Tổng hợp thành tích và thống kê của David Ortiz

  • 7 tháng 5, 2025

David Ortiz ra mắt MLB vào năm 1997 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.408 trận. Với BA 0,286, OPS 0,932, HR 541, và WAR 55.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 17 mọi thời đại về HR và 164 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

David Ortiz
TênDavid Ortiz
Ngày sinh18 tháng 11, 1975
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríDesignated Hitter and First Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1997

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của David Ortiz

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của David Ortiz qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

David Ortiz ra mắt MLB vào năm 1997 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.408 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.408 (Hạng 85)
AB8.640 (Hạng 100)
H2.472 (Hạng 104)
BA0,286 (Hạng 2.042)
2B632 (Hạng 12)
3B19 (Hạng 2.227)
HR541 (Hạng 17)
RBI1768 (Hạng 23)
R1419 (Hạng 91)
BB1319 (Hạng 43)
OBP0,380 (Hạng 1.243)
SLG0,552 (Hạng 399)
OPS0,932 (Hạng 588)
SB17 (Hạng 3.433)
SO1.750 (Hạng 34)
GIDP236 (Hạng 49)
CS9 (Hạng 2.902)
Rbat+139 (Hạng 905)
WAR55.1 (Hạng 164)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2016)

Trong mùa giải 2016, David Ortiz đã ra sân 151 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G151
AB537
H169
BA0,315
2B48
3B1
HR38
RBI127
R79
BB80
OBP0,401
SLG0,620
OPS1,021
SB2
SO86
GIDP22
Rbat+166
WAR5.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của David Ortiz theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2006, 54 HR
  • H cao nhất: 2007, 182 H
  • RBI cao nhất: 2005, 148 RBI
  • SB cao nhất: 2013, 4 SB
  • BA cao nhất: 2007, 0,332
  • OBP cao nhất: 2007, 0,445
  • SLG cao nhất: 2006, 0,636
  • OPS cao nhất: 2007, 1,066
  • WAR cao nhất: 2007, 6.4

🎯 Thành tích postseason

David Ortiz đã thi đấu tổng cộng 85 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,289, OBP 0,404, SLG 0,543, và OPS 0,947. Ngoài ra, anh ghi được 17 HR, 88 H, 61 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của David Ortiz

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1997
16
1
6
0.327
10
0.802
0.1
0.353
0.449
51
2
19
3
0
22
0.353
105
108
15
1
0
0
0
0
0
0
49
1998
77
9
46
0.277
47
0.817
0.7
0.371
0.446
326
39
72
20
0
124
0.367
112
111
86
8
5
3
1
0
4
0
278
1999
0
0
0
0
1
0.2
-0.6
0.2
0
25
5
12
0
0
0
0.147
-45
-43
10
2
0
0
0
0
0
0
20
2000
117
10
63
0.282
59
0.81
0.7
0.364
0.446
478
57
81
36
1
185
0.366
102
101
130
13
0
2
1
0
6
0
415
2001
71
18
48
0.234
46
0.799
0.3
0.324
0.475
347
40
68
17
1
144
0.34
98
107
89
6
1
8
1
0
2
1
303
2002
112
20
75
0.272
52
0.839
1.3
0.339
0.5
466
43
87
32
1
206
0.362
118
120
125
5
3
0
1
2
8
0
412
2003
129
31
101
0.288
79
0.961
3.4
0.369
0.592
509
58
83
39
2
265
0.405
142
144
128
9
1
8
0
0
2
0
448
2004
175
41
139
0.301
94
0.983
4.3
0.38
0.603
669
75
133
47
3
351
0.411
141
145
150
12
4
8
0
0
8
0
582
2005
180
47
148
0.3
119
1.001
5.2
0.397
0.604
713
102
124
40
1
363
0.423
158
158
159
13
1
9
1
0
9
0
601
2006
160
54
137
0.287
115
1.049
5.8
0.413
0.636
686
119
117
29
2
355
0.433
159
161
151
12
4
23
1
0
5
0
558
2007
182
35
117
0.332
116
1.066
6.4
0.445
0.621
667
111
103
52
1
341
0.454
173
171
149
16
4
12
3
1
3
0
549
2008
110
23
89
0.264
74
0.877
1.7
0.369
0.507
491
70
74
30
1
211
0.376
119
124
109
11
1
12
1
0
3
1
416
2009
129
28
99
0.238
77
0.794
0.7
0.332
0.462
627
74
134
35
1
250
0.346
100
102
150
9
5
5
0
2
7
0
541
2010
140
32
102
0.27
86
0.899
2.8
0.37
0.529
606
82
145
36
1
274
0.379
129
137
145
12
2
14
0
1
4
0
518
2011
162
29
96
0.309
84
0.953
4
0.398
0.554
605
78
83
40
1
291
0.408
155
154
146
24
1
12
1
1
1
0
525
2012
103
23
60
0.318
65
1.026
3.2
0.415
0.611
383
56
51
26
0
198
0.424
172
173
90
6
0
13
0
1
3
0
324
2013
160
30
103
0.309
84
0.959
4.4
0.395
0.564
600
76
88
38
2
292
0.409
161
159
137
21
1
27
4
0
5
0
518
2014
136
35
104
0.263
59
0.873
2.6
0.355
0.517
602
75
95
27
0
268
0.371
135
141
142
18
3
22
0
0
6
0
518
2015
144
37
108
0.273
73
0.913
3
0.36
0.553
614
77
95
37
0
292
0.385
140
140
146
16
0
16
0
1
9
0
528
2016
169
38
127
0.315
79
1.021
5.1
0.401
0.62
626
80
86
48
1
333
0.423
166
164
151
22
2
15
2
0
7
0
537