Tổng hợp thành tích và thống kê của Gary Matthews Jr.

  • 7 tháng 5, 2025

Gary Matthews Jr. ra mắt MLB vào năm 1972 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.033 trận. Với BA 0,281, OPS 0,803, HR 234, và WAR 30.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 298 mọi thời đại về HR và 570 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Gary Matthews Jr.
TênGary Matthews Jr.
Ngày sinh5 tháng 7, 1950
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1972

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Gary Matthews Jr.

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Gary Matthews Jr. qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Gary Matthews Jr. ra mắt MLB vào năm 1972 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.033 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.033 (Hạng 232)
AB7.147 (Hạng 281)
H2.011 (Hạng 289)
BA0,281 (Hạng 2.445)
2B319 (Hạng 419)
3B51 (Hạng 695)
HR234 (Hạng 298)
RBI978 (Hạng 330)
R1083 (Hạng 282)
BB940 (Hạng 157)
OBP0,364 (Hạng 1.738)
SLG0,439 (Hạng 1.769)
OPS0,803 (Hạng 1.471)
SB183 (Hạng 426)
SO1.125 (Hạng 286)
GIDP179 (Hạng 187)
CS74 (Hạng 295)
Rbat+123 (Hạng 1.468)
WAR30.4 (Hạng 570)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1987)

Trong mùa giải 1987, Gary Matthews Jr. đã ra sân 89 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G89
AB161
H39
BA0,242
2B4
3B0
HR3
RBI23
R13
BB19
OBP0,320
SLG0,323
OPS0,643
SB0
SO33
GIDP7
CS1
Rbat+61
WAR−0.9

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Gary Matthews Jr. theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1979, 27 HR
  • H cao nhất: 1979, 192 H
  • RBI cao nhất: 1979, 90 RBI
  • SB cao nhất: 1977, 22 SB
  • BA cao nhất: 1979, 0,304
  • OBP cao nhất: 1984, 0,410
  • SLG cao nhất: 1972, 0,532
  • OPS cao nhất: 1972, 0,889
  • WAR cao nhất: 1979, 4.4

🎯 Thành tích postseason

Gary Matthews Jr. đã thi đấu tổng cộng 19 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,323, OBP 0,413, SLG 0,677, và OPS 1,090. Ngoài ra, anh ghi được 7 HR, 21 H, 15 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Gary Matthews Jr.

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1972
18
4
14
0.29
11
0.889
0.8
0.357
0.532
71
7
13
1
1
33
0.421
173
148
20
1
0
2
0
1
1
1
62
1973
162
12
58
0.3
74
0.812
3.4
0.367
0.444
605
58
83
22
10
240
0.379
124
121
148
12
1
7
17
5
3
3
540
1974
161
16
82
0.287
87
0.81
3
0.368
0.442
638
70
69
27
6
248
0.374
122
122
154
15
3
5
11
9
2
2
561
1975
119
12
58
0.28
67
0.807
3.2
0.377
0.431
494
65
53
22
3
183
0.391
129
121
116
13
2
5
13
4
2
0
425
1976
164
20
84
0.279
79
0.802
2.2
0.359
0.443
671
75
94
28
4
260
0.377
127
125
156
8
1
3
12
5
6
2
587
1977
157
17
64
0.283
89
0.799
2
0.362
0.438
627
67
90
25
5
243
0.383
116
104
148
13
2
3
22
8
1
2
555
1978
135
18
62
0.285
75
0.828
2.7
0.366
0.462
542
61
92
20
5
219
0.383
127
120
129
16
2
2
8
7
4
1
474
1979
192
27
90
0.304
97
0.865
4.4
0.363
0.502
695
60
75
34
5
317
0.399
135
128
156
6
0
5
18
6
3
1
631
1980
159
19
75
0.278
79
0.744
1.1
0.325
0.419
619
42
93
17
3
239
0.355
111
104
155
16
0
2
11
3
5
1
571
1981
108
9
67
0.301
62
0.849
2.4
0.398
0.451
428
59
42
21
3
162
0.404
142
137
101
8
3
2
15
2
6
1
359
1982
173
19
83
0.281
89
0.776
2.2
0.349
0.427
690
66
87
31
1
263
0.362
114
114
162
23
2
1
21
4
6
0
616
1983
115
10
50
0.258
66
0.727
0.1
0.352
0.374
526
69
81
18
2
167
0.344
108
103
132
8
0
3
13
9
7
4
446
1984
143
14
82
0.291
101
0.838
3.2
0.41
0.428
608
103
97
21
2
210
0.402
141
129
147
10
3
2
17
8
10
1
491
1985
70
13
40
0.235
45
0.768
0.5
0.362
0.406
362
59
64
12
0
121
0.365
114
107
97
8
2
2
2
0
3
0
298
1986
96
21
46
0.259
49
0.839
0.1
0.361
0.478
432
60
59
16
1
177
0.39
133
124
123
15
0
1
3
2
2
0
370
1987
39
3
23
0.242
13
0.643
-0.9
0.32
0.323
181
19
33
4
0
52
0.289
61
69
89
7
0
1
0
1
1
0
161