Tổng hợp thành tích và thống kê của Heliot Ramos

  • 7 tháng 5, 2025

Heliot Ramos ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 312 trận. Với BA 0,255, OPS 0,737, HR 44, và WAR 2.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.003 mọi thời đại về HR và 3.378 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Heliot Ramos
TênHeliot Ramos
Ngày sinh7 tháng 9, 1999
Quốc tịch
Puerto Rico
Vị tríOutfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Heliot Ramos

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Heliot Ramos qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Heliot Ramos ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 312 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G312 (Hạng 5.047)
AB1.171 (Hạng 3.877)
H299 (Hạng 3.771)
BA0,255 (Hạng 5.224)
2B51 (Hạng 3.654)
3B4 (Hạng 5.229)
HR44 (Hạng 2.003)
RBI143 (Hạng 3.552)
R148 (Hạng 3.742)
BB95 (Hạng 3774)
OBP0,319 (Hạng 5.430)
SLG0,418 (Hạng 2.418)
OPS0,737 (Hạng 3.051)
SB12 (Hạng 4.020)
SO319 (Hạng 2.340)
GIDP30 (Hạng 2.450)
CS5 (Hạng 3.716)
Rbat+111 (Hạng 2.317)
WAR2.7 (Hạng 3.378)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Heliot Ramos đã ra sân 157 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G157
AB620
H159
BA0,256
2B24
3B1
HR21
RBI69
R85
BB52
OBP0,328
SLG0,400
OPS0,728
SB6
SO158
GIDP16
CS4
Rbat+107
WAR1.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Heliot Ramos theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 22 HR
  • H cao nhất: 2025, 159 H
  • RBI cao nhất: 2024, 72 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 6 SB
  • BA cao nhất: 2024, 0,269
  • OBP cao nhất: 2025, 0,328
  • SLG cao nhất: 2024, 0,469
  • OPS cao nhất: 2024, 0,792
  • WAR cao nhất: 2024, 2.3

🎯 Thành tích postseason

Heliot Ramos chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Heliot Ramos

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
2
0
0
0.1
4
0.282
-0.5
0.182
0.1
22
2
6
0
0
2
0.181
4
-16
9
1
0
0
0
0
0
0
20
2023
10
1
2
0.179
5
0.537
-0.3
0.233
0.304
60
4
20
4
0
17
0.25
52
48
25
1
0
0
0
0
0
0
56
2024
128
22
72
0.269
54
0.792
2.3
0.322
0.469
518
37
135
23
3
223
0.349
129
125
121
12
2
2
6
1
4
0
475
2025
159
21
69
0.256
85
0.728
1.2
0.328
0.4
695
52
158
24
1
248
0.319
107
108
157
16
17
2
6
4
6
0
620