Tổng hợp thành tích và thống kê của Chili Davis

  • 7 tháng 5, 2025

Chili Davis ra mắt MLB vào năm 1981 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.435 trận. Với BA 0,274, OPS 0,811, HR 350, và WAR 38.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 105 mọi thời đại về HR và 394 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Chili Davis
TênChili Davis
Ngày sinh17 tháng 1, 1960
Quốc tịch
Jamaica
Vị tríOutfielder and Designated Hitter
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB1981

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Chili Davis

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Chili Davis qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Chili Davis ra mắt MLB vào năm 1981 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.435 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.435 (Hạng 77)
AB8.673 (Hạng 98)
H2.380 (Hạng 132)
BA0,274 (Hạng 3.012)
2B424 (Hạng 155)
3B30 (Hạng 1.444)
HR350 (Hạng 105)
RBI1372 (Hạng 86)
R1240 (Hạng 160)
BB1194 (Hạng 66)
OBP0,360 (Hạng 1.938)
SLG0,451 (Hạng 1.454)
OPS0,811 (Hạng 1.355)
SB142 (Hạng 605)
SO1.698 (Hạng 45)
GIDP232 (Hạng 57)
CS98 (Hạng 147)
Rbat+119 (Hạng 1.680)
WAR38.5 (Hạng 394)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1999)

Trong mùa giải 1999, Chili Davis đã ra sân 146 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G146
AB476
H128
BA0,269
2B25
3B1
HR19
RBI78
R59
BB73
OBP0,366
SLG0,445
OPS0,812
SB4
SO100
GIDP12
CS1
Rbat+105
WAR1.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Chili Davis theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1997, 30 HR
  • H cao nhất: 1982, 167 H
  • RBI cao nhất: 1993, 112 RBI
  • SB cao nhất: 1982, 24 SB
  • BA cao nhất: 1995, 0,318
  • OBP cao nhất: 1995, 0,429
  • SLG cao nhất: 1994, 0,561
  • OPS cao nhất: 1994, 0,971
  • WAR cao nhất: 1984, 5.2

🎯 Thành tích postseason

Chili Davis đã thi đấu tổng cộng 34 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,210, OBP 0,316, SLG 0,340, và OPS 0,656. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 21 H, 14 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Chili Davis

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1981
2
0
0
0.133
1
0.321
-0.2
0.188
0.133
16
1
2
0
0
2
0.253
17
-7
8
1
0
0
2
0
0
0
15
1982
167
19
76
0.261
86
0.719
1.9
0.308
0.41
701
45
115
27
6
263
0.335
102
101
154
13
2
2
24
13
6
7
641
1983
113
11
59
0.233
54
0.657
1.6
0.305
0.352
554
55
108
21
2
171
0.299
80
85
137
9
0
6
10
12
9
3
486
1984
157
21
81
0.315
87
0.875
5.2
0.368
0.507
546
42
74
21
6
253
0.409
159
148
137
13
1
6
12
8
2
2
499
1985
130
13
56
0.27
53
0.761
2.8
0.349
0.412
551
62
74
25
2
198
0.346
115
117
136
16
0
12
15
7
7
1
481
1986
146
13
70
0.278
71
0.791
4.1
0.375
0.416
618
84
96
28
3
219
0.352
121
124
153
11
1
23
16
13
5
2
526
1987
125
24
76
0.25
80
0.786
1.6
0.344
0.442
578
72
109
22
1
221
0.348
109
111
149
8
2
15
16
9
4
0
500
1988
161
21
93
0.268
81
0.757
0.3
0.326
0.432
667
56
118
29
3
259
0.337
111
114
158
13
0
14
9
10
10
1
600
1989
152
22
90
0.271
81
0.775
2.9
0.34
0.436
630
61
109
24
1
244
0.353
116
120
154
21
0
12
3
0
6
3
560
1990
109
12
58
0.265
58
0.755
0.3
0.357
0.398
476
61
89
17
1
164
0.352
117
114
113
14
0
4
1
2
3
0
412
1991
148
29
93
0.277
84
0.892
3.3
0.385
0.507
634
95
117
34
1
271
0.396
141
141
153
9
1
13
5
6
4
0
534
1992
128
12
66
0.288
63
0.825
2
0.386
0.439
529
73
76
27
2
195
0.376
131
130
138
11
3
11
4
5
9
0
444
1993
139
27
112
0.243
74
0.767
0.2
0.327
0.44
645
71
135
32
0
252
0.341
96
103
152
18
1
12
4
1
0
0
573
1994
122
26
84
0.311
72
0.971
3.1
0.41
0.561
468
69
84
18
1
220
0.415
145
148
108
12
1
11
3
2
6
0
392
1995
135
20
86
0.318
81
0.943
3.5
0.429
0.514
522
89
79
23
0
218
0.41
144
146
119
12
0
12
3
3
9
0
424
1996
155
28
95
0.292
73
0.884
2.3
0.387
0.496
623
86
99
24
0
263
0.387
123
124
145
18
0
11
5
2
6
1
530
1997
133
30
90
0.279
71
0.896
2.4
0.386
0.509
567
85
96
20
0
243
0.384
126
131
140
15
1
16
6
3
4
0
477
1998
30
3
9
0.291
11
0.819
0
0.373
0.447
118
14
18
7
0
46
0.355
111
116
35
6
0
1
0
1
1
0
103
1999
128
19
78
0.269
59
0.812
1.2
0.366
0.445
554
73
100
25
1
212
0.36
105
108
146
12
2
7
4
1
3
0
476