Tổng hợp thành tích và thống kê của Ian Kinsler

  • 7 tháng 5, 2025

Ian Kinsler ra mắt MLB vào năm 2006 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.888 trận. Với BA 0,269, OPS 0,777, HR 257, và WAR 53.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 239 mọi thời đại về HR và 173 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ian Kinsler
TênIan Kinsler
Ngày sinh22 tháng 6, 1982
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2006

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Ian Kinsler

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Ian Kinsler qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Ian Kinsler ra mắt MLB vào năm 2006 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.888 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.888 (Hạng 339)
AB7.423 (Hạng 228)
H1.999 (Hạng 299)
BA0,269 (Hạng 3.532)
2B416 (Hạng 166)
3B41 (Hạng 972)
HR257 (Hạng 239)
RBI909 (Hạng 397)
R1243 (Hạng 158)
BB693 (Hạng 389)
OBP0,337 (Hạng 3.406)
SLG0,440 (Hạng 1.739)
OPS0,777 (Hạng 1.945)
SB243 (Hạng 257)
SO1.046 (Hạng 353)
GIDP161 (Hạng 269)
CS74 (Hạng 295)
Rbat+108 (Hạng 2.611)
WAR53.9 (Hạng 173)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2019)

Trong mùa giải 2019, Ian Kinsler đã ra sân 87 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G87
AB258
H56
BA0,217
2B12
3B0
HR9
RBI22
R28
BB19
OBP0,278
SLG0,368
OPS0,646
SB2
SO54
GIDP5
CS4
Rbat+72
WAR−0.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Ian Kinsler theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2011, 32 HR
  • H cao nhất: 2014, 188 H
  • RBI cao nhất: 2014, 92 RBI
  • SB cao nhất: 2009, 31 SB
  • BA cao nhất: 2008, 0,319
  • OBP cao nhất: 2010, 0,382
  • SLG cao nhất: 2008, 0,517
  • OPS cao nhất: 2008, 0,892
  • WAR cao nhất: 2011, 7.0

🎯 Thành tích postseason

Ian Kinsler đã thi đấu tổng cộng 37 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,291, OBP 0,400, SLG 0,448, và OPS 0,848. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 39 H, 20 RBI, và 6 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Ian Kinsler

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2006
121
14
55
0.286
65
0.801
1.9
0.347
0.454
474
40
64
27
1
192
0.352
103
105
120
12
3
1
11
4
7
1
423
2007
127
20
61
0.263
96
0.796
4.1
0.355
0.441
566
62
83
22
2
213
0.366
110
108
130
14
9
2
23
2
4
8
483
2008
165
18
71
0.319
102
0.892
4.7
0.375
0.517
583
45
67
41
4
268
0.403
138
134
121
12
6
1
26
2
7
7
518
2009
143
31
86
0.253
101
0.814
6
0.327
0.488
640
59
77
32
4
276
0.367
110
107
144
9
6
0
31
5
6
3
566
2010
112
9
45
0.286
73
0.794
4
0.382
0.412
460
56
57
20
1
161
0.371
118
110
103
11
7
2
15
5
4
2
391
2011
158
32
77
0.255
121
0.832
7
0.355
0.477
723
89
71
34
4
296
0.378
122
118
155
17
8
2
30
4
2
4
620
2012
168
19
72
0.256
105
0.749
2.4
0.326
0.423
731
60
90
42
5
277
0.331
96
97
157
14
10
0
21
9
5
1
655
2013
151
13
72
0.277
85
0.757
5
0.344
0.413
614
51
59
31
2
225
0.348
116
106
136
5
8
0
15
11
7
3
545
2014
188
17
92
0.275
100
0.727
5.1
0.307
0.42
726
29
79
40
4
287
0.331
104
103
161
20
5
1
15
4
5
3
684
2015
185
11
73
0.296
94
0.77
5
0.342
0.428
675
43
80
35
7
267
0.341
114
112
154
13
3
0
10
6
5
0
624
2016
178
28
83
0.288
117
0.831
5.6
0.348
0.484
679
45
115
29
4
299
0.359
123
122
153
5
13
0
14
6
3
0
618
2017
130
22
52
0.236
90
0.725
1.9
0.313
0.412
613
55
86
25
3
227
0.315
87
92
139
9
7
2
14
5
0
0
551
2018
117
14
48
0.24
66
0.681
2
0.301
0.38
534
40
64
26
0
185
0.304
86
86
128
15
4
0
16
7
3
0
487
2019
56
9
22
0.217
28
0.646
-0.8
0.278
0.368
281
19
54
12
0
95
0.281
72
71
87
5
3
0
2
4
1
0
258