Tổng hợp thành tích và thống kê của Logan O'Hoppe

  • 7 tháng 5, 2025

Logan O'Hoppe ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 311 trận. Với BA 0,231, OPS 0,694, HR 53, và WAR 3.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.773 mọi thời đại về HR và 3.255 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Logan O'Hoppe
TênLogan O'Hoppe
Ngày sinh9 tháng 2, 2000
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCatcher
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Logan O'Hoppe

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Logan O'Hoppe qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Logan O'Hoppe ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 311 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G311 (Hạng 5.059)
AB1.098 (Hạng 4.025)
H254 (Hạng 4.126)
BA0,231 (Hạng 8.517)
2B31 (Hạng 4.640)
3B2 (Hạng 6.441)
HR53 (Hạng 1.773)
RBI130 (Hạng 3.740)
R123 (Hạng 4.134)
BB73 (Hạng 4314)
OBP0,286 (Hạng 8.857)
SLG0,408 (Hạng 2.817)
OPS0,694 (Hạng 4.622)
SB4 (Hạng 5.874)
SO345 (Hạng 2.159)
GIDP23 (Hạng 2.820)
CS5 (Hạng 3.716)
Rbat+90 (Hạng 4.988)
WAR3.0 (Hạng 3.255)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Logan O'Hoppe đã ra sân 119 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G119
AB423
H90
BA0,213
2B8
3B1
HR19
RBI43
R35
BB24
OBP0,258
SLG0,371
OPS0,629
SB2
SO139
GIDP12
CS1
Rbat+69
WAR−0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Logan O'Hoppe theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 20 HR
  • H cao nhất: 2024, 117 H
  • RBI cao nhất: 2024, 56 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 2 SB
  • BA cao nhất: 2022, 0,286
  • OBP cao nhất: 2022, 0,375
  • SLG cao nhất: 2023, 0,500
  • OPS cao nhất: 2023, 0,796
  • WAR cao nhất: 2024, 2.7

🎯 Thành tích postseason

Logan O'Hoppe chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Logan O'Hoppe

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
4
0
2
0.286
1
0.661
-0.1
0.375
0.286
16
2
3
0
0
4
0.311
95
92
5
0
0
0
0
0
0
0
14
2023
43
14
29
0.236
23
0.796
0.6
0.296
0.5
199
14
48
6
0
91
0.331
108
112
51
4
2
0
0
1
1
0
182
2024
117
20
56
0.244
64
0.712
2.7
0.303
0.409
522
33
155
17
1
196
0.315
102
100
136
7
8
0
2
3
1
1
479
2025
90
19
43
0.213
35
0.629
-0.2
0.258
0.371
451
24
139
8
1
157
0.275
69
72
119
12
2
0
2
1
1
1
423