Tổng hợp thành tích và thống kê của Hunter Goodman

  • 7 tháng 5, 2025

Hunter Goodman ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 237 trận. Với BA 0,248, OPS 0,774, HR 45, và WAR 2.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.975 mọi thời đại về HR và 3.518 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Hunter Goodman
TênHunter Goodman
Ngày sinh8 tháng 10, 1999
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder, Catcher and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2023

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Hunter Goodman

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Hunter Goodman qua từng mùa giải.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Hunter Goodman ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 237 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G237 (Hạng 6.063)
AB821 (Hạng 4.704)
H204 (Hạng 4.587)
BA0,248 (Hạng 6.466)
2B41 (Hạng 4.093)
3B8 (Hạng 3.881)
HR45 (Hạng 1.975)
RBI144 (Hạng 3.536)
R103 (Hạng 4.522)
BB46 (Hạng 5233)
OBP0,292 (Hạng 8.354)
SLG0,482 (Hạng 950)
OPS0,774 (Hạng 2.009)
SB3 (Hạng 6.295)
SO240 (Hạng 3.001)
GIDP23 (Hạng 2.820)
CS3 (Hạng 4.350)
Rbat+100 (Hạng 3.553)
WAR2.4 (Hạng 3.518)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Hunter Goodman đã ra sân 144 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G144
AB540
H150
BA0,278
2B28
3B5
HR31
RBI91
R73
BB33
OBP0,323
SLG0,520
OPS0,843
SB1
SO152
GIDP16
CS2
Rbat+124
WAR3.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Hunter Goodman theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 31 HR
  • H cao nhất: 2025, 150 H
  • RBI cao nhất: 2025, 91 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 1 SB
  • BA cao nhất: 2025, 0,278
  • OBP cao nhất: 2025, 0,323
  • SLG cao nhất: 2025, 0,520
  • OPS cao nhất: 2025, 0,843
  • WAR cao nhất: 2025, 3.7

🎯 Thành tích postseason

Hunter Goodman chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Hunter Goodman

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2023
14
1
17
0.2
6
0.632
-0.5
0.247
0.386
77
5
24
4
3
27
0.268
47
62
23
2
0
0
1
0
2
0
70
2024
40
13
36
0.19
24
0.645
-0.8
0.228
0.417
224
8
64
9
0
88
0.27
59
70
70
5
3
0
1
1
2
0
211
2025
150
31
91
0.278
73
0.843
3.7
0.323
0.52
579
33
152
28
5
281
0.367
124
120
144
16
4
0
1
2
2
0
540