
0
14
0.292
77
77
19
0
0
0
1
0
1
0
47
2023
15
2
12
0.165
11
0.53
-0.5
0.267
0.264
105
13
23
3
0
24
0.252
51
48
36
2
0
0
0
0
1
0
91
2024
83
13
42
0.234
46
0.707
0.3
0.321
0.386
405
47
111
13
1
137
0.317
105
103
119
2
0
0
0
0
3
0
355
2025
1
0
0
0.111
0
0.222
-0.1
0.111
0.111
9
0
1
0
0
1
0.099
-59
-38
3
0
0
0
0
0
0
0
9